TÓM TẮT
Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ – Viêm da do xạ trị là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất của xạ trị ung thư, ảnh hưởng đến khoảng 90% bệnh nhân, đặc biệt là những người điều trị ung thư vú, ung thư đầu mặt cổ, ung thư phổi hoặc sarcoma. Các yếu tố nguy cơ gây viêm da do xạ trị bao gồm vị trí xạ trị, tuổi cao, nữ giới và béo phì (bảng 2). (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và phân độ – Những thay đổi da cấp tính do xạ trị (bảng 1) phụ thuộc vào liều xạ và bao gồm ban đỏ, phù nề, thay đổi sắc tố, rụng tóc, bong vảy khô hoặc bong vảy ướt (hình 1). Mức độ nghiêm trọng của viêm da do xạ trị thường được đánh giá theo Tiêu chuẩn thuật ngữ chung cho các biến cố bất lợi (CTCAE) của Viện Ung thư Quốc gia (NCI) hoặc hệ thống chấm điểm độc tính của Nhóm Xạ trị Ung thư (RTOG), phân cấp từ nhẹ (độ 1) đến nặng (độ 3 và 4) (bảng 4A-B).
Chẩn đoán – Chẩn đoán viêm da do xạ trị cấp tính dựa trên lâm sàng, căn cứ vào sự xuất hiện của ban đỏ, bong vảy khô hoặc bong vảy ướt trên bệnh nhân có tiền sử xạ trị gần đây. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Phòng ngừa
Kỹ thuật xạ trị – Các kỹ thuật xạ trị hiện đại, chẳng hạn như xạ trị điều biến cường độ (IMRT) và xạ trị cung điều biến thể tích (VMAT), giúp đưa liều xạ vào thể tích điều trị dự kiến trong khi giảm thiểu tối đa tác động lên các mô lành xung quanh, từ đó có thể làm giảm tỷ lệ xuất hiện viêm da do xạ trị. (Xem thêm phần ‘Các kỹ thuật xạ trị hiện đại’ ở dưới.)
Corticosteroid tại chỗ – Đối với bệnh nhân đang xạ trị, chúng tôi khuyến cáo sử dụng corticosteroid tại chỗ dự phòng kết hợp với các biện pháp chăm sóc da tổng quát để ngăn ngừa viêm da do xạ trị mức độ nặng (Khuyến cáo 1B). Các loại corticosteroid tại chỗ có hoạt lực thấp đến trung bình (nhóm 4 đến 6 (bảng 3)) được bôi lên vùng điều trị một hoặc hai lần mỗi ngày sau mỗi buổi xạ trị. Các hoạt chất chưa được chứng minh hiệu quả bao gồm nha đam (aloe vera), trolamine, sucralfate, acid hyaluronic, silver sulfadiazine và băng gạc silver nylon. (Xem thêm phần ‘Corticosteroid tại chỗ’ và ‘Chăm sóc da tổng quát’ ở dưới.)
Xử trí – Việc xử trí viêm da do xạ trị tùy thuộc vào mức độ tổn thương da (bảng 4B):
- Bệnh nhân viêm da độ 1 thường không cần điều trị đặc hiệu, ngoài các biện pháp chăm sóc da tổng quát. (Xem thêm phần ‘Bệnh nhân viêm da độ 1’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân viêm da độ 2 đến 3 có bong vảy ướt, chúng tôi thường sử dụng băng gạc silicone dạng bọt (foam) mềm, có khả năng thấm hút. Tình trạng bội nhiễm vi khuẩn được điều trị bằng kháng sinh tại chỗ và/hoặc toàn thân. (Xem thêm phần ‘Bệnh nhân viêm da độ 2 đến 3’ ở dưới.)
- Bệnh nhân viêm da độ 4 có hoại tử toàn bộ bề dày da có thể cần phẫu thuật cắt lọc và ghép da toàn bộ bề dày, hoặc phẫu thuật vạt cơ da/vạt cuống. (Xem thêm phần ‘Xử trí’ ở dưới.)