TÓM TẮT
Định nghĩa – Một tỷ lệ nhỏ những người có hình thái khớp háng loại kẹp (pincer), loại cam (cam) hoặc hỗn hợp (hình 1) sẽ xuất hiện tình trạng đau háng và các triệu chứng liên quan. Trong những trường hợp này, tình trạng này được gọi là hội chứng chèn ép khớp háng (femoroacetabular impingement syndrome – FAIS). FAIS mô tả tình trạng đau vùng bẹn liên quan đến khớp háng do sự tiếp xúc bệnh lý giữa vùng tiếp giáp đầu-cổ xương đùi và rìa ổ cối trong phạm vi vận động chức năng của khớp háng. Tình trạng này xảy ra thứ phát sau các đặc điểm hình thái khớp háng tiền đề. FAIS là một yếu tố nguy cơ dẫn đến thoái hóa khớp. (Xem thêm mục ‘Thuật ngữ’ và ‘Diễn tiến tự nhiên’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các triệu chứng khởi đầu của FAIS thường diễn tiến âm thầm và dễ gây nhầm lẫn. Đau vùng bẹn mức độ nhẹ có thể xuất hiện không liên tục trong một thời gian dài (nhiều năm) trước khi trở nên trầm trọng hơn một cách đột ngột. Điển hình là cơn đau dễ nhận thấy nhất sau khi ngồi gập háng 90 độ trong thời gian tương đối dài và thuyên giảm khi đứng. Khi các triệu chứng tiến triển, các hoạt động thể thao ngày càng bị ảnh hưởng.
Triệu chứng chính của FAIS là đau vùng bẹn liên quan đến tư thế hoặc vận động. Cơn đau có thể lan từ sâu trong vùng háng ra vùng bẹn và ít phổ biến hơn là lan ra vùng mông. Một số bệnh nhân có thể đau thêm ở vùng lưng hoặc đùi, và một số mô tả các cảm giác khác tại khớp háng như bị kẹt, cứng khớp hoặc hạn chế vận động. Nhiều bệnh nhân kèm theo rách sụn viền, thường biểu hiện bằng cơn đau nhói và cảm giác bị kẹt ở vùng bẹn. Những cảm giác này thường xảy ra khi gập và dạng háng, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các hoạt động như chạy nước rút, thay đổi hướng đột ngột khi chơi thể thao (“cutting”) hoặc đá bóng. (Xem thêm mục ‘Bệnh sử và biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Khám thực thể – Không có một dấu hiệu chẩn đoán đơn độc nào cho FAIS. Nghiệm pháp gập, khép và xoay trong háng (FADIR) cũng như nghiệm pháp gập-xoay trong háng đều có độ nhạy cao (tức là chính xác trong việc loại trừ FAIS khi kết quả âm tính) nhưng không đặc hiệu (tức là không đủ để chẩn đoán xác định FAIS khi kết quả dương tính). Nghiệm pháp FADIR điển hình sẽ gây ra hạn chế (giảm xoay trong) và đau khi gập háng 90 độ và khép 10 độ (hình 1). (Xem thêm mục ‘Khám thực thể’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Do khởi phát thường âm thầm và thiếu các dấu hiệu khám điển hình, chẩn đoán phân biệt đối với bệnh nhân FAIS là rất rộng, bao gồm các bệnh lý khác của khớp háng (ví dụ: bệnh Legg-Calvé-Perthes, thoái hóa khớp), các tổn thương cơ và gân (ví dụ: tổn thương cơ khép), các bệnh lý xương (ví dụ: gãy xương do stress, tổn thương vùng thắt lưng – cùng), hội chứng chèn ép dây thần kinh (ví dụ: dây chày bẹn, dây bịt), khối u, bệnh lý thấp khớp và các bệnh lý phụ khoa (ví dụ: nang buồng trứng) (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Hình ảnh học ban đầu cho nghi ngờ FAIS bao gồm X-quang khung chậu tư thế thẳng (AP) và hình chiếu nghiêng của khớp háng có triệu chứng (hình 7, hình 4 và hình 9). X-quang khung chậu thẳng được sử dụng để thực hiện các phép đo cơ bản ban đầu nhằm đánh giá hình thái FAIS, bao gồm góc alpha cho hình thái cam và góc tâm – rìa ngoài cho hình thái kẹp (hình 8). Chẩn đoán hình ảnh ba chiều là cần thiết để loại trừ các hình thái khớp háng liên quan đến FAIS khi nghi ngờ lâm sàng vẫn còn sau khi kết quả X-quang không đem lại kết luận rõ ràng. MRI là phương pháp ưu tiên trong trường hợp này. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Chẩn đoán – FAIS được chẩn đoán dựa trên sự hiện diện của hình thái cam và/hoặc kẹp trên các chẩn đoán hình ảnh, kết hợp với bệnh sử phù hợp và các dấu hiệu khám lâm sàng tương ứng. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị và chỉ định chuyển chuyên khoa chấn thương chỉnh hình – Phục hồi chức năng dựa trên tập luyện là phương pháp điều trị ban đầu cho FAIS. Chỉ định chuyển chuyên khoa chấn thương chỉnh hình hoặc y học thể thao đối với những bệnh nhân không cải thiện về triệu chứng và chức năng dù đã tuân thủ chương trình phục hồi chức năng được thiết kế bài bản trong từ ba đến sáu tháng. Các lý do chuyển tuyến khác bao gồm chẩn đoán không chắc chắn và có bằng chứng thoái hóa khớp háng. (Xem thêm mục ‘Xử trí’ và ‘Chỉ định chuyển chuyên khoa chấn thương chỉnh hình’ ở dưới.)
Do tỷ lệ hiện diện của hình thái khớp háng liên quan đến FAIS trong cộng đồng là rất cao nhưng đa số không có triệu chứng, cùng với việc thiếu bằng chứng cho thấy can thiệp có khả năng làm thay đổi diễn tiến bệnh, nên không có chỉ định điều trị đối với những cá nhân không có triệu chứng.
Quay lại hoạt động – Việc quay lại hoạt động thành công phụ thuộc vào các yếu tố từ bệnh nhân (ví dụ: tuổi tác, loại hình và mức độ tham gia thể thao, bệnh đồng mắc, giá trị, nhận thức, hoàn cảnh), các yếu tố liên quan đến bệnh lý (ví dụ: mức độ nghiêm trọng, thời gian mắc bệnh) và các yếu tố từ bác sĩ lâm sàng (ví dụ: kinh nghiệm, nguồn lực, định kiến). (Xem thêm mục ‘Quay lại thể thao’ ở dưới.)