TÓM TẮT
Định nghĩa – Hệ thống dây máy thở (ventilator circuit) là hệ thống ống nối máy thở với bệnh nhân (thông qua nội khí quản, ống mở khí quản hoặc giao diện hỗ trợ hô hấp không xâm lấn), cùng với các thiết bị phụ trợ đi kèm. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Hệ thống dây dẫn
- Mạch hai nhánh thường được sử dụng cho các máy thở hồi sức cấp cứu, với van hít vào và van thở ra riêng biệt, thông thường nằm bên trong máy thở (hình 1). Các máy thở di động và máy thở hai mức áp suất (bilevel) sử dụng mạch một nhánh, với van thở ra hoặc cổng xả rò nằm gần bệnh nhân. (Xem ‘Hệ thống dây dẫn’ ở dưới.)
- Khoảng chết cơ học và thể tích khí nén có thể là những vấn đề gây khó khăn đối với hệ thống dây dẫn. Hầu hết các máy thở hiện nay đều có cơ chế bù trừ thể tích khí nén, sao cho thể tích cài đặt và hiển thị trên máy phản ánh chính xác thể tích lưu thông thực tế mà bệnh nhân nhận được (hình 2).
Thiết bị sưởi ấm và làm ẩm – Trong quá trình thông khí cơ học, khí hít vào thường được sưởi ấm và làm ẩm bằng máy làm ẩm chủ động hoặc thiết bị trao đổi nhiệt-ẩm (mũi nhân tạo) nhằm ngăn ngừa tình trạng khô dịch tiết đường hô hấp (hình 3 và hình 4). Việc lựa chọn làm ẩm chủ động hay thụ động tùy thuộc vào quy định của cơ sở y tế và chỉ định của lâm sàng. (Xem ‘Thiết bị sưởi ấm và làm ẩm’ ở dưới.)
Các thành phần khác của hệ thống dây – Các thiết bị bổ sung có thể là một phần của hệ thống dây máy thở bao gồm: bộ lọc (để ngăn vi khuẩn tại cổng hít vào hoặc thở ra), ống hút đờm (hệ thống hở hoặc kín để loại bỏ dịch tiết), cổng phun khí dung hoặc cổng dùng bình xịt định liều (để đưa thuốc vào), và các thiết bị theo dõi (cảm biến CO2, áp suất và lưu lượng) (hình 2 và hình 5). Bóng Ambu (Bag-valve resuscitators) luôn được đặt sẵn tại giường để thông khí khẩn cấp trong trường hợp máy thở gặp sự cố. (Xem ‘Bộ lọc’, ‘Thiết bị hút đờm’, ‘Máy phun khí dung và bình xịt’, ‘Thiết bị theo dõi’ và ‘Bóng Ambu’ ở dưới.)
Xử trí sự cố – Hệ thống dây máy thở cần được kiểm tra định kỳ, thường do kỹ thuật viên hô hấp thực hiện trong quá trình đánh giá hệ thống máy thở-bệnh nhân. Các sự cố thường gặp bao gồm tuột dây, rò rỉ khí, đọng nước quá mức và tắc bộ làm ẩm; tất cả những vấn đề này đều có thể xử lý dễ dàng. (Xem ‘Xử trí sự cố hệ thống dây’ ở dưới.)
Thay hệ thống dây – Việc thay thế hệ thống dây máy thở không cần thực hiện định kỳ mà chỉ được chỉ định khi thiết bị hỏng, bị bẩn rõ rệt hoặc khi thay bệnh nhân. Không nên thay dây máy thở định kỳ chỉ với mục đích kiểm soát nhiễm khuẩn. Quan điểm này dựa trên các thử nghiệm ngẫu nhiên và dữ liệu quan sát cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ viêm phổi liên quan đến máy thở (VAP) hoặc tỷ lệ tử vong giữa việc thay dây thường xuyên so với ít thường xuyên. (Xem ‘Tần suất thay hệ thống dây máy thở’ ở dưới.)