TÓM TẮT
Mục tiêu điều trị – Hội chứng chân không yên (RLS) là một tình trạng có thể điều trị được và thường đáp ứng tốt với liệu pháp dược lý. Mục tiêu điều trị là giảm hoặc loại bỏ các triệu chứng RLS, đồng thời cải thiện chức năng hoạt động ban ngày, chất lượng giấc ngủ và chất lượng cuộc sống. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Đánh giá dự trữ sắt – Cần đánh giá dự trữ sắt ở tất cả bệnh nhân RLS (sơ đồ 1). Đối với những bệnh nhân thiếu sắt hoặc có nồng độ ferritin thấp trong ngưỡng bình thường (ví dụ: ferritin huyết thanh ≤ 75 ng/mL), chúng tôi đề xuất điều trị thử bằng sắt đường uống (bảng 6) (Khuyến cáo 2C). Trừ khi các triệu chứng diễn tiến nặng, chúng tôi thường bù sắt trước khi bắt đầu sử dụng thuốc điều trị hàng đầu. (Xem ‘Bổ sung sắt’ ở dưới.)
Sắt đường tĩnh mạch thường được dành cho những bệnh nhân có hội chứng kém hấp thu, không dung nạp hoàn toàn với các chế phẩm sắt đường uống, các triệu chứng từ trung bình đến nặng mặc dù đã điều trị thử bằng sắt đường uống, hoặc có ferritin huyết thanh từ 76 đến 100 ng/mL, hoặc khi cần đáp ứng nhanh chóng do triệu chứng nặng. (Xem ‘Cách dùng sắt’ ở dưới.)
Bất kỳ người trưởng thành nào thiếu sắt (ví dụ: nồng độ ferritin huyết thanh < 30 ng/mL) đều cần được đánh giá nguyên nhân tiềm ẩn, bao gồm mất máu qua đường tiêu hóa (đặc biệt là ở người lớn trên 40 đến 50 tuổi) hoặc một tình trạng gây cản trở hấp thu sắt (sơ đồ 3). (Xem “Xác định nguyên nhân thiếu sắt ở thanh thiếu niên và người lớn”, phần ‘Đánh giá nguyên nhân’.)
Chiến lược hành vi – Bệnh nhân cần được tư vấn tránh các loại thuốc và chất gây trầm trọng thêm triệu chứng (bảng 2). Các hoạt động kích thích tinh thần, tập thể dục, massage chân và chườm nóng thường giúp cải thiện RLS (bảng 1). Đối với những bệnh nhân có triệu chứng nhẹ và/hoặc ngắt quãng, các liệu pháp này có thể đủ để giảm triệu chứng. (Xem ‘Điều trị không dùng thuốc’ ở dưới.)
Điều trị theo nhu cầu cho các triệu chứng ngắt quãng – Ở những bệnh nhân có các triệu chứng gây ảnh hưởng đáng kể đến lâm sàng và làm mất khả năng hoạt động chỉ trong những tình huống có thể dự đoán trước (ví dụ: đi xe đường dài, các đợt bùng phát thỉnh thoảng khi đi ngủ), chúng tôi đề xuất điều trị thử bằng carbidopa-levodopa khi cần thiết (Khuyến cáo 2C). Liều một viên 25/100 mg (hoặc nửa viên) có tác dụng nhanh, dung nạp tốt và ít có khả năng gây hiện tượng tăng nặng khi sử dụng theo cách này. (Xem ‘Triệu chứng ngắt quãng’ ở dưới.)
Thuốc điều trị hàng ngày lựa chọn đầu tay – Ở hầu hết bệnh nhân RLS mạn tính dai dẳng (tức là triệu chứng xuất hiện ≥ 2 ngày mỗi tuần và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống), chúng tôi đề xuất điều trị ban đầu bằng thuốc nhóm gabapentinoid (pregabalin, gabapentin hoặc gabapentin enacarbil) thay vì thuốc đối vận dopamine (Khuyến cáo 2B). Mặc dù cả hai nhóm thuốc đều hiệu quả hơn giả dược, chúng tôi ưu tiên bắt đầu với gabapentinoid để tránh nguy cơ gây hiện tượng tăng nặng và rối loạn kiểm soát xung động thường gặp ở thuốc đối vận dopamine. Liều lượng được cung cấp trong bảng (bảng 3). (Xem ‘Lựa chọn điều trị’ và ‘Gabapentinoid’ ở dưới.)
Thuốc đối vận dopamine (pramipexole, ropinirole hoặc rotigotine) có thể được xem xét như một lựa chọn đầu tay thay thế cho những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ của gabapentinoid, chẳng hạn như người béo phì kèm các biến chứng; có tiền sử hoặc hiện đang trầm cảm mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt là có ý tưởng tự sát; các rối loạn gây mất ổn định dáng đi hoặc suy hô hấp; hoặc có tiền sử lệ thuộc opioid (sơ đồ 1). Nếu sử dụng thuốc đối vận dopamine, việc giáo dục bệnh nhân về các triệu chứng của hiện tượng tăng nặng và rối loạn kiểm soát xung động là rất quan trọng, đồng thời cần theo dõi các biến chứng này trong mỗi lần tái khám (bảng 4). (Xem ‘Thuốc đối vận dopamine’ ở dưới.)
Các lựa chọn cho RLS kháng trị – Khi các triệu chứng RLS kháng với liệu pháp đầu tay bằng gabapentinoid hoặc thuốc đối vận dopamine, các lựa chọn điều trị bao gồm liệu pháp phối hợp các thuốc từ các nhóm khác nhau và điều trị thử bằng opioid liều thấp. Ngoài ra, cần xem xét lại dự trữ sắt, các thuốc và chất gây trầm trọng thêm triệu chứng (bảng 2) cũng như các chiến lược hành vi (bảng 1). (Xem ‘RLS kháng trị’ ở dưới.)
Quản lý hiện tượng tăng nặng (augmentation) – Hiện tượng tăng nặng là sự trầm trọng hơn một cách nghịch lý của các triệu chứng RLS khi tăng liều thuốc đối vận dopamine. Đây là biến chứng phổ biến nhất của liệu pháp đối vận dopamine dài hạn (bảng 4 và bảng 5). Việc quản lý thường bao gồm giảm hoặc ngừng tác nhân gây ra và thay thế bằng các loại thuốc khác (sơ đồ 2). (Xem ‘Hiện tượng tăng nặng’ ở dưới.)
Rối loạn cử động chi chu kỳ – Việc điều trị rối loạn cử động chi chu kỳ (PLMD) như một thực thể độc lập với RLS chưa được nghiên cứu kỹ, nhưng phương pháp tiếp cận tương tự như đối với RLS. Các cử động chi chu kỳ trong giấc ngủ (PLMS) mà không kèm theo mất ngủ hoặc buồn ngủ quá mức vào ban ngày thì không cần điều trị. (Xem ‘Rối loạn cử động chi chu kỳ’ ở dưới.)