Hạ kali máu ở trẻ em

TÓM TẮT

Định nghĩa – Hạ kali máu được định nghĩa là nồng độ kali trong huyết thanh hoặc huyết tương thấp hơn giá trị bình thường, thông thường là dưới 3,5 mEq/L. Nồng độ kali huyết thanh bình thường ở trẻ em và trẻ vị thành niên tương tự như ở người lớn. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh có ngưỡng bình thường cao hơn do khả năng bài tiết kali qua nước tiểu giảm, hệ quả của việc tăng giảm nhạy cảm với aldosterone và giảm mức lọc cầu thận (bảng 1). (Xem mục ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Nguyên nhân – Hạ kali máu ở trẻ em gây ra bởi sự rối loạn các cơ chế cân bằng nội môi điều hòa kali, bao gồm các nhóm sau (bảng 2):

  • Giảm lượng kali đưa vào từ chế độ ăn: Ít khi gây hạ kali máu ở trẻ khỏe mạnh. Tuy nhiên, việc giảm cung cấp kéo dài có thể góp phần làm cạn kiệt kali khi có các rối loạn khác đi kèm.
  • Tăng dịch chuyển kali vào trong tế bào: Gây ra tình trạng hạ kali máu thoáng qua. Quá trình kali đi vào tế bào tăng lên trong các điều kiện sau: kiềm chuyển hóa, tăng hoạt tính insulin (ví dụ: tiêm insulin ngoại sinh), tăng hoạt tính beta-adrenergic (ví dụ: dùng albuterol) và liệt chu kỳ hạ kali máu. (Xem mục ‘Tăng dịch chuyển kali vào trong tế bào’ ở dưới.)
  • Tăng mất kali qua đường tiêu hóa: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hạ kali máu ở trẻ em.
  • Tăng mất kali qua đường tiết niệu: Thường do tăng cung cấp natri đến ống lượn xa dẫn đến tăng trao đổi natri lấy kali (ví dụ: điều trị bằng thuốc lợi tiểu, các rối loạn ống thận di truyền [hội chứng Bartter và Gitelman], lợi niệu thẩm thấu) hoặc tăng hoạt tính mineralocorticoid (ví dụ: tăng aldosterone do giảm thể tích tuần hoàn). (Xem mục ‘Tăng mất kali qua đường tiết niệu’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Các biểu hiện lâm sàng thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng và tốc độ khởi phát của tình trạng hạ kali máu. Triệu chứng thường không rõ ràng cho đến khi kali huyết thanh giảm xuống dưới 3 mEq/L, trừ trường hợp kali huyết thanh giảm nhanh và đáng kể. Các dấu hiệu lâm sàng bao gồm yếu cơ và liệt cơ, loạn nhịp tim và thay đổi trên điện tâm đồ (ECG) (dạng sóng 1), cùng với tình trạng đa niệu do suy giảm khả năng cô đặc nước tiểu. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Chẩn đoán hạ kali máu được xác định khi phát hiện nồng độ kali huyết thanh hoặc huyết tương thấp hơn ngưỡng bình thường 3,5 mEq/L. Trong nhiều trường hợp, chẩn đoán được phát hiện tình cờ khi xét nghiệm điện giải trong quá trình đánh giá một bệnh lý khác, đặc biệt là ở trẻ em có nồng độ kali từ 3 đến 3,5 mEq/L; trong khi đó, mức kali dưới 3 mEq/L thường đi kèm với các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng. (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Đánh giá – Sau khi xử trí cấp cứu tình trạng hạ kali máu nặng có triệu chứng, việc đánh giá tiếp theo tập trung vào xác định căn nguyên vì hướng chăm sóc sau đó sẽ dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Quá trình đánh giá bao gồm khai thác bệnh sử chi tiết và thăm khám lâm sàng. Trong hầu hết các trường hợp, bệnh sử là đủ để xác định nguyên nhân. Tuy nhiên, có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm cận lâm sàng đối với những bệnh nhân chưa rõ chẩn đoán (sơ đồ 1). (Xem mục ‘Đánh giá xác định căn nguyên’ ở dưới.)

Xử trí – Tốc độ khởi phát và mức độ hạ kali máu sẽ quyết định hướng tiếp cận điều trị. Mục tiêu điều trị là ngăn ngừa hoặc điều trị các biến chứng đe dọa tính mạng (loạn nhịp tim, liệt cơ, tiêu cơ vân và yếu cơ hoành) liên quan đến hạ kali máu nặng, bù đắp lượng kali thiếu hụt và điều trị nguyên nhân cơ bản. (Xem mục ‘Xử trí’ ở dưới.)

Trường hợp nặng hoặc có triệu chứng – Bệnh nhân hạ kali máu nặng hoặc có triệu chứng (loạn nhịp tim, yếu cơ rõ rệt hoặc liệt cơ) cần được bổ sung kali khẩn cấp. Đối với những bệnh nhân này, chúng tôi khuyến cáo dùng kali clorid đường tĩnh mạch (IV), đặc biệt là những người không thể dùng thuốc đường uống (Khuyến cáo 1B). Trong trường hợp này, dung dịch truyền có nồng độ kali không quá 40 mEq/L, với tốc độ truyền không vượt quá 0,5 đến 1 mEq/kg trọng lượng cơ thể mỗi giờ. Mục tiêu là nâng nồng độ kali lên thêm 0,3 đến 0,5 mEq/L. Những bệnh nhân này cần được theo dõi ECG liên tục để phát hiện các thay đổi do hạ kali máu và khả năng xảy ra tăng kali máu dội ngược trong quá trình bù kali. (Xem mục ‘Xác định nhu cầu và thời điểm bù’ ở dưới.)

Các trường hợp khác – Ở những bệnh nhân không có triệu chứng, việc bổ sung kali tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ hạ kali máu. Nếu cần bổ sung, chúng tôi khuyến cáo ưu tiên điều trị bằng kali đường uống (Khuyến cáo 1B). Việc lựa chọn chế phẩm kali cũng phụ thuộc vào bệnh lý nền của bệnh nhân. (Xem mục ‘Chế phẩm’ ở dưới và ‘Xác định nhu cầu và thời điểm bù’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here