TÓM TẮT
-
Tổng quan – Nhiều loại chất làm đầy mô mềm được sử dụng cho các chỉ định thẩm mỹ và điều trị. Những chất này giúp cải thiện các khiếm khuyết về đường nét ở vùng mặt, cổ và cơ thể bằng cách bù đắp thể tích mô mất đi do lão hóa, chấn thương hoặc các nguyên nhân khác. (Xem thêm ‘Ứng dụng thẩm mỹ’ và ‘Ứng dụng điều trị’ ở dưới.)
-
Lựa chọn bệnh nhân – Trước khi điều trị bằng chất làm đầy mô mềm, cần thực hiện đánh giá để xác định xem bệnh nhân có phải là đối tượng phù hợp hay không. Tình trạng nhiễm trùng tại hoặc gần vị trí tiêm và dị ứng với các thành phần của sản phẩm là những chống chỉ định của phương pháp này. (Xem thêm ‘Lựa chọn và đánh giá bệnh nhân’ ở dưới.)
-
Kỹ thuật thực hiện – Việc lựa chọn chất làm đầy mô mềm phù hợp tùy thuộc vào các yếu tố như đặc điểm khiếm khuyết cần điều trị, sự sẵn có của sản phẩm và chuyên môn của bác sĩ. Do đặc tính của các loại chất làm đầy mô mềm rất đa dạng, bác sĩ lâm sàng cần được đào tạo chuyên biệt cho từng loại sản phẩm cụ thể. (Xem thêm ‘Kỹ thuật thực hiện’ ở dưới.)
-
Cam kết đồng thuận – Cần thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân về các rủi ro và kết quả điều trị mong đợi. Chúng tôi sử dụng văn bản cam kết đồng thuận cùng hình ảnh chụp trước và sau điều trị để ghi nhận mức độ hiểu biết của bệnh nhân cũng như theo dõi tiến triển điều trị. (Xem thêm ‘Cam kết đồng thuận và lưu trữ hồ sơ’ ở dưới.)
-
Tắc mạch – Tắc mạch là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể xảy ra khi sử dụng chất làm đầy mô mềm. Các bước xử trí ban đầu đối với tình trạng nguy cơ hoại tử mô bao gồm: ngừng tiêm, massage nhẹ nhàng, chườm nóng, dùng thuốc mỡ nitroglycerin và đối với chất làm đầy hyaluronic acid, thực hiện tiêm hyaluronidase. (Xem thêm ‘Tác dụng phụ và biến chứng’ ở dưới và “Các vùng nguy hiểm về giải phẫu khi tiêm chất làm đầy mô mềm vùng mặt”.)