TÓM TẮT
Tầm quan trọng – Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP) là một rối loạn tăng sinh mạch máu phát triển, xảy ra tại võng mạc của trẻ sinh non khi quá trình mạch máu hóa võng mạc chưa hoàn thiện. Đây là một nguyên nhân phổ biến gây mù lòa ở trẻ em có thể phòng ngừa được tại Hoa Kỳ. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ ở dưới và “Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP): Các yếu tố nguy cơ, phân loại và tầm soát”.)
Chỉ định điều trị – Việc điều trị ROP căn cứ vào mức độ nặng của bệnh (hình 1) (xem phần ‘Điều trị’ ở dưới):
- Đối với bệnh nhân ROP type I hoặc thể bệnh nặng hơn, chúng tôi khuyến cáo nên điều trị thay vì tiếp tục theo dõi (Khuyến cáo 1B). (Xem phần ‘ROP type I’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân ROP không đáp ứng tiêu chuẩn type I, chúng tôi đề xuất tiếp tục theo dõi thay vì can thiệp điều trị đặc hiệu (Khuyến cáo 2B). Những trẻ này cần được theo dõi cho đến khi đáp ứng các tiêu chuẩn ngừng tầm soát. (Xem phần ‘Bệnh võng mạc trẻ sinh non thể nhẹ hơn’ ở dưới và “Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP): Các yếu tố nguy cơ, phân loại và tầm soát”, mục ‘Ngừng tầm soát’.)
Lựa chọn liệu pháp – Các phương pháp điều trị ROP hiệu quả bao gồm quang đông laser và tiêm nội nhãn các tác nhân kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF) (ví dụ: bevacizumab, ranibizumab, aflibercept). Việc lựa chọn liệu pháp phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý của trẻ, kinh nghiệm và sở thích của bác sĩ nhãn khoa điều trị, cũng như nguyện vọng của người chăm sóc. (Xem phần ‘Liệu pháp bước một’ và ‘Lựa chọn liệu pháp’ ở dưới.)
Xử trí thất bại điều trị hoặc tái phát – Điều trị bằng quang đông laser hoặc tiêm anti-VEGF nội nhãn giúp cải thiện ROP ở hầu hết bệnh nhân. Sự thoái triển có thể diễn ra trong vài tuần đối với liệu pháp laser, trong khi đáp ứng với liệu pháp anti-VEGF thường nhanh hơn. Tuy nhiên, ngay cả khi ROP thoái triển, bệnh vẫn có thể tái phát.
Đối với bệnh nhân không đạt được sự thoái triển ROP sau điều trị ban đầu hoặc những trường hợp tái phát ROP đe dọa thị lực, có thể thực hiện điều trị lần hai bằng cùng một phương pháp hoặc chuyển sang một phương pháp khác. (Xem phần ‘Thất bại điều trị và tái phát’ ở dưới.)
Bong võng mạc – Khi ROP tiến triển thành bong võng mạc một phần hoặc toàn bộ (giai đoạn 4 hoặc 5), can thiệp phẫu thuật có thể được chỉ định nhằm ngăn chặn tiến triển, thúc đẩy tái bám dính võng mạc và bảo tồn thị lực. (Xem phần ‘Bong võng mạc’ ở dưới.)
Theo dõi – Sau điều trị, cần thực hiện khám theo dõi đối với những trẻ vẫn có nguy cơ tiến triển ROP và những trẻ đã điều trị ROP nhưng có nguy cơ tái phát. (Xem phần ‘Theo dõi’ ở dưới.)
Tiên lượng – Suy giảm thị lực lâu dài xảy ra ở 7% đến 15% trẻ em mắc ROP mức độ trung bình đến nặng. Nguy cơ suy giảm thị lực cao nhất ở trẻ mắc ROP nặng (ví dụ: giai đoạn ≥ 3). Tỷ lệ suy giảm thị lực do ROP đang giảm dần, chủ yếu nhờ những tiến bộ trong điều trị thể bệnh nặng. (Xem phần ‘Tiên lượng’ ở dưới.)
Phòng ngừa – Các nỗ lực phòng ngừa ROP nặng nên tập trung vào việc phát hiện và điều trị kịp thời. Cần tránh tối đa các đợt mất ổn định sinh lý có thể làm tăng nguy cơ ROP. Nuôi con bằng sữa mẹ có vai trò bảo vệ trong việc phòng ngừa ROP và nên được khuyến khích vì lợi ích này cũng như những lợi ích đã được chứng minh khác của sữa mẹ. Các can thiệp phòng ngừa ROP khác nhìn chung không mang lại hiệu quả. (Xem phần ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)