Sốt do thuốc

TÓM TẮT

Định nghĩa – Sốt do thuốc là một rối loạn đặc trưng bởi tình trạng sốt xuất hiện đồng thời với việc sử dụng một loại thuốc và biến mất sau khi ngừng thuốc, trong bối cảnh không tìm thấy nguyên nhân gây sốt nào khác sau khi đã khai thác bệnh sử kỹ lưỡng, khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Cơ chế – Mặc dù cơ chế gây sốt do thuốc chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng có thể phân thành 5 nhóm chính (xem ‘Cơ chế’ ở dưới):

  • Quá mẫn – Đây là nguyên nhân phổ biến nhất; trong một số trường hợp, sốt là một biểu hiện của phản ứng da nghiêm trọng. Các thuốc thường gây sốt do quá mẫn bao gồm thuốc chống co giật, thuốc kháng khuẩn và allopurinol. (Xem ‘Quá mẫn’ ở dưới.)
  • Phản ứng đặc ứng (Idiosyncratic reactions) – Đây là một nhóm không đồng nhất, bao gồm tăng thân nhiệt ác tính, hội chứng malignant neuroleptic (hội chứng ác tính do thuốc an thần) và hội chứng serotonin. (Xem ‘Sốt do phản ứng đặc ứng’ ở dưới.)
  • Hệ quả trực tiếp từ tác dụng dược lý của thuốc – Ví dụ điển hình nhất là sốt sau hóa trị, do tổn thương tế bào dẫn đến giải phóng các chất gây sốt. (Xem ‘Sốt là phần mở rộng của tác dụng dược lý của thuốc’ ở dưới.)
  • Rối loạn điều hòa thân nhiệt – Các thuốc như hormone tuyến giáp, thuốc kháng cholinergic và thuốc cường giao cảm có thể làm thay đổi con đường điều hòa thân nhiệt dẫn đến sốt. (Xem ‘Sốt do rối loạn điều hòa thân nhiệt’ ở dưới.)
  • Phản ứng liên quan trực tiếp đến quá trình dùng thuốc – Bao gồm nhiễm độc tố (endotoxin) hoặc các chất gây sốt ngoại lai khác trong dịch truyền tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch, hoặc đặc tính gây sốt nội tại của một số thuốc tiêm như amphotericin hoặc bleomycin. (Xem ‘Sốt liên quan đến việc dùng thuốc’ ở dưới.)

Đánh giá – Sốt do thuốc là một chẩn đoán loại trừ. Sau khi loại trừ các nguyên nhân gây sốt nghiêm trọng khác, việc rà soát chi tiết bệnh sử, các đặc điểm lâm sàng và kết quả xét nghiệm có thể cung cấp những manh mối quan trọng về khả năng sốt do thuốc. (Xem ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)

Bệnh sử chi tiết cần ghi nhận tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc không kê đơn, thuốc thảo dược, thực phẩm chức năng và các chất kích thích, đặc biệt chú trọng vào các thuốc hoặc nhóm thuốc thường gây sốt (ví dụ: thuốc chống co giật, kháng sinh, allopurinol, thuốc điều trị ung thư, hormone tuyến giáp, thuốc kháng cholinergic hoặc cường giao cảm, thuốc an thần và thuốc ức chế tái thu hồi serotonin).

Thời gian khởi phát sốt trung bình là khoảng 8 ngày sau khi bắt đầu dùng thuốc, nhưng có thể dao động từ vài giờ đến vài tháng (bảng 1). Ngay cả những thuốc đã sử dụng mạn tính cũng có thể là nguyên nhân gây sốt.

Sốt kèm phát ban gợi ý phản ứng quá mẫn, bao gồm cả các phản ứng da nghiêm trọng. Sốt kèm theo lú lẫn, cứng cơ và/hoặc rối loạn thần kinh thực vật gợi ý một phản ứng đặc ứng nghiêm trọng. (Xem ‘Các đặc điểm lâm sàng liên quan’ ở dưới.)

Ngừng thuốc – Ngừng loại thuốc nghi ngờ có thể vừa giúp điều trị, vừa giúp xác lập chẩn đoán định hướng sốt do thuốc. Phương pháp tiếp cận thông thường là ngừng tuần tự các thuốc, bắt đầu từ loại thuốc có khả năng gây sốt cao nhất. Tình trạng sốt thường thuyên giảm trong vòng 72 đến 96 giờ sau khi ngừng thuốc. (Xem ‘Ngừng thuốc’ ở dưới.)

Thử thuốc lại (Rechallenge) – Nếu chẩn đoán sốt do một loại thuốc cụ thể không chắc chắn nhưng việc tiếp tục sử dụng thuốc đó được ưu tiên hơn các phương án thay thế, có thể cân nhắc thử thuốc lại một cách thận trọng để làm rõ chẩn đoán. Việc thử thuốc lại chỉ được thực hiện trong môi trường được kiểm soát và có kế hoạch cụ thể, với điều kiện phản ứng thuốc ban đầu không nghiêm trọng. (Xem ‘Thử thuốc lại để xác nhận hoặc loại trừ thuốc nghi ngờ’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here