Sảy thai: Mô tả các kỹ thuật xử trí

TÓM TẮT

Các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân mất thai bao gồm: theo dõi chờ đợi, điều trị nội khoa và can thiệp ngoại khoa (bảng 1). Ưu điểm và rủi ro của mỗi phương pháp thay đổi tùy theo lựa chọn điều trị và tuổi thai, tuy nhiên nhìn chung tất cả đều an toàn. (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Theo dõi chờ đợi: Là phương pháp theo dõi sát cho đến khi các sản phẩm thai nghén tự tống xuất ra ngoài.

  • Các vấn đề lâm sàng: Cần lưu ý về tần suất tái khám, xác nhận tử cung đã trống, thời điểm bệnh nhân và bác sĩ nên cân nhắc chuyển sang phương pháp điều trị khác nếu thai không tự thoát, và các triệu chứng cần được đánh giá khẩn cấp. (Xem phần ‘Theo dõi chờ đợi’ ở dưới.)
  • Chỉ định can thiệp bổ sung: Các biến chứng như sót thai, xuất huyết và nhiễm trùng đòi hỏi phải đánh giá kịp thời và có thể phải chuyển sang điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa tùy thuộc vào vấn đề cụ thể và mức độ ổn định về huyết động của bệnh nhân. (Xem phần ‘Theo dõi chờ đợi’ ở dưới.)

Điều trị nội khoa: Đối với những bệnh nhân lựa chọn điều trị nội khoa, chúng tôi khuyến cáo phối hợp mifepristone và misoprostol thay vì chỉ dùng đơn độc misoprostol (Khuyến cáo 1B). Việc phối hợp hai thuốc này giúp tăng tỷ lệ làm sạch tử cung so với dùng misoprostol đơn độc. Tuy nhiên, có thể chấp nhận sử dụng misoprostol đơn độc nếu không tiếp cận được mifepristone và bệnh nhân ưu tiên điều trị nội khoa hơn các phương pháp khác. (Xem phần ‘Điều trị nội khoa’ ở dưới và “Sảy thai: Tư vấn, so sánh các lựa chọn điều trị và chăm sóc liên quan”, mục ‘Điều trị nội khoa’.)

Hút tử cung: Trong tam cá nguyệt thứ nhất, thủ thuật hút tử cung có thể được thực hiện an toàn tại phòng khám ngoại trú hoặc khoa cấp cứu. Đối với tam cá nguyệt thứ hai, thủ thuật hút tử cung (nong và hút thai) thường được thực hiện trong môi trường phòng mổ. Việc cung cấp các lựa chọn địa điểm thực hiện phù hợp sẽ giúp bệnh nhân có nhiều lựa chọn hơn và cải thiện trải nghiệm điều trị. (Xem phần ‘Điều trị ngoại khoa (hút tử cung)’ ở dưới.)

Làm chín cổ tử cung: Thông thường, việc làm chín cổ tử cung được thực hiện cho bệnh nhân mất thai từ 13 tuần trở lên. Tuy nhiên, một số phác đồ không thực hiện làm chín cổ tử cung thường quy trước 14 tuần đối với những bệnh nhân từng sinh con đường âm đạo. (Xem phần ‘Cho mọi tuổi thai’ ở dưới.)

Kháng sinh dự phòng: Đối với bệnh nhân hút thai chân không, chúng tôi khuyến cáo dùng kháng sinh dự phòng 60 phút trước thủ thuật (Khuyến cáo 1B). Mặc dù nhiều dữ liệu hỗ trợ đến từ các thử nghiệm trên bệnh nhân đình chỉ thai nghén thay vì điều trị sảy thai, nhưng không có lý do gì để cho rằng đáp ứng sẽ khác nhau. Việc lựa chọn loại thuốc và thời gian điều trị tùy thuộc một phần vào tuổi thai và việc có sử dụng dụng cụ nong cổ tử cung hay không. (Xem phần ‘Cho mọi tuổi thai’ ở dưới.)

Các lưu ý bổ sung bao gồm kiểm soát đau, phòng ngừa kháng thể anti-D và bệnh tan máu bẩm sinh ở trẻ sơ sinh, cùng vai trò của y tế từ xa (telemedicine) trong việc hỗ trợ chăm sóc.

  • Kiểm soát đau: Cần được thực hiện cho tất cả bệnh nhân mất thai, bất kể phương pháp điều trị nào. Nhu cầu và lựa chọn kiểm soát đau thay đổi tùy theo tuổi thai và loại hình điều trị. (Xem phần ‘Theo dõi chờ đợi’, ‘Điều trị nội khoa’‘Cho mọi tuổi thai’ ở dưới.)
  • Nhóm máu RhD âm tính: Mặc dù chưa có sự đồng thuận quốc tế, chúng tôi áp dụng phương pháp được khuyến cáo bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong Hướng dẫn Chăm sóc Sảy thai (Abortion Care Guideline) và các hiệp hội khác (xem phần ‘Phòng ngừa đồng miễn hóa (bệnh nhân RhD âm tính)’ ở dưới):
    • Tuổi thai dưới 12 tuần: Không thực hiện xét nghiệm Rh thường quy và không dùng immune globulin RhD cho bệnh nhân mất thai (theo dõi, điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa) hoặc nạo hút thai (tự nguyện hoặc bệnh lý). (Xem phần ‘Phòng ngừa đồng miễn hóa (bệnh nhân RhD âm tính)’ ở dưới.)
    • Tuổi thai từ 12 tuần trở lên: Do thiếu dữ liệu về giới hạn trên để bỏ qua xét nghiệm Rh, chúng tôi khuyên nên xét nghiệm Rh cho bệnh nhân mất thai từ 12 tuần trở lên. Những bệnh nhân có RhD âm tính sẽ được chỉ định dùng immune globulin RhD để phòng ngừa đồng miễn hóa Rh. Liều dùng immune globulin RhD thay đổi tùy theo tuổi thai. (Xem phần ‘Phòng ngừa đồng miễn hóa (bệnh nhân RhD âm tính)’ ở dưới.)
  • Y tế từ xa (Telemedicine): Cung cấp các lựa chọn mới cho bệnh nhân trong việc tiếp cận chăm sóc và tái khám. Bất kỳ lo ngại nào từ phía bệnh nhân hoặc bác sĩ đều cần được đánh giá trực tiếp. (Xem phần ‘Vai trò của y tế từ xa’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here