TÓM TẮT
Định nghĩa:
- Giảm bạch cầu trung tính – Số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) < 1500/microL; được tính dựa vào số lượng bạch cầu (WBC) và tỷ lệ phần trăm bạch cầu trung tính nhân múi (PMNs) và bạch cầu trung tính nhân đũa (máy tính 1):
ANC = (WBC/microL × % [PMNs + bạch cầu trung tính nhân đũa]) ÷ 100 - Mất bạch cầu hạt – Tình trạng vắng mặt hoàn toàn bạch cầu hạt (tức ANC = 0), tuy nhiên thuật ngữ này thường được sử dụng một cách linh hoạt để chỉ tình trạng giảm bạch cầu trung tính mức độ nặng (tức ANC < 100, < 200/microL).
- Mất bạch cầu hạt do thuốc – Phản ứng thuốc đặc ứng (IDR) thường hiếm gặp (ví dụ: 1/10.000 đến 1/100.000).
Các thuốc liên quan đến nguy cơ cao gây mất bạch cầu hạt (bảng 2) bao gồm:- Clozapine
- Thuốc kháng giáp
- Sulfasalazine
- Ticlopidine
- Khác – Kháng sinh, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể H2, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), amodiaquine, thuốc chống loạn nhịp, dapsone và deferiprone.
Cơ chế – Có hai cơ chế cơ bản gây giảm bạch cầu trung tính do thuốc:
- Miễn dịch – Phá hủy bạch cầu trung tính qua trung gian miễn dịch (bởi các kháng thể phụ thuộc thuốc hoặc do thuốc phản ứng gợi tổn thương).
- Độc tính – Tác động độc trực tiếp lên các tế bào tiền thân dòng bạch cầu hạt trong tủy xương.
Biểu hiện lâm sàng – Hầu hết bệnh nhân có các vết loét khoang miệng, có hoặc không kèm sốt; nếu khởi phát đột ngột, bệnh nhân có thể nhập viện với tình trạng nhiễm trùng nặng/sốc nhiễm khuẩn. Tình trạng giảm bạch cầu trung tính thường bắt đầu từ 3 đến 6 tháng sau khi khởi đầu thuốc nghi ngờ, nhưng khoảng thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc nguyên nhân (ví dụ: vài ngày đến vài tuần đối với cơ chế miễn dịch, nhưng kéo dài nhiều tháng đối với cơ chế độc tính trực tiếp).
Chẩn đoán – Nghi ngờ ở bệnh nhân sốt hoặc loét miệng kèm theo giảm bạch cầu trung tính đột ngột và/hoặc ngoài dự đoán sau vài tuần đến vài tháng dùng thuốc.
Chẩn đoán dựa trên sự xuất hiện của giảm bạch cầu trung tính trong ngữ cảnh lâm sàng phù hợp; không bắt buộc phải chọc hút/sinh thiết tủy xương. Chẩn đoán càng củng cố khi ANC giảm rất thấp/vắng mặt nhưng không kèm theo thiếu máu hay giảm tiểu cầu, và khi ANC hồi phục về mức bình thường sau khi ngừng sử dụng tác nhân nghi ngờ.
Chẩn đoán phân biệt – Nhiễm virus đồng mắc, thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ: thiếu đồng hoặc vitamin B12), các rối loạn mắc phải và bẩm sinh di truyền khác. (Xem “Tổng quan về giảm bạch cầu trung tính ở trẻ em và thanh thiếu niên” và “Tiếp cận người trưởng thành giảm bạch cầu trung tính không rõ nguyên nhân”, phần ‘Nguyên nhân gây giảm bạch cầu trung tính’.)
Quản lý
- Ngừng thuốc – Cần lập tức dừng thuốc nghi ngờ, bất kể bệnh nhân có triệu chứng hay không. Tình trạng giảm bạch cầu trung tính thường hồi phục trong vòng 1 đến 3 tuần sau khi dừng thuốc, nhưng thời gian có thể biến đổi.
- Hỗ trợ yếu tố tăng trưởng (Cytokine) – Đối với các trường hợp giảm bạch cầu trung tính có triệu chứng, chúng tôi thường chỉ định yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) nhằm rút ngắn thời gian hồi phục, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh và giảm thời gian nằm viện.
- Dự phòng/Tầm soát – Bệnh nhân được chỉ định các thuốc đã biết có nguy cơ gây giảm bạch cầu trung tính cần được hướng dẫn ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện loét miệng/loét niêm mạc khác và/hoặc sốt.
- Đối với một số thuốc nhất định (ví dụ: clozapine, thionamides), việc định kỳ theo dõi số lượng bạch cầu/công thức bạch cầu giúp phát hiện sớm tình trạng này. (Xem ‘Dự phòng và tầm soát’ ở dưới.)
Mất bạch cầu hạt – Là một bệnh lý hiếm gặp (ví dụ: 1 đến 5 trường hợp trên 1 triệu dân/năm); các thuốc nghi ngờ được xác định ở hai phần ba số bệnh nhân. (Xem ‘Mất bạch cầu hạt’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi, gặp nhiều hơn ở nữ giới, và có liên quan đến các bệnh lý tự miễn cũng như một số kiểu gen kháng nguyên bạch cầu người (HLA) nhất định. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Yếu tố tiên lượng – Tiên lượng xấu hơn liên quan đến tuổi > 65, ANC < 100/microL tại thời điểm chẩn đoán, nhiễm trùng nặng kết hợp và các bệnh lý đồng mắc.