Ngộ độc Benzodiazepine

TÓM TẮT

Dược lý học – Benzodiazepines (BZD) (bảng 1) phát huy tác dụng thông qua việc tăng cường hoạt tính ức chế của thụ thể gamma-aminobutyric acid A (GABA-A). Gamma-aminobutyric acid (GABA) là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính của hệ thần kinh trung ương. (Xem mục ‘Dược lý học’ ở dưới.)

Đặc điểm lâm sàng của quá liều – Việc uống quá liều BZD đơn độc hiếm khi gây độc tính nghiêm trọng. Biểu hiện điển hình của một bệnh nhân quá liều BZD đơn thuần là ức chế hệ thần kinh trung ương nhưng các dấu hiệu sinh tồn vẫn trong giới hạn bình thường. Trong trường hợp quá liều nặng, có phối hợp các thuốc an thần khác (ví dụ: opioid, ethanol) hoặc dùng đường tĩnh mạch (IV) có thể dẫn đến ức chế hô hấp, trạng thái sững sờ hoặc hôn mê. (Xem mục ‘Đặc điểm lâm sàng của quá liều’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Chẩn đoán xác định ngộ độc BZD dựa trên bệnh sử và các dữ liệu hỗ trợ ở bệnh nhân có tình trạng an thần. Khi không có bệnh sử rõ ràng, ngộ độc BZD nên được xem là một chẩn đoán loại trừ. (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Xét nghiệm BZD – Xét nghiệm sàng lọc BZD trong nước tiểu có độ nhạy và độ đặc hiệu thấp đối với độc tính của BZD. Kết quả dương tính chỉ cho thấy bệnh nhân có tiếp xúc với thuốc gần đây chứ không khẳng định được mối quan hệ nhân quả đối với các triệu chứng cấp tính, độc tính hoặc quá liều. Kết quả âm tính không loại trừ được độc tính của BZD vì các xét nghiệm nước tiểu thông thường chỉ nhận diện các chất chuyển hóa của nhóm 1,4-BZD (như oxazepam) và có thể không phát hiện được clonazepam, lorazepam, midazolam hoặc alprazolam. (Xem mục ‘Vai trò của xét nghiệm benzodiazepine’ ở dưới và “Xét nghiệm ma túy trong nước tiểu”.)

Chẩn đoán phân biệt – Tình trạng an thần (bảng 3) và sảng (bảng 4), những dấu hiệu thường gặp trong quá liều BZD, cũng xuất hiện trong nhiều bệnh lý nội khoa và nhiễm độc khác. Trừ khi chẩn đoán độc tính BZD đã rõ ràng, cần phải loại trừ các nguyên nhân không do nhiễm độc gây đe dọa tính mạng khác, đặc biệt là các tình trạng mà việc chậm trễ chẩn đoán sẽ làm trì hoãn các can thiệp cấp cứu và điều trị dứt điểm. Cần kiểm tra đường huyết mao mạch tại giường cho bất kỳ bệnh nhân nào có tình trạng thay đổi ý thức. (Xem mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Xử trí – Mục tiêu điều trị là đảm bảo thông thoáng đường thở, hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn và chăm sóc nâng đỡ. Ở những bệnh nhân có ức chế hô hấp, chúng tôi đề xuất dùng thử naloxone đường tiêm hoặc xịt mũi vì có thể có tình trạng quá liều opioid đi kèm. (Xem mục ‘Xử trí’ ở dưới.)

Việc tẩy độc tiêu hóa thường quy bằng than hoạt tính (AC) không mang lại lợi ích trong quá liều BZD đường uống. AC có thể hữu ích ở một số bệnh nhân chọn lọc, chẳng hạn như những người có tiền sử hoặc nghi ngờ phối hợp uống các thuốc gây nguy hiểm tính mạng mà AC có thể hấp thu được (ví dụ: colchicine, aspirin) và có đường thở được bảo vệ (tự nhiên hoặc đặt nội khí quản có bóng). (Xem mục ‘Vai trò của tẩy độc’ ở dưới.)

Hầu hết các trường hợp uống BZD đơn độc được xử trí thành công chỉ bằng chăm sóc nâng đỡ. (Xem mục ‘Chăm sóc nâng đỡ’ ở dưới.)

Vai trò của thuốc giải độc (flumazenil) – Flumazenil là chất đối kháng cạnh tranh không đặc hiệu tại thụ thể BZD, có thể được dùng để đảo ngược tình trạng an thần do BZD gây ra, nhưng cũng có thể làm khởi phát các triệu chứng cai BZD và gây co giật. Việc sử dụng flumazenil trong bối cảnh quá liều vẫn còn gây tranh cãi. Ở những bệnh nhân sau, chúng tôi đề xuất dùng flumazenil để tránh các thủ thuật xâm lấn đường thở (Khuyến cáo 2C) (xem mục ‘Vai trò của thuốc giải độc (flumazenil)’ ở dưới):

  • Đảo ngược tình trạng an thần quá mức trong các thủ thuật ở bệnh nhân không sử dụng BZD mạn tính.
  • Trẻ em từ 5 tuổi trở xuống uống BZD đơn độc gây ức chế hệ thần kinh trung ương nặng hoặc mất điều hòa vận động đơn độc, ngoại trừ những trẻ dùng BZD để kiểm soát bệnh co giật hoặc đang được điều trị trạng thái động kinh bằng BZD.

Các chống chỉ định tuyệt đối thường được chấp nhận đối với flumazenil bao gồm: phối hợp uống các thuốc gây co giật, đang trong cơn co giật trong quá trình thay đổi ý thức, hoặc đang dùng BZD để điều trị bệnh co giật, kiểm soát tăng áp lực nội sọ hoặc điều trị trạng thái động kinh. (Xem mục ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here