TÓM TẮT
Nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất − Listeria monocytogenes chủ yếu gây bệnh xâm lấn, bao gồm nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (CNS) hoặc nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người ở độ tuổi cực đoan (trẻ sơ sinh và người cao tuổi) và phụ nữ mang thai. Listeria cũng là nguyên nhân gây viêm dạ dày ruột kèm sốt, diễn tiến tự giới hạn ở những người khỏe mạnh. (Xem thêm mục ‘Nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất’ ở dưới.)
Bệnh nhân không mang thai − Ở bệnh nhân không mang thai, biểu hiện của nhiễm Listeria bao gồm viêm dạ dày ruột, nhiễm khuẩn huyết và nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương. (Xem thêm mục ‘Bệnh nhân không mang thai’ ở dưới.)
Viêm dạ dày ruột − Viêm dạ dày ruột do L. monocytogenes thường là chẩn đoán sơ bộ dựa trên các biểu hiện lâm sàng và tiền sử tiếp xúc trong bối cảnh có dịch bệnh. Rất khó để xác lập chẩn đoán xác định nếu không có nhiễm khuẩn huyết, vì môi trường nuôi cấy phân tiêu chuẩn có độ nhạy thấp trong việc phát hiện Listeria. Cần thực hiện nuôi cấy phân (hoặc PCR đa mồi tại các trung tâm có điều kiện) để đánh giá các nguyên nhân gây tiêu chảy phổ biến khác, đồng thời chỉ định cấy máu cho những bệnh nhân có sốt và/hoặc suy giảm miễn dịch. (Xem thêm mục ‘Viêm dạ dày ruột’ ở dưới.)
Nhiễm khuẩn huyết − Nhiễm khuẩn huyết do L. monocytogenes thường biểu hiện bằng sốt và rét run, gần một phần tư số bệnh nhân có tiền sử tiêu chảy trước đó. Nhiễm khuẩn huyết chủ yếu xảy ra ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc người cao tuổi. Chẩn đoán được xác lập thông qua kết quả cấy máu. (Xem thêm mục ‘Nhiễm khuẩn huyết’ ở dưới.)
Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương − Tổn thương hệ thần kinh trung ương do L. monocytogenes thường biểu hiện nhất là viêm não màng não, với mức độ đa dạng từ thể nhẹ (sốt, thay đổi trạng thái tâm thần) đến thể tối cấp (fulminant) dẫn đến hôn mê. Nhiều bệnh nhân không có dấu hiệu kích thích màng não. Bệnh nhân nghi ngờ nhiễm Listeria hệ thần kinh trung ương cần được chọc dò thắt lưng để phân tích dịch não tủy (CSF), nuôi cấy và làm PCR (nếu có), cũng như chụp cộng hưởng từ (MRI) có tiêm thuốc tương phản (hình 1). Chẩn đoán có thể được xác lập khi phát hiện L. monocytogenes trong nuôi cấy hoặc PCR dịch não tủy, hoặc khi kết quả cấy máu dương tính ở bệnh nhân có triệu chứng và dấu hiệu tổn thương hệ thần kinh trung ương. (Xem thêm mục ‘Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương’ ở dưới.)
Phụ nữ mang thai − Ở phụ nữ mang thai, biểu hiện của nhiễm Listeria bao gồm viêm dạ dày ruột và nhiễm khuẩn huyết; chẩn đoán thường gặp nhất vào tam cá nguyệt thứ ba. Cần nghi ngờ nhiễm Listeria ở phụ nữ mang thai có tiền sử tiếp xúc với Listeria (bảng 1) và có các triệu chứng liên quan (bao gồm đau cơ, đau bụng hoặc đau lưng, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy), có hoặc không kèm sốt ≥38,1°C (100,6°F) (sơ đồ 1). (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
- Đối với phụ nữ mang thai có tiền sử tiếp xúc với Listeria và có triệu chứng liên quan kèm sốt (nhiệt độ ≥38,1°C hoặc 100,6°F), nếu không tìm thấy nguyên nhân gây bệnh khác, chúng tôi sẽ chỉ định cấy máu và điều trị kháng sinh thực nghiệm đường tiêm/truyền. Ngoài ra, cần thực hiện xét nghiệm phân để đánh giá các nguyên nhân gây tiêu chảy khác. (Xem thêm mục ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới và “Điều trị và phòng ngừa nhiễm Listeria monocytogenes”, phần ‘Bệnh lý kèm sốt’.)
- Đối với phụ nữ mang thai có tiền sử tiếp xúc với Listeria và có triệu chứng liên quan nhưng nhiệt độ <38,1°C (100,6°F), nếu không có nguyên nhân gây bệnh khác, hướng tiếp cận tối ưu hiện vẫn chưa rõ ràng. Chúng tôi sẽ thực hiện cấy máu, xét nghiệm phân và điều trị kháng sinh thực nghiệm đường uống. Việc quản lý tiếp theo và đánh giá thai nhi sẽ dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và kết quả nuôi cấy. (Xem thêm mục ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới và “Điều trị và phòng ngừa nhiễm Listeria monocytogenes”, phần ‘Bệnh nhẹ’.)
- Đối với phụ nữ mang thai có tiền sử tiếp xúc với Listeria nhưng không có triệu chứng, không cần thực hiện đánh giá chẩn đoán và không có chỉ định điều trị kháng sinh thực nghiệm; những bệnh nhân này nên được khuyên tái khám nếu xuất hiện triệu chứng trong vòng hai tháng kể từ khi tiếp xúc. (Xem thêm mục ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới và “Điều trị và phòng ngừa nhiễm Listeria monocytogenes”, phần ‘Không có triệu chứng’.)
Nhiễm trùng bào thai và sơ sinh − Nhiễm trùng bào thai và sơ sinh có thể diễn tiến nặng. Nhiễm trùng thu nhận trong tử cung thường dẫn đến thai chết lưu. Trẻ sơ sinh thường nhiễm bệnh trong hoặc sau khi sinh. Trong tuần đầu đời, bệnh thường biểu hiện dưới dạng nhiễm trùng huyết, trong khi các biểu hiện sau tuần đầu tiên đa dạng hơn và thường bao gồm viêm màng não. Nhiễm trùng huyết khởi phát sớm đặc trưng bởi tỷ lệ tử vong cao; hầu hết các trường hợp là trẻ sinh non. Với thể khởi phát muộn, trẻ thường sinh đủ tháng và không có tiền sử biến chứng chu sinh. (Xem thêm mục ‘Nhiễm trùng bào thai và sơ sinh’ ở dưới.)