TÓM TẮT
Định nghĩa, giải phẫu và dịch tễ học – Viêm khớp mu là tình trạng viêm tại khớp mu và các cấu trúc xung quanh, bao gồm sụn, dây chằng, cơ và cành xương mu (hình 4, hình 5 và hình 1). Bệnh thường liên quan đến việc vận động quá mức hoặc chấn thương. Tình trạng này phổ biến nhất ở các vận động viên, nhưng cũng có thể gặp ở những người không chơi thể thao, đặc biệt là những bệnh nhân thoái hóa khớp, phụ nữ mang thai, người có chấn thương vùng chậu hoặc sau phẫu thuật vùng chậu.
Biểu hiện lâm sàng – Triệu chứng của viêm khớp mu thay đổi tùy trường hợp, nhưng nhìn chung thường khởi phát âm thầm với tình trạng đau vùng chậu trước mà không kèm theo các triệu chứng toàn thân. Cơn đau thường liên quan đến việc vận động quá mức khi chơi thể thao, áp dụng phương pháp tập luyện mới hoặc tham gia một hoạt động thể thao mới. Các dấu hiệu đặc trưng khi thăm khám lâm sàng bao gồm điểm đau chói tại khớp mu và đau khi thực hiện nghiệm pháp kháng lực với các cơ khép háng và cơ bụng dưới.
Chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm khác – Khi nghi ngờ cao viêm khớp mu, chúng tôi chỉ định chụp X-quang quy ước. Các bác sĩ thành thạo siêu âm chẩn đoán thường thực hiện thăm khám tại giường. Nếu kết quả phù hợp với chẩn đoán lâm sàng (hình 1), không cần thực hiện thêm các chẩn đoán hình ảnh khác. Trong trường hợp các triệu chứng kéo dài trên 6 tuần dù đã điều trị bảo tồn thích hợp hoặc chẩn đoán vẫn chưa rõ ràng, bệnh nhân sẽ được chỉ định chụp MRI vùng chậu. Các xét nghiệm cận lâm sàng không bắt buộc trong chẩn đoán viêm khớp mu vì thường không ghi nhận bất thường.
Chẩn đoán – Chẩn đoán viêm khớp mu thường dựa trên tiền sử và thăm khám lâm sàng. Việc khởi phát dần dần tình trạng khó chịu vùng chậu liên quan đến vận động, kết hợp với điểm đau chói tại khớp mu và đau khi thực hiện nghiệm pháp kháng lực cơ khép (hình 3), đồng thời không có các triệu chứng và dấu hiệu toàn thân là đủ để chẩn đoán.
Chẩn đoán phân biệt – Các nguyên nhân gây đau vùng bẹn có biểu hiện tương tự viêm khớp mu bao gồm: viêm xương tủy; bong gân/căng cơ gân tại điểm bám cơ thẳng bụng, điểm nguyên ủy cơ khép háng hoặc cơ tháp, dây chằng mu trước và phức hợp cơ khép dài; thoát vị bẹn; gãy xương mỏi cổ xương đùi hoặc cành xương mu; xung đột khớp háng (FAI) và các bệnh lý sinh dục tiết niệu (ví dụ: viêm bàng quang). Viêm xương tủy thường khởi phát cấp tính với đau dữ dội và sốt. Tuy nhiên, một số trường hợp nhiễm trùng xương vùng chậu có thể diễn tiến bán cấp hoặc không kèm sốt.
Điều trị – Chúng tôi áp dụng phương pháp tiếp cận điều trị theo từng bước, bắt đầu bằng các biện pháp bảo tồn, bao gồm: nghỉ ngơi tương đối (tránh các hoạt động gây đau vùng chậu), chườm lạnh, sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và vật lý trị liệu nhằm tăng cường sức mạnh và ổn định vùng chậu cũng như khớp mu. Đa số các trường hợp sẽ hồi phục bằng điều trị bảo tồn, mặc dù các triệu chứng có thể kéo dài trong vài tháng hoặc lâu hơn.
Đối với những bệnh nhân vẫn còn triệu chứng sau 6 tuần hoặc lâu hơn điều trị bảo tồn, chúng tôi đề xuất tiêm glucocorticoid tại chỗ vào khớp mu thay vì dùng glucocorticoid đường uống hoặc các liệu pháp khác (Khuyến cáo 2C). Việc tiêm glucocorticoid tại chỗ được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc màn tăng sáng (fluoroscopy).
Can thiệp phẫu thuật được chỉ định cho những bệnh nhân không cải thiện về triệu chứng và chức năng sau 3 đến 6 tháng điều trị nội khoa, bao gồm cả một chương trình phục hồi chức năng được thiết kế và thực hiện bài bản. Nạo khớp mu là can thiệp phẫu thuật phổ biến nhất.