TÓM TẮT
Dịch tễ học – Chấn thương phần mềm hệ cơ xương vùng thành bụng và mạn sườn tương đối ít gặp, thường xảy ra nhất ở các vận động viên ném bóng, các vận động viên thực hiện các động tác đưa tay quá đầu, cũng như những người tham gia các môn thể thao va chạm và đối kháng.
Giải phẫu – Thành bụng và vùng mạn sườn bao gồm nhiều cơ với các hướng và chức năng khác nhau, bao gồm: cơ thẳng bụng, cơ chéo bụng ngoài và trong, cơ ngang bụng, các cơ liên sườn (hình 1, hình 2, hình 3 và hình 5) và cơ vuông thắt lưng (hình 6). Phần thảo luận chi tiết về giải phẫu thành bụng được trình bày riêng; các đặc điểm chính để hiểu về chấn thương phần mềm được đề cập trong nội dung văn bản. (Xem “Giải phẫu thành bụng” và ‘Giải phẫu lâm sàng’ ở dưới.)
Dập cơ – Dập các cơ thành bụng và mạn sườn gây ra do chấn thương đòn từ các môn thể thao đối kháng hoặc các hoạt động khác. Lực tác động quyết định mức độ nghiêm trọng và phạm vi tổn thương. Trong giai đoạn cấp, bệnh nhân có biểu hiện đau khu trú và có thể sưng nề tại vị trí va chạm; vết bầm tím vùng xung quanh có thể xuất hiện sau vài ngày. Cơn đau có thể khởi phát khi vận động, đặc biệt là khi với tay lên cao hoặc xoay thân mình.
Việc phân biệt giữa chấn thương thành bụng và chấn thương trong ổ bụng là cực kỳ quan trọng. Điều này có thể khó khăn ở những vận động viên khỏe mạnh, vốn có nhịp tim và huyết áp lúc nghỉ ngơi thấp hơn bình thường. Siêu âm tại giường có thể hữu ích trong trường hợp này. Hầu hết các trường hợp dập thành bụng đều nhẹ và hồi phục thuận lợi với chăm sóc hỗ trợ, có thể kết hợp các bài tập phục hồi chức năng. (Xem ‘Dập cơ’ và ‘LƯU Ý QUAN TRỌNG: Chấn thương cơ quan trong ổ bụng’ ở dưới.)
Căng cơ chéo bụng – Căng cơ chéo, đặc biệt là cơ chéo trong, là loại chấn thương cơ thành bụng thường gặp nhất. Tình trạng này hay gặp nhất ở vận động viên ném bóng nhưng cũng có thể xảy ra ở bất kỳ môn thể thao nào liên quan đến lực xoay (ví dụ: tennis, chèo thuyền, golf, phóng lao). Căng cơ thường xảy ra trong các cử động đột ngột, mạnh của thân mình bao gồm xoay kết hợp ưỡn quá mức hoặc gập quá mức. (Xem ‘Dịch tễ học’ và ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
Thông thường, vận động viên than phiền về cơn đau ở vùng thành ngực-bụng phía bên, khởi phát cấp tính sau một cử động mạnh (ví dụ: vung gậy) hoặc khởi phát từ từ do các cử động mạnh lặp đi lặp lại (ví dụ: ném bóng trong cricket, ném bóng chày). Điểm đau và ấn đau khu trú, thường ảnh hưởng đến 4 xương sườn dưới ở thành ngực trước-bên hoặc sau-bên, và tăng lên khi xoay, gập hoặc ưỡn thân mình. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Khám thực thể’ ở dưới.)
Xử trí ban đầu tập trung vào giảm đau bằng liệu pháp lạnh, băng ép, thuốc giảm đau không kê đơn (ví dụ: acetaminophen), nghỉ ngơi tương đối và tránh các hoạt động gây đau. Khi các triệu chứng thuyên giảm, bệnh nhân bắt đầu chương trình phục hồi chức năng tăng dần để cải thiện sức mạnh thân mình và sự phối hợp vận động. Thời gian quay lại thi đấu thể thao đầy đủ tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Các vận động viên ném bóng chày thường cần từ 4 đến 5 tuần. (Xem ‘Xử trí’ và ‘Quay lại hoạt động và thi đấu thể thao’ ở dưới.)
Các chấn thương ít gặp hơn – Các tổn thương phần mềm thành bụng và mạn sườn ít gặp hơn bao gồm:
- Khối máu tụ cơ thẳng bụng (xem ‘Khối máu tụ bao cơ thẳng bụng’ ở dưới)
- Căng cơ thẳng bụng (xem ‘Căng cơ thẳng bụng’ ở dưới)
- Căng cơ liên sườn (xem ‘Cơ liên sườn’ ở dưới)
- Dập và căng các cơ vùng mạn sườn (ví dụ: cơ vuông thắt lưng, cơ dựng sống) (xem ‘Chấn thương mạn sườn’ ở dưới)
Chẩn đoán phân biệt – Các nguyên nhân gây đau thành bụng quan trọng cần xem xét khi đánh giá chấn thương phần mềm thành bụng và mạn sườn bao gồm: chấn thương trong ổ bụng, thoát vị, viêm xương mu, chấn thương xương sườn và sụn sườn. Cần cân nhắc khả năng chấn thương thận ở bất kỳ bệnh nhân nào có chấn thương đòn mạnh vùng mạn sườn. Tổn thương này thường gặp hơn ở trẻ em. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt chấn thương phần mềm thành bụng’ và ‘Chẩn đoán phân biệt chấn thương phần mềm mạn sườn’ ở dưới.)