Tình huống
Một bệnh nhân nữ 76 tuổi được xe cấp cứu đưa đến khoa cấp cứu vì tình trạng suy hô hấp cấp khởi phát đột ngột khi đang xem tivi. Bệnh nhân mô tả cảm giác như bị “chết đuối” và cho biết không thể nằm phẳng trên xe cấp cứu vì tình trạng khó thở trở nên trầm trọng hơn. Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp lâu năm, đái tháo đường type 2 và bệnh thận mạn giai đoạn 3. Bệnh nhân không hút thuốc hoặc uống rượu. Các thuốc đang sử dụng bao gồm amlodipine và metformin. Khi thăm khám, bệnh nhân trông rất hốt hoảng, đang cố gắng hít thở. Huyết áp là 228/112 mm Hg, nhịp tim 104 lần/phút và nhịp thở 32 lần/phút. Bệnh nhân có sử dụng các cơ hô hấp phụ. Độ bão hòa oxy là 85% khi thở khí trời. Nghe phổi thấy rale ẩm lan tỏa hai bên. Khám tim thấy tiếng T4 nhưng không có tiếng thổi. Không có phù ngoại vi. Điện tâm đồ (ECG) cho thấy phì đại thất trái và nhịp nhanh xoang. X-quang ngực cho thấy hệ mạch máu phổi nổi rõ, hình ảnh mờ hình cánh bướm (batwing opacities) vùng rốn phổi và tràn dịch màng phổi. Bệnh nhân được điều trị bằng nitrate và thuốc lợi tiểu quai đường tĩnh mạch. Khí máu động mạch (ABG) cho thấy giảm oxy máu với chênh lệch A—a giãn rộng. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất tình trạng phù phổi của bệnh nhân này?