TÓM TẮT
Nguồn gốc và lý thuyết cơ bản – Châm cứu có nguồn gốc từ Trung Quốc vào khoảng năm 100 TCN. Lý thuyết truyền thống của châm cứu dựa trên hệ thống kinh lạc và khí. Hiện có một số mô hình sinh lý học đã được đề xuất để giải thích cơ chế tác dụng của châm cứu. (Xem thêm mục ‘Lý thuyết cơ bản’ và ‘Các cơ chế tác dụng đề xuất’ ở dưới.)
Các lưu ý lâm sàng – Cần tránh châm cứu ở những bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính nặng và không thực hiện tại các vị trí đang nhiễm trùng cấp tính hoặc có khối u ác tính. Nhìn chung, châm cứu là phương pháp an toàn và dung nạp tốt khi được thực hiện bởi các chuyên gia châm cứu có chứng chỉ hành nghề và sử dụng kim vô trùng. (Xem thêm mục ‘Thận trọng và chống chỉ định’ và ‘Độ an toàn và biến cố bất lợi’ ở dưới.)
Ứng dụng lâm sàng – Châm cứu được ứng dụng để điều trị nhiều tình trạng bệnh lý và triệu chứng khác nhau. Một số bệnh lý đã được nghiên cứu và cho thấy châm cứu có khả năng mang lại hiệu quả bao gồm (xem thêm mục ‘Các bệnh lý cụ thể’ ở dưới):
- Các tình trạng đau (ví dụ: đau mạn tính, đau đầu, đau thắt lưng, thoái hóa khớp gối, hội chứng đau xơ cơ, đau sau phẫu thuật)
- Các triệu chứng liên quan đến ung thư (ví dụ: đau do ung thư, buồn nôn và nôn do hóa trị, mệt mỏi)
- Các rối loạn tâm thần (ví dụ: lo âu, trầm cảm, rối loạn stress sau sang chấn)
- Các bệnh lý tiêu hóa (ví dụ: khó tiêu chức năng, táo bón mạn tính)
Thách thức trong nghiên cứu – Mặc dù việc nghiên cứu châm cứu còn gặp nhiều khó khăn, các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy châm cứu thật và châm cứu giả (sham acupuncture) có thể mang lại hiệu quả tương đương. Do đó, một phần tác dụng của châm cứu có thể liên quan đến các hiệu ứng không đặc hiệu hoặc yếu tố bối cảnh. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa rõ liệu các quy trình châm cứu giả có thực sự là giả dược “trơ” hay không; vì vậy, cần nghiên cứu thêm để làm rõ các vấn đề về phương pháp luận xoay quanh việc sử dụng phương pháp châm cứu giả trong nghiên cứu. (Xem thêm mục ‘Thách thức trong nghiên cứu’ và ‘Tính phù hợp của châm cứu giả’ ở dưới.)