TÓM TẮT
Các lưu ý chung – Một số lưu ý chung áp dụng cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch nhiễm trùng phổi (xem Các cân nhắc chung ở dưới):
- Tình trạng đa nhiễm trùng đồng thời thường gặp. Các trường hợp này có thể bao gồm đồng nhiễm Pneumocystis jirovecii và cytomegalovirus, hoặc xuất hiện thêm một tổn thương khác (tổn thương phổi hoặc độc tính của thuốc). Nhiễm trùng nối tiếp (ví dụ: nhiễm virus trước khi nhiễm vi khuẩn hoặc nấm) cũng thường xuyên xảy ra.
- Chẩn đoán hình ảnh sớm (chụp cắt lớp vi tính [CT]) và xác định tác nhân vi sinh là điều thiết yếu. Các thủ thuật xâm lấn (sinh thiết và nội soi phế quản) thường cần thiết để thiết lập chẩn đoán vi sinh. Thử nghiệm kháng sinh đồ và các xét nghiệm chẩn đoán nâng cao, bao gồm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm phân tử, đóng vai trò quan trọng trong quản lý viêm phổi ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Liệu pháp tiêu diệt vi sinh vật phải được khởi động càng sớm càng tốt. Điều trị kinh nghiệm nên dựa trên các dữ liệu sẵn có (tiền sử dịch tễ, nhuộm Gram đờm, nhuộm đặc biệt, dữ liệu vi sinh trước đó, các đợt điều trị kháng sinh trước). Phác đồ kháng sinh ban đầu quá rộng có thể được điều chỉnh khi có kết quả vi sinh cụ thể hơn.
- Việc giảm mức độ ức chế miễn dịch tổng thể có thể cần thiết để cải thiện tiên lượng, nhưng cũng có thể dẫn đến hội chứng tái lập miễn dịch (IRIS).
- Kết quả xét nghiệm cần được diễn giải thận trọng và phải đặt trong bối cảnh lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân.
Độ nhạy cảm của vật chủ – Vật chủ suy giảm miễn dịch được định nghĩa bởi khả năng nhạy cảm với các vi sinh vật vốn có độc lực thấp ở người bình thường. Mỗi nhóm đối tượng (ví dụ: bệnh nhân ghép tạng, ghép tế bào gốc tạo máu, bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính) có mức độ nhạy cảm tăng cao đối với một nhóm tác nhân gây bệnh tùy thuộc vào bản chất của khiếm khuyết miễn dịch tiềm ẩn. Nguy cơ nhiễm trùng phổi nặng được xem là phản chiếu của cường độ, thời gian kéo dài và bản chất của tình trạng suy giảm miễn dịch. Tác động của các liệu pháp kháng thể nhắm vào lympho T, lympho B và các chất trung gian gây viêm cũng cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ. (Xem Giới thiệu ở dưới.)
Đặc điểm nhiễm trùng – Yếu tố tiếp xúc của bệnh nhân và bản chất khiếm khuyết miễn dịch của vật chủ chi phối đặc điểm nhiễm trùng phổi. Việc nắm vững đặc điểm của các tác nhân gây bệnh hiện nay tại cộng đồng và trong bệnh viện giúp định hướng tiếp cận chẩn đoán. Các tình trạng nhiễm trùng này có thể chia thành các nhóm chung sau (xem Kiểu nhiễm trùng ở dưới):
- Nhiễm trùng mắc phải tại cộng đồng (các tác nhân phổ biến)
- Nhiễm trùng bệnh viện (nosocomial) hoặc liên quan đến chăm sóc y tế
- Tái hoạt động (nhiễm trùng tiềm ẩn, thường xảy ra sau một thời gian dài kể từ lần tiếp xúc đầu tiên)
- Tiếp xúc với môi trường (phụ thuộc vào đặc điểm tiếp xúc riêng của từng bệnh nhân)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt nhiễm trùng phổi ở vật chủ suy giảm miễn dịch rất rộng, bao gồm vi khuẩn, nấm, virus và ký sinh trùng. Phổ tác nhân gây bệnh tiềm tàng gây nhiễm trùng phổi ở những cá thể suy giảm miễn dịch ngày càng mở rộng do việc tăng cường ức chế miễn dịch, thời gian sống sót của bệnh nhân kéo dài, sự xuất hiện của các tác nhân kháng thuốc và sự cải thiện của các xét nghiệm chẩn đoán. (Xem Giới thiệu và Tác nhân gây bệnh ở dưới.)