Viêm nang lông trụi tóc

TÓM TẮT

Phân loại – Viêm nang lông gây rụng tóc (Folliculitis decalvans – FD) là một nguyên nhân gây rụng tóc mạn tính hiếm gặp, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mụn mủ nang lông, hiện tượng tóc mọc thành chùm (tufting) và rụng tóc sẹo. FD được phân loại vào nhóm rụng tóc sẹo nguyên phát do bạch cầu đa nhân trung tính. (Xem thêm mục ‘Phân loại’ ở dưới.)

Dịch tễ học – FD thường gặp ở người trưởng thành và phổ biến ở nam giới nhiều hơn nữ giới. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Cơ chế bệnh sinh – Cơ chế bệnh sinh của FD hiện chưa được hiểu rõ. Mặc dù Staphylococcus aureus thường được tìm thấy trong các mẫu cấy từ tổn thương FD, nhưng bệnh lý này không đơn thuần là một tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn mạn tính. Một giả thuyết cho rằng đáp ứng miễn dịch đối với các siêu kháng nguyên (superantigens) của tụ cầu có thể đóng vai trò trong bệnh sinh của FD. (Xem thêm mục ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)

Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán – Các đặc điểm lâm sàng chính của FD thể hoạt động bao gồm:

  • Một hoặc nhiều vùng rụng tóc sẹo hội tụ trên da đầu.
  • Xuất hiện nhiều mụn mủ trên da đầu, đặc biệt là ở vùng rìa của các mảng rụng tóc (hình 1A-B).
  • Các dấu hiệu thực thể khác của thể hoạt động bao gồm: sẩn nang lông viêm hoặc đóng vảy, vảy quanh nang lông, tóc mọc thành chùm và hiện tượng đường hầm của thân tóc dưới bề mặt da (hình 2A, 2C).

Những bệnh nhân FD trong giai đoạn ổn định hoặc đã điều trị một phần có thể không có mụn mủ mà chỉ biểu hiện rụng tóc sẹo kèm theo đỏ da hoặc vảy quanh nang lông; hình ảnh này có thể gây khó khăn trong việc phân biệt với các thể rụng tóc sẹo khác. Chẩn đoán FD được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các phát hiện lâm sàng và mô bệnh học. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng’‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Điều trị – Dữ liệu về hiệu quả điều trị FD còn hạn chế. Liệu pháp kháng sinh là phương pháp điều trị chủ chốt. Mục tiêu của điều trị thành công là giảm các triệu chứng, ngăn chặn quá trình viêm và ngăn ngừa rụng tóc tiến triển (hình 10). (Xem thêm mục ‘Điều trị’ ở dưới.)

Nuôi cấy trước điều trị – Luôn cần thực hiện nuôi cấy vi khuẩn cho bệnh nhân FD vì kết quả này giúp định hướng lựa chọn kháng sinh phù hợp. (Xem thêm mục ‘Nuôi cấy’ ở dưới.)

Điều trị ban đầu – Đối với bệnh nhân FD, chúng tôi đề nghị sử dụng kháng sinh đường uống được lựa chọn dựa trên kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ làm liệu pháp khởi đầu (Khuyến cáo 2C). Thông thường, doxycycline hoặc minocycline được sử dụng với liệu trình ban đầu kéo dài từ hai đến ba tháng. Các bệnh nhân có kết quả nuôi cấy âm tính cũng được điều trị tương tự. (Xem thêm mục ‘Điều trị ban đầu’ ở dưới.)

Thất bại với điều trị ban đầu – Đối với những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với liệu pháp kháng sinh đường uống thông thường, chúng tôi đề xuất thử nghiệm phối hợp rifampin và clindamycin như liệu pháp hàng hai (Khuyến cáo 2C). Bệnh nhân điều trị theo phác đồ này cần được theo dõi sát các tác dụng phụ liên quan. Không nên dùng rifampin đơn độc do nguy cơ cao dẫn đến kháng thuốc.

Isotretinoin đường uống là một lựa chọn thay thế cho những bệnh nhân thất bại hoặc không thể tiếp nhận liệu pháp clindamycin và rifampin. Các thuốc sinh học và các liệu pháp khác có thể được cân nhắc cho những trường hợp bệnh kháng trị. (Xem thêm mục ‘Thất bại với điều trị ban đầu’‘Các liệu pháp thay thế’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here