TÓM TẮT
Vi sinh vật học – Staphylococcus aureus là nguyên nhân gây nhiễm trùng vú thường gặp nhất ở trẻ em và thiếu niên. Các tác nhân khác bao gồm Enterococcus, liên cầu khuẩn nhóm A (GAS), liên cầu khuẩn kỵ khí, Pseudomonas, liên cầu khuẩn nhóm B và các loài Bacteroides. (Xem thêm mục ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán – Chẩn đoán lâm sàng viêm vú và/hoặc áp xe vú có thể được xác lập khi bệnh nhân có các dấu hiệu: sưng, đỏ, nóng, đau, cứng hoặc có dấu hiệu bập bềnh tại vú. Việc phân lập được tác nhân gây bệnh qua nhuộm Gram hoặc nuôi cấy dịch mủ từ núm vú hoặc dịch áp xe (nếu có) sẽ giúp củng cố chẩn đoán và định hướng điều trị kháng sinh. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị kháng sinh – Liệu pháp kháng sinh ban đầu được căn cứ vào kết quả nhuộm Gram nếu có và xác định được vi khuẩn gây bệnh. Trong trường hợp không có kết quả nhuộm Gram, chúng tôi chỉ định điều trị kinh nghiệm bao phủ S. aureus và GAS. (Xem thêm mục ‘Điều trị kháng sinh’ ở dưới.)
Đối với trẻ em và thiếu niên có hệ miễn dịch bình thường, tình trạng chung tốt và không có triệu chứng toàn thân, chúng tôi khởi đầu điều trị bằng kháng sinh đường uống. Các thuốc điều trị kinh nghiệm đường uống thích hợp bao gồm dicloxacillin, cloxacillin (không có sẵn tại Hoa Kỳ), cephalexin và clindamycin (bảng 1). Clindamycin có thể cần thiết tại những khu vực có tỷ lệ nhiễm S. aureus kháng methicillin cộng đồng (CA-MRSA) tăng cao. Trimethoprim-sulfamethoxazole là một lựa chọn thay thế khác cho các vùng có tỷ lệ CA-MRSA cao, tuy nhiên thuốc này không bao phủ đầy đủ đối với GAS.
Đối với trẻ em và thiếu niên có tình trạng nhiễm trùng nặng, xuất hiện các triệu chứng toàn thân, vùng đỏ lan nhanh hoặc có tình trạng suy giảm miễn dịch, chúng tôi chỉ định điều trị kháng sinh đường tiêm/truyền. Các thuốc điều trị kinh nghiệm đường tiêm thích hợp bao gồm cefazolin, nafcillin hoặc oxacillin nếu không lo ngại về CA-MRSA; và clindamycin hoặc vancomycin nếu có nghi ngờ CA-MRSA (bảng 1).
Thông thường, thời gian điều trị kháng sinh cho viêm vú hoặc áp xe vú ở trẻ em và thiếu niên kéo dài từ 7 đến 10 ngày; thời gian này có thể được kéo dài hoặc điều chỉnh nếu tình trạng nhiễm trùng không cải thiện sau 10 ngày. (Xem thêm mục ‘Thời gian điều trị’ ở dưới.)
Dẫn lưu áp xe vú – Áp xe vú có thể cần chọc hút kim dưới hướng dẫn của siêu âm để định hướng quản lý kháng sinh, hoặc thực hiện rạch dẫn lưu phối hợp với điều trị kháng sinh nếu không đáp ứng với liệu pháp nội khoa. Việc rạch dẫn lưu phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn phù hợp (ví dụ: bác sĩ phẫu thuật vú, bác sĩ phẫu thuật nhi khoa hoặc bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chuyên khoa vú). (Xem thêm mục ‘Dẫn lưu áp xe vú’ ở dưới.)
Đáp ứng điều trị – Đáp ứng điều trị được ghi nhận khi có sự cải thiện lâm sàng trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi dùng kháng sinh thích hợp. Việc không đáp ứng với điều trị kháng sinh có thể là dấu hiệu của tác nhân gây bệnh kháng thuốc, nồng độ kháng sinh không đủ, còn ổ áp xe (tồn dư, tái phát hoặc mới hình thành) hoặc chẩn đoán chưa chính xác. (Xem thêm mục ‘Đáp ứng điều trị’ ở dưới.)
Tiên lượng – Hầu hết bệnh nhân viêm vú hoặc áp xe vú đều hồi phục mà không để lại di chứng. Bệnh nhân viêm vú do S. aureus có nguy cơ tái nhiễm S. aureus tại các vị trí khác trong cơ thể. (Xem thêm mục ‘Tiên lượng’ ở dưới.)