TÓM TẮT
Bệnh lý khi lặn bình khí (SCUBA) – Bệnh giảm áp (DCS) và chấn thương do áp suất (bao gồm cả thuyên tắc khí động mạch [AGE]) là những tình trạng đặc thù trong hoạt động lặn. Ngoài ra, người lặn có thể gặp phải các tổn thương khác như phù phổi do ngâm mình, hạ thân nhiệt, chấn thương thực thể và các tai nạn liên quan đến đuối nước.
Chấn thương do áp suất (Barotrauma) – Đây là loại tổn thương phổ biến nhất trong hoạt động lặn, xảy ra khi các khoang chứa khí trong cơ thể không thể cân bằng áp suất với môi trường. Chấn thương do áp suất có thể gây tổn thương phổi (bao gồm tràn khí màng phổi), tổn thương tai hoặc xoang, hoặc thuyên tắc khí động mạch (AGE). AGE biểu hiện bằng nhiều triệu chứng và dấu hiệu đa dạng tùy thuộc vào mức độ lan rộng và vị trí các động mạch bị ảnh hưởng. AGE phát triển độc lập với thời gian tiếp xúc với khí và có thể xảy ra ngay cả trong các ca lặn ở vùng nước nông. Những trường hợp AGE gây ảnh hưởng đến mạch máu não, mạch vành hoặc hệ thống mạch phổi có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng. (Xem thêm ‘Chấn thương do áp suất’ ở dưới.)
Bệnh giảm áp (DCS) – DCS xảy ra khi người lặn trở lại bề mặt và áp suất riêng phần của khí trong mô vượt quá áp suất môi trường, khiến khí thoát ra khỏi mô dưới dạng các bóng khí. Những bóng khí này có thể gây cản trở chức năng cơ quan bằng cách tắc nghẽn mạch máu, chèn ép hoặc làm rách mô, đồng thời kích hoạt các chuỗi đông máu và phản ứng viêm. DCS hầu như không xảy ra trong các ca lặn ở độ sâu ≤10 mét. Triệu chứng thường xuất hiện ngay khi vừa lên khỏi mặt nước và có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan (bảng 2). Các biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, bao gồm đau khớp (thường gặp ở khuỷu tay và vai), dấu hiệu tổn thương tủy sống, tổn thương não, các dạng phát ban đặc trưng, phù nề khu trú, chóng mặt, thất điều, ù tai và (ít gặp hơn) suy giảm chức năng tim. (Xem thêm ‘Bệnh giảm áp’ ở dưới.)
Đánh giá người lặn gặp sự cố – Các yếu tố thiết yếu trong quá trình đánh giá bao gồm bệnh sử (đặc biệt là hồ sơ lặn) và thăm khám lâm sàng, bao gồm đánh giá các triệu chứng và dấu hiệu liên quan đến AGE và DCS (bảng 2 và bảng 3). Thời điểm khởi phát triệu chứng đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán. Triệu chứng do AGE thường xuất hiện trong vòng 10 phút sau khi nổi lên (và thường là ngay lập tức). Các triệu chứng khởi phát trong quá trình lặn xuống hoặc khi đang ở độ sâu thường không do AGE hoặc DCS gây ra. Chúng có thể là hậu quả của chấn thương do áp suất khi lặn xuống, phù phổi do ngâm mình, hoặc các vấn đề y tế không liên quan khác (ví dụ: thiếu máu cơ tim, đột quỵ). (Xem thêm ‘Đánh giá người lặn gặp sự cố’ ở dưới.)
Xử trí – Phác đồ điều trị ban đầu cho AGE hoặc DCS bao gồm:
- Ổn định đường thở, hô hấp và tuần hoàn tùy theo tình trạng bệnh nhân.
- Cung cấp oxy với nồng độ càng gần 100% càng tốt.
- Giữ ấm cho bệnh nhân, đồng thời tránh để bệnh nhân bị tăng thân nhiệt.
- Bù dịch: Bệnh nhân có thể được truyền tĩnh mạch (IV) dung dịch tinh thể đẳng trương (500 đến 1000 mL), sau đó duy trì truyền dịch theo chỉ định.
- Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm ngang.
Điều trị triệt để cho DCS và AGE là liệu pháp oxy cao áp, cần được thực hiện càng sớm càng tốt ngay khi xác định được nhu cầu điều trị. (Xem thêm ‘Liệu pháp oxy cao áp’ ở dưới.) Các nguồn lực hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong chẩn đoán và quản lý bệnh luôn sẵn có. (Xem thêm ‘Các nguồn lực bổ sung’ ở dưới.)
Lặn với các bệnh lý nền – Việc tầm soát cho các bệnh nhân có bệnh lý nền mong muốn tham gia lặn sẽ được thảo luận riêng. (Xem thêm “Đánh giá người trưởng thành muốn tham gia lặn SCUBA”.)