TÓM TẮT
-
Đặc điểm lâm sàng của quá liều – Các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI) thường dung nạp tốt khi quá liều và an toàn hơn nhiều so với các thuốc chống trầm cảm khác như thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA). Hầu hết các trường hợp uống quá liều SSRI gây độc tính tối thiểu hoặc không gây độc. SSRI hiếm khi gây tử vong hoặc để lại di chứng nghiêm trọng, chủ yếu nhờ khoảng trị liệu rộng: Việc uống liều lên đến 30 lần liều hàng ngày thường chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ hoặc không có triệu chứng; trong khi liều từ 50 đến 75 lần liều hàng ngày có thể gây nôn, ức chế hệ thần kinh trung ương (CNS) mức độ nhẹ hoặc run. Hầu hết các ca tử vong được ghi nhận ở những trường hợp dùng liều cực cao (gấp hơn 150 lần liều hàng ngày) hoặc có sử dụng đồng thời các chất khác như ethanol, benzodiazepine hoặc TCA. Bệnh nhân cố ý uống thuốc thường có độc tính nặng hơn so với những trường hợp vô tình uống nhầm. (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng của quá liều’ ở dưới.)
-
Hội chứng serotonin (độc tính serotonin) – Biến chứng này (sơ đồ 1) hiếm khi xảy ra sau khi uống đơn độc SSRI, nhưng các đợt cấp nghiêm trọng có thể xuất hiện sau khi uống phối hợp nhiều thuốc tăng serotonin hoặc khi thay đổi liều điều trị SSRI. Độc tính serotonin do uống đơn độc SSRI thường không nghiêm trọng. (Xem thêm “Hội chứng Serotonin (độc tính Serotonin)”.)
-
Loạn nhịp tim và co giật – Mặc dù hiếm gặp, quá liều SSRI có thể gây co giật hoặc kéo dài các khoảng trên điện tâm đồ (ECG), dẫn đến nguy cơ loạn nhịp tim. Citalopram và escitalopram là những thuốc dễ gây rối loạn dẫn truyền tim nhất. (Xem thêm ‘Citalopram’ và ‘Escitalopram’ ở dưới.)
-
Đánh giá cận lâm sàng – Việc định lượng nồng độ thuốc cụ thể trong huyết thanh thường không có giá trị trong đánh giá hoặc xử trí quá liều SSRI. Các xét nghiệm cận lâm sàng thường quy nên tập trung tìm kiếm các chất dùng kèm có khả năng gây độc như acetaminophen, salicylate và ethanol. (Xem thêm ‘Đánh giá cận lâm sàng’ ở dưới.)
-
Xử trí – Đánh giá và ổn định đường thở, hô hấp và tuần hoàn. Vì độc tính thường ở mức độ nhẹ, mục tiêu tổng quát của xử trí là điều trị hỗ trợ và hạn chế tối đa các can thiệp không cần thiết hoặc có thể gây hại. Bảng tóm tắt hỗ trợ xử trí cấp cứu ngộ độc SSRI được cung cấp tại (bảng 1). (Xem thêm ‘Xử trí’ ở dưới.)
-
Vai trò của khử độc đường tiêu hóa – Đối với bệnh nhân nhập viện trong vòng 1 đến 2 giờ sau khi uống SSRI, chúng tôi đề nghị dùng một liều than hoạt tính (AC) (Khuyến cáo 2B). Liều thông thường là 50 g ở người lớn và 1 g/kg ở trẻ em. Không dùng than hoạt tính cho bệnh nhân đang an thần và không có khả năng bảo vệ đường thở, trừ khi đã được đặt nội khí quản. Không nên đặt nội khí quản chỉ với mục đích duy nhất là để cho uống than hoạt tính. (Xem thêm ‘Vai trò của khử độc’ ở dưới.)
-
Co giật – Các cơn co giật thường đáp ứng với điều trị bằng benzodiazepine như lorazepam hoặc diazepam. (Xem thêm ‘Co giật’ ở dưới.)
-
Kéo dài khoảng QTc – Tất cả bệnh nhân ngộ độc SSRI có kéo dài khoảng QTc cần được theo dõi điện tâm đồ (ECG) liên tiếp để đảm bảo khoảng này không tiếp tục kéo dài và cần được giám sát trên monitor theo dõi tim. (Xem thêm ‘Kéo dài khoảng QTc’ ở dưới.)