Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (EoE): Di truyền và bệnh sinh miễn dịch

Hệ phiên mã phân tử trong EoE

Một bảng chẩn đoán EoE gồm 96 gen (EDP) đã được phát triển dựa trên phân tích sinh thiết thực quản và hiện có sẵn trên thị trường. EDP cung cấp thông tin chi tiết về đóng góp của từng gen riêng lẻ vào cơ chế bệnh sinh của EoE, đặc biệt là sự khác biệt giữa các bệnh nhân 92. Bảng chẩn đoán này không chỉ giúp phân biệt EoE với nhóm chứng, bao gồm cả những người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), mà còn phân biệt được bệnh nhân ở giai đoạn hoạt động và không hoạt động, cũng như xác định tình trạng tiếp xúc với glucocorticoid, mang lại giá trị lâm sàng đáng kể.

Việc kết hợp phân tích EDP với các đặc điểm nội soi, mô bệnh học và lâm sàng đã giúp xác định ba kiểu hình nội sinh (endotype) EoE khác nhau, với những đặc điểm bệnh lý riêng biệt và có thể có diễn tiến cũng như đáp ứng điều trị khác nhau 93. Phân tích hồ sơ phân tử cũng cho thấy các nhóm bệnh biến thiên dựa trên sự biểu hiện khác biệt của các gen liên quan đến cytokine type 2 94. Xét nghiệm di truyền hệ phiên mã phân tử có thể hữu ích trong cả chẩn đoán và quản lý EoE. (Xem “Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (EoE)”, phần ‘Phân nhóm’“Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (EoE)”, phần ‘Xét nghiệm’.)

TÓM TẮT

Tổng quan – Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (EoE) là một bệnh lý thực quản mạn tính, trung gian qua miễn dịch/kháng nguyên, đặc trưng về lâm sàng bởi các triệu chứng liên quan đến rối loạn chức năng thực quản và đặc trưng về mô bệnh học bởi tình trạng viêm ưu thế bạch cầu ái toan. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Cơ chế bệnh sinh – Cơ chế bệnh sinh của EoE hiện chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố di truyền, môi trường và hệ thống miễn dịch của vật chủ. Phân tích phân tử đã làm sáng tỏ rằng EoE gây ra bởi khiếm khuyết nguyên phát trong chức năng biểu mô thực quản chứ không phải do khiếm khuyết của bạch cầu ái toan. Thực quản của bệnh nhân EoE có sự suy giảm chức năng hàng rào và biệt hóa tế bào biểu mô. (Xem ‘Tổng quan về cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)

Vai trò của hệ thống miễn dịch vật chủ – Các cơ chế miễn dịch của vật chủ trong EoE dường như nằm giữa đáp ứng trung gian immunoglobulin E (IgE) thuần túy và đáp ứng T helper type 2 (Th2) muộn. Các nghiên cứu đã xác định vai trò góp phần của các dị nguyên, cytokine, microRNA (miRNA), chemokine và sự phân cực miễn dịch Th2 trong sinh lý bệnh của bệnh. Vai trò của miễn dịch type 2 càng được khẳng định rõ hơn thông qua việc Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt dupilumab (một tác nhân sinh học kháng type 2) trong điều trị EoE. (Xem ‘Vai trò của hệ thống miễn dịch và các yếu tố môi trường’ ở dưới.)

Di truyền học – Khuynh hướng di truyền đối với EoE được hỗ trợ bởi các bằng chứng về sự tập trung trong gia đình và các nghiên cứu trên cặp song sinh. Ngoài ra, một số khiếm khuyết di truyền có thể dẫn đến EoE đã được xác định, đặc biệt là tại locus 2p23, mã hóa cho calpain 14 – một sản phẩm gen đặc hiệu của thực quản. Xét nghiệm di truyền hệ phiên mã phân tử hiện đã có sẵn và có thể hữu ích trong chẩn đoán, xác định phân nhóm bệnh (phân loại endotype) và quản lý EoE. (Xem ‘Di truyền và tiền sử gia đình’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here