TÓM TẮT
Chẩn đoán – Ở trẻ từ 6 đến 59 tháng tuổi, suy dinh dưỡng cấp tính thể trung bình (MAM), hay còn gọi là “gầy mòn mức độ trung bình”, được xác định dựa trên các tiêu chuẩn nhân trắc (bảng 1):
- Chu vi vòng cánh tay (MUAC) từ 11,5 đến 12,4 cm hoặc
- Z-score cân nặng theo chiều cao (WHZ) từ -2 đến -3 và
- Không có phù ấn lõm
Phân loại điều trị (Triage) – Hầu hết trẻ suy dinh dưỡng cấp tính thể trung bình có thể được điều trị an toàn và hiệu quả theo hình thức ngoại trú thông qua chương trình cung cấp thực phẩm bổ sung có cấu trúc. Mô hình này giúp tăng khả năng tiếp cận chăm sóc y tế bằng cách giảm chi phí, đồng thời hạn chế gánh nặng về đi lại và điều trị cho gia đình. Một tỷ lệ nhỏ trẻ MAM, thường là những trẻ có bệnh lý cấp tính đi kèm, trẻ chán ăn hoặc trẻ dưới 6 tháng tuổi, cần được quản lý nội trú giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang điều trị ngoại trú khi các tình trạng cấp tính đã được kiểm soát và trẻ bắt đầu hồi phục về dinh dưỡng (sơ đồ 1). (Xem phần ‘Phân loại điều trị’ ở dưới.)
Quản lý dựa vào cộng đồng – Các thành phần chính của chương trình cung cấp thực phẩm bổ sung bao gồm (sơ đồ 1) (xem phần ‘Quản lý suy dinh dưỡng cấp tính thể trung bình dựa vào cộng đồng’ ở dưới):
- Tư vấn và giáo dục dinh dưỡng – Sự hồi phục lâu dài và bền vững có khả năng đạt được cao nhất nếu chế độ ăn tại nhà của trẻ được cải thiện, đảm bảo đủ số lượng và đa dạng các loại thực phẩm phù hợp với giai đoạn phát triển. (Xem phần ‘Tư vấn và giáo dục dinh dưỡng’ ở dưới.)
- Cung cấp thực phẩm bổ sung – Chương trình cung cấp các loại thực phẩm bổ sung bao gồm bột hỗn hợp tăng cường hoặc nhũ tương lipid-dinh dưỡng được gọi là thực phẩm bổ sung sẵn sàng sử dụng (RUSF). Những thực phẩm này cung cấp sự cân bằng giữa các vi chất và đa lượng để bổ sung cho chế độ ăn thông thường tại nhà. Trong một số trường hợp, thực phẩm điều trị sẵn sàng sử dụng (RUTF) có thể được dùng thay thế để thuận tiện hơn. (Xem phần ‘Cung cấp thực phẩm bổ sung’ ở dưới.)
- Theo dõi định kỳ – Trẻ được điều trị trong các chương trình bổ sung dinh dưỡng cần được cán bộ y tế cộng đồng theo dõi và giám sát định kỳ, thông thường từ 1 đến 2 tuần một lần. Đa số trẻ hồi phục trong vòng 6 tuần. (Xem phần ‘Theo dõi và giám sát’ ở dưới.)
- Tiêu chuẩn kết thúc – Trẻ đủ điều kiện xuất viện khỏi chương trình bổ sung dinh dưỡng ngoại trú khi đạt được các mục tiêu nhân trắc đề ra và các hỗ trợ về xã hội cũng như dinh dưỡng được đánh giá là đầy đủ để ngăn ngừa tái phát (bảng 4). (Xem phần ‘Tiêu chuẩn xuất viện’ ở dưới.)
Một số bệnh nhân cần các can thiệp khác:
- Kháng sinh – Không nên chỉ định kháng sinh đại trà cho tất cả trẻ suy dinh dưỡng cấp tính thể trung bình; thuốc chỉ được dùng cho những trẻ có dấu hiệu và triệu chứng nhiễm trùng cụ thể, tương tự như quy trình điều trị cho trẻ không suy dinh dưỡng. (Xem phần ‘Kháng sinh’ ở dưới.)
- Không đáp ứng điều trị – Những trẻ không tiến triển trong vòng 2 đến 3 tuần kể từ khi vào chương trình dinh dưỡng, hoặc không đạt mục tiêu nhân trắc trong vòng 12 đến 16 tuần, cần được đánh giá lại để tìm nguyên nhân. Trong hầu hết các trường hợp, những trẻ này cần được can thiệp tích cực hơn, tương tự như phác đồ điều trị suy dinh dưỡng cấp tính thể nặng (SAM), và có thể cần chuyển sang một chương trình điều trị riêng biệt. (Xem phần ‘Không đáp ứng điều trị’ ở dưới.)
- Quản lý nội trú – Đối với trẻ nhập viện, bước đầu tiên là đánh giá và điều trị các tình trạng cấp tính bao gồm hạ đường huyết, hạ thân nhiệt, mất nước và nhiễm trùng cấp. Trẻ nhập viện nếu còn ăn ngon miệng nên được cung cấp thực phẩm bổ sung tương tự như trẻ điều trị ngoại trú (sơ đồ 2). Nếu không thể thực hiện hoặc trẻ không vượt qua bài kiểm tra khả năng ăn (appetite test), có thể sử dụng an toàn các loại thực phẩm điều trị hoặc công thức dành cho SAM. (Xem phần ‘Ổn định lâm sàng’ và ‘Bổ sung dinh dưỡng’ ở dưới.)
- Tái phát – Tái phát sau khi xuất viện khỏi chương trình điều trị là khá phổ biến (30% đến 50%) ở nhiều khu vực; các chiến lược để giảm thiểu nguy cơ này cần được nghiên cứu thêm. (Xem phần ‘Tái phát’ ở dưới.)