Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: Kết cục ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

TÓM TẮT

Kết cục ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ sinh ra nhờ hỗ trợ sinh sản (ART) nhìn chung là khả quan, với đại đa số trẻ phát triển bình thường. Chuyển phôi đơn (SET) là yếu tố nguy cơ có thể can thiệp hiệu quả nhất nhằm giảm thiểu các kết cục bất lợi về phát triển thần kinh ở trẻ sinh ra từ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). SET giúp giảm khả năng đa thai, vốn là nguyên nhân chính dẫn đến các kết cục thai kỳ bất lợi. (Xem “Hỗ trợ sinh sản: Kết cục thai kỳ và cho người mẹ”, phần ‘Tầm quan trọng của thai đơn’.)

KẾT CỤC Ở TRẺ SƠ SINH

Các biến đổi di truyền và nhiễm sắc thể

Mặc dù dữ liệu còn hạn chế, các nghiên cứu đã hiệu chỉnh theo tuổi mẹ cho thấy tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể ở trẻ sinh ra từ IVF không cao hơn so với thụ thai tự nhiên 4,5. Phần lớn các bất thường nhiễm sắc thể trong phôi liên quan đến sự gia tăng tuổi của người mẹ 6-8.

Tuy nhiên, có những lo ngại rằng việc sử dụng tinh trùng từ nam giới giảm khả năng sinh sản và bản thân quy trình tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) 9 có thể làm tăng nguy cơ bất thường về gen và nhiễm sắc thể ở trẻ sinh ra nhờ ART. Nam giới (hoặc cá thể) giảm khả năng sinh sản thường có tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể cao hơn so với người bình thường (ví dụ: lệch bội, bất thường cấu trúc, đột biến gen, vi mất đoạn); những bất thường này vừa đóng góp vào tình trạng giảm khả năng sinh sản, vừa có thể di truyền cho thế hệ sau.

Ngoài ra, có lo ngại rằng ICSI có thể can thiệp vào quá trình dấu ấn di truyền (genomic imprinting) trong giai đoạn phát triển tế bào mầm và trước khi làm tổ. Các vấn đề này và các nội dung liên quan được thảo luận chi tiết trong một phần riêng. (Xem “Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn”, phần ‘Biến đổi di truyền và dị tật bẩm sinh’.)

Dị tật bẩm sinh

TÓM TẮT

TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ

Tóm tắt – Kết cục đối với trẻ sơ sinh và trẻ em sinh ra nhờ công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART) nhìn chung là khả quan và đại đa số trẻ sinh ra bằng phương pháp ART đều phát triển bình thường. Chuyển một phôi duy nhất (SET) là yếu tố nguy cơ có thể can thiệp hiệu quả nhất nhằm giảm thiểu các kết cục bất lợi về phát triển thần kinh sau IVF. (Xem ‘Tóm tắt bằng chứng’ ở dưới.)

Giai đoạn sơ sinh – Trẻ được thụ thai bằng ART dường như có nguy cơ tăng nhẹ về dị tật bẩm sinh, thai chết lưu và rất hiếm khi gặp các rối loạn dấu ấn di truyền, nhưng không làm tăng tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể. (Xem ‘Kết cục sơ sinh’ ở dưới.)

Giai đoạn trẻ em và trưởng thành – Các kết cục sức khỏe của trẻ được thụ thai qua ART đã được nghiên cứu cho đến tuổi trưởng thành và nhìn chung là khả quan. Sự phát triển thần kinh và dậy thì dường như không bị ảnh hưởng. Nguy cơ ung thư ở hậu duệ thụ thai qua ART là rất thấp, tuy nhiên có thể có nguy cơ tăng nhẹ liên quan đến chuyển phôi đông lạnh (FET). (Xem ‘Các vấn đề dài hạn’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here