Các nguyên tắc chung trong xử trí gãy xương: Biến chứng sớm và muộn

Hội chứng đau vùng phức hợp

Hội chứng đau vùng phức hợp (CRPS), hay còn gọi là loạn dưỡng giao cảm phản xạ (RSD), là một rối loạn phức tạp ở các chi, đặc trưng bởi tình trạng đau khu trú, sưng, hạn chế tầm vận động, mất ổn định vận mạch, thay đổi sắc tố da và khử khoáng xương. Gãy xương, có hoặc không kèm theo tổn thương thần kinh, là yếu tố khởi phát phổ biến. Việc nhận diện sớm và can thiệp điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng để điều trị thành công. CRPS được thảo luận chi tiết trong các bài viết riêng biệt. (Xem “Hội chứng đau vùng phức hợp ở người trưởng thành: Cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”“Hội chứng đau vùng phức hợp ở người trưởng thành: Điều trị, tiên lượng và dự phòng”.)

Viêm khớp sau chấn thương

Gãy xương phạm khớp có thể gây tổn thương sụn khớp, dẫn đến thoái hóa khớp sớm. (Xem “Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp”“Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán thoái hóa khớp”.)

TÓM TẮT

Một số chủ đề cung cấp thông tin chi tiết hơn về gãy xương, bao gồm sinh lý lành xương, cách mô tả hình ảnh X-quang gãy xương khi hội chẩn, chăm sóc gãy xương giai đoạn cấp và điều trị triệt để (bao gồm kỹ thuật bó bột), cũng như các biến chứng liên quan đến gãy xương. Có thể truy cập các chủ đề này thông qua các liên kết dưới đây:

TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ

  • Biến chứng đe dọa tính mạng – Gãy xương đi kèm với nhiều biến chứng tiềm tàng (bảng 2). Gãy xương chậu và xương đùi có thể gây xuất huyết nghiêm trọng; gãy cổ xương đùi và gãy nhiều xương sườn lần lượt làm tăng nguy cơ gặp các biến chứng đe dọa tính mạng khác, chủ yếu là huyết khối tĩnh mạch sâu và dập phổi. (Xem mục ‘Các tình trạng đe dọa tính mạng’ ở dưới.)
  • Biến chứng cấp tính – Các biến chứng cấp tính xảy ra như một hệ quả trực tiếp từ chấn thương, bao gồm tổn thương mạch máu, thần kinh hoặc mô mềm (bảng 1). Gãy xương dài (ví dụ: xương chày) thường liên quan đến hội chứng chèn ép khoang cấp tính, một tình trạng đe dọa khả năng bảo tồn chi. (Xem mục ‘Tổn thương động mạch’, ‘Tổn thương thần kinh’‘Hội chứng chèn ép khoang’ ở dưới.)
  • Biến chứng thuyên tắc huyết khối – Chấn thương chỉnh hình nghiêm trọng làm tăng đáng kể nguy cơ huyết khối tĩnh mạch, do đó điều trị dự phòng được chỉ định trong hầu hết các trường hợp. (Xem mục ‘Bệnh lý thuyên tắc huyết khối’ ở dưới.)
  • Biến chứng muộn – Biến chứng muộn có thể xuất hiện sau đợt điều trị ban đầu hoặc là hệ quả của quá trình điều trị. Các ví dụ điển hình bao gồm viêm xương tủy, khớp giả và thoái hóa khớp sau chấn thương. Gãy xương hở có nguy cơ viêm xương tủy cao hơn. Các loại gãy xương đặc thù và các thuốc liên quan đến tình trạng khớp giả được mô tả chi tiết trong văn bản. Việc tái đánh giá thường xuyên đối với các ca gãy xương nguy cơ cao là bắt buộc để ngăn ngừa khớp giả hoặc can lệch. (Xem mục ‘Viêm xương tủy’, ‘Khớp giả và can lệch’, ‘Hội chứng đau vùng phức hợp’‘Viêm khớp sau chấn thương’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here