TÓM TẮT
Dịch tễ học – Viêm tai ngoài cấp (AOE; còn gọi là viêm tai ngoài hoặc tai người bơi) được định nghĩa là tình trạng viêm lan tỏa ống tai ngoài (EAC), có thể ảnh hưởng đến vành tai hoặc màng nhĩ (TM). Bệnh thường gặp ở trẻ em, với tỷ lệ mắc cao nhất ở độ tuổi từ 5 đến 14. Khoảng 10% dân số sẽ gặp tình trạng viêm tai ngoài cấp trong suốt cuộc đời. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ gây viêm tai ngoài cấp bao gồm (xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới):
- Bơi lội hoặc tiếp xúc với nước
- Chấn thương ống tai ngoài do vệ sinh tai quá mức hoặc gãi tai
- Sử dụng các thiết bị gây tắc nghẽn ống tai ngoài (ví dụ: tăm bông hoặc máy trợ thính)
Vi sinh vật học – Các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và các vi khuẩn gram âm khác. Nhiễm trùng đa khuẩn thường xuyên xảy ra. (Xem thêm ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân viêm tai ngoài cấp thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng đau tai, ngứa hoặc cảm giác đầy tai. Nếu ống tai sưng nề nhiều, bệnh nhân có thể ghi nhận tình trạng giảm thính lực ở tai tổn thương. Sốt ít khi xảy ra. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Khi thăm khám, hầu hết bệnh nhân có biểu hiện đau khi ấn nắp tai và/hoặc kéo vành tai. Ống tai ngoài sưng, đỏ, bợt và có dịch tiết (hình 1B).
Mức độ nghiêm trọng – Việc đánh giá mức độ nghiêm trọng dựa trên các triệu chứng cơ năng và thăm khám lâm sàng (hình 2) là cơ sở để đưa ra quyết định điều trị. (Xem thêm ‘Mức độ nghiêm trọng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Viêm tai ngoài cấp được chẩn đoán lâm sàng dựa trên các biểu hiện điển hình (khởi phát đột ngột tình trạng đau tai, ngứa và/hoặc cảm giác đầy tai) kết hợp với các dấu hiệu viêm ống tai ngoài khi thăm khám (bảng 1). (Xem thêm ‘Chẩn đoán lâm sàng’ ở dưới.)
Việc nuôi cấy (bằng cách phết dịch ống tai ngoài) thường không cần thiết, trừ khi tình trạng nhiễm trùng không đáp ứng với điều trị ban đầu, nhiễm trùng lan ra các mô xung quanh, hoặc bệnh nhân viêm tai ngoài tái phát, mạn tính hoặc có tình trạng suy giảm miễn dịch. (Xem thêm ‘Vai trò hạn chế của nuôi cấy’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt với viêm tai ngoài cấp bao gồm các nguyên nhân gây đau tai cấp tính khác (ví dụ: viêm tai giữa cấp) và các bệnh lý gây viêm tai ngoài (ví dụ: viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, nhiễm nấm). (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị – Xử trí viêm tai ngoài cấp bao gồm:
- Giảm đau – Đau do viêm tai ngoài cấp thường đáp ứng với acetaminophen và/hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs; ví dụ: ibuprofen). Nên tránh sử dụng các thuốc giảm đau tại chỗ (nhỏ tai) cho bệnh nhân viêm tai ngoài cấp. (Xem “Giảm đau ở trẻ em: Tiếp cận đánh giá đau và tổng quan về nguyên tắc xử trí”, phần ‘Thuốc giảm đau không opioid cơ bản’.)
- Phòng ngừa tiếp xúc nước và các lưu ý khác – Bệnh nhân nên được khuyên tránh bơi lội trong vòng 7 đến 10 ngày. Có thể tắm rửa bình thường nhưng cần giữ tai khô và tránh để tai ngập trong nước. Nên tránh sử dụng tăm bông, máy trợ thính và các thiết bị tương tự cho đến khi các triệu chứng biến mất. (Xem thêm ‘Phòng ngừa tiếp xúc nước và các lưu ý khác’ ở dưới.)
- Vệ sinh tai – Việc làm sạch kỹ ống tai để loại bỏ các mảng bám lớn thường không cần thiết trong hầu hết các trường hợp viêm tai ngoài cấp mức độ nhẹ đến trung bình ở trẻ em. Tuy nhiên, nếu có nhiều dịch mủ tích tụ trong ống tai, việc loại bỏ một phần dịch một cách cẩn thận sẽ giúp thăm khám tai tốt hơn và tạo điều kiện cho thuốc nhỏ tai thấm sâu hơn, miễn là bệnh nhân có thể dung nạp được thủ thuật này. Cần khuyên bệnh nhân và cha mẹ/người chăm sóc không tự ý dùng tăm bông hoặc các vật dụng khác cho vào ống tai để làm sạch. (Xem thêm ‘Vệ sinh tai (tùy chọn)’ ở dưới.)
