TÓM TẮT
Ý nghĩa lâm sàng của chăm sóc bệnh nhân sau điều trị ung thư – Quần thể bệnh nhân sống sót sau ung thư ngày càng tăng và có xu hướng già hóa. Việc theo dõi tái phát và các ung thư nguyên phát thứ hai, dự phòng bệnh lý, quản lý các bệnh đồng mắc, cũng như giám sát các tác động về thể chất và tâm lý sau điều trị ung thư là hết sức cần thiết. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Nguy cơ tái phát ung thư – Sau khi điều trị ung thư nguyên phát, bệnh nhân có nguy cơ tái phát tại chỗ, tại vùng hoặc di căn xa. Thời điểm và đặc điểm tái phát, đặc biệt là di căn xa, thay đổi tùy theo loại ung thư và giai đoạn bệnh khi chẩn đoán. Trong hầu hết các trường hợp, không nên thực hiện các xét nghiệm tầm soát di căn xa đối với những bệnh nhân không có triệu chứng. (Xem ‘Nguy cơ tái phát’ ở dưới.)
Nguy cơ mắc ung thư nguyên phát thứ hai – Bệnh nhân sau điều trị ung thư có nguy cơ cao hơn mắc các ung thư nguyên phát thứ hai. Do đó, cần tầm soát ung thư chặt chẽ và can thiệp thay đổi lối sống ở một số bệnh nhân có tiền sử tiếp xúc với các liệu pháp điều trị đặc thù hoặc có thói quen sinh hoạt không lành mạnh. (Xem ‘Nguy cơ mắc ung thư nguyên phát thứ hai’ và ‘Tầm soát ung thư nguyên phát thứ hai’ ở dưới.)
Tác dụng dài hạn của liệu pháp điều trị ung thư – Các tác dụng muộn của điều trị ung thư có thể bao gồm bệnh cơ tim, bệnh đa dây thần kinh ngoại biên và vô sinh/mãn kinh sớm, cùng nhiều biến chứng khác. Bác sĩ điều trị cần cảnh giác với các dấu hiệu, triệu chứng và chỉ định đánh giá kịp thời. (Xem ‘Theo dõi các tác dụng muộn hoặc dài hạn của ung thư và điều trị’ ở dưới.)
Các vấn đề về tâm lý, tài chính và khả năng sinh sản – Các tác động tâm lý sau ung thư rất phổ biến, bao gồm trầm cảm, lo âu, mệt mỏi, suy giảm nhận thức, rối loạn giấc ngủ, rối loạn chức năng tình dục, đau và lệ thuộc hoặc rối loạn sử dụng opioid. Cần đánh giá các triệu chứng và có kế hoạch quản lý phù hợp. Đồng thời, cần giải quyết các khó khăn về tài chính trong quá trình chăm sóc. (Xem ‘Sức khỏe thể chất và tâm xã hội’, ‘Sức khỏe tài chính’ và ‘Khả năng sinh sản và làm cha mẹ’ ở dưới.)
Chăm sóc dự phòng – Thay đổi lối sống, bao gồm cai thuốc lá, chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục và hạn chế rượu bia, đóng vai trò quan trọng đối với bệnh nhân sau điều trị ung thư. Những biện pháp này đã được chứng minh giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm nguy cơ tái phát và có thể giảm tỉ lệ tử vong. (Xem ‘Chăm sóc dự phòng’ ở dưới.)
Tiền sử gia đình – Bác sĩ nên khai thác tiền sử ung thư gia đình của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán và cập nhật thông tin này trong suốt quá trình theo dõi. Những bệnh nhân có tiền sử bản thân hoặc gia đình gợi ý hội chứng ung thư di truyền cần được chuyển gửi để đánh giá và xét nghiệm di truyền. (Xem “Tư vấn di truyền: Giải thích tiền sử gia đình và đánh giá nguy cơ”, “Xét nghiệm di truyền và quản lý cá nhân có nguy cơ mắc hội chứng ung thư vú và buồng trứng di truyền” và “Xét nghiệm di truyền”.)
Phối hợp chăm sóc – Việc phối hợp với chăm sóc sức khỏe ban đầu, đặc biệt là trong dự phòng, quản lý bệnh đồng mắc và chăm sóc tâm xã hội, sẽ mang lại nhiều lợi ích. Kế hoạch chăm sóc sau điều trị (survivorship care plans) là công cụ hữu ích để trao đổi thông tin và hướng dẫn quá trình chăm sóc bệnh nhân. (Xem ‘Phối hợp chăm sóc’ ở dưới và “Đảm bảo chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân sau điều trị ung thư: Kế hoạch chăm sóc sau điều trị”.)