-
Liệu pháp kháng khuẩn tại chỗ – Điều trị tại chỗ là phương pháp chủ đạo trong điều trị viêm tai ngoài cấp (bảng 2). Việc lựa chọn thuốc tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng, tình trạng màng nhĩ (có nguyên vẹn hay không), chi phí, sự sẵn có của thuốc cũng như mong muốn của bệnh nhân và bác sĩ. Hướng tiếp cận đề xuất như sau (xem thêm ‘Lựa chọn liệu pháp tại chỗ’ ở dưới):
- Viêm tai ngoài cấp mức độ nhẹ đến trung bình, màng nhĩ nguyên vẹn – Đối với những bệnh nhân viêm tai ngoài cấp mức độ nhẹ đến trung bình đã được xác định màng nhĩ nguyên vẹn, có thể sử dụng bất kỳ thuốc điều trị tại chỗ nào hiện có (bảng 2). Chúng tôi đề xuất sử dụng thuốc chứa fluoroquinolone có hoặc không kèm corticosteroid (ví dụ: ciprofloxacin, ofloxacin, ciprofloxacin-hydrocortisone hoặc ciprofloxacin-dexamethasone) hơn là các thuốc khác (Khuyến cáo 2C) vì fluoroquinolone cung cấp phổ kháng khuẩn phù hợp và thường được dung nạp tốt. Tuy nhiên, các thuốc kháng sinh hoặc thuốc sát khuẩn tại chỗ khác cũng là những lựa chọn thay thế hợp lý.
- Viêm tai ngoài cấp mức độ nhẹ đến trung bình, màng nhĩ không nguyên vẹn hoặc không xác định được tình trạng màng nhĩ – Nếu màng nhĩ không nguyên vẹn (ví dụ: có đặt ống thông hòm nhĩ hoặc thủng màng nhĩ) hoặc không thể xác định được tình trạng màng nhĩ (ví dụ: không quan sát được do ống tai sưng nề hoặc đau), chúng tôi đề xuất điều trị bằng thuốc chứa fluoroquinolone (Khuyến cáo 2C). Không được sử dụng các thuốc chứa aminoglycoside hoặc cồn trong trường hợp này do nguy cơ gây độc cho tai.
- Viêm tai ngoài cấp mức độ nặng – Đối với bệnh nhân viêm tai ngoài cấp mức độ nặng (tức là đau nhiều kèm sưng nề ống tai rõ rệt), chúng tôi đề xuất phối hợp fluoroquinolone và corticosteroid (ví dụ: ciprofloxacin-hydrocortisone hoặc ciprofloxacin-dexamethasone) hơn là các thuốc khác (Khuyến cáo 2C). Nếu ống tai bị tắc nghẽn do sưng nề, nên đặt bấc tai (hình 4) để đảm bảo thuốc nhỏ tai có thể đi vào sâu trong ống tai.
Thời gian điều trị – Thời gian điều trị tại chỗ thông thường cho viêm tai ngoài cấp là 7 ngày. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng chưa hết sau thời gian này, có thể tiếp tục điều trị lên đến 14 ngày. (Xem thêm ‘Thời gian điều trị, diễn tiến dự kiến và theo dõi’ ở dưới.)
Diễn tiến dự kiến – Các triệu chứng thường cải thiện trong vòng 48 đến 72 giờ sau khi bắt đầu điều trị. Tất cả các triệu chứng sẽ biến mất khi kết thúc liệu trình điều trị từ 7 đến 14 ngày. (Xem thêm ‘Thời gian điều trị, diễn tiến dự kiến và theo dõi’ ở dưới.)
Theo dõi – Không nhất thiết phải theo dõi lâm sàng đối với trẻ em bị viêm tai ngoài cấp không biến chứng và cải thiện đúng như dự kiến khi điều trị tại chỗ. Cần tái khám tai nếu triệu chứng không cải thiện hoặc nếu bệnh nhân có tiền sử viêm tai ngoài tái phát hoặc nhiễm trùng tai ngoài mạn tính. Những bệnh nhân có triệu chứng kéo dài quá hai tuần hoặc triệu chứng nặng lên trong quá trình điều trị cần được đánh giá lại, bao gồm khám tai, nuôi cấy dịch tai và chuyển tuyến đến bác sĩ tai mũi họng. (Xem thêm ‘Thời gian điều trị, diễn tiến dự kiến và theo dõi’ ở dưới.)