TÓM TẮT
Mô tả và chỉ định – Chọc hút túi cùng là thủ thuật hút dịch màng bụng qua ngả âm đạo từ túi cùng sau (túi cùng Douglas). Thủ thuật này được dùng để đánh giá bệnh nhân đau bụng dưới/vùng chậu nhằm xác định sự hiện diện của dịch trong ổ bụng, và nếu có, sẽ phân tích tính chất của dịch (ví dụ: dịch thấm, mủ, hoặc máu). Phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán thai ngoài tử cung vỡ, nang buồng trứng vỡ, viêm vùng chậu và các tình trạng khác gây tích tụ dịch trong vùng chậu. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Mặc dù hiện nay ít được sử dụng trong các môi trường lâm sàng có sẵn máy siêu âm, chọc hút túi cùng vẫn là một lựa chọn khả thi tại các khu vực hạn chế về nguồn lực hoặc khi cần chẩn đoán cấp cứu thai ngoài tử cung vỡ trên bệnh nhân không ổn định về huyết động. (Xem thêm phần ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Quy trình thực hiện
- Thực hiện khám vùng chậu bằng hai tay trước khi tiến hành để đảm bảo túi cùng sau không chứa các cấu trúc có thể gây nhiễm trùng khoang màng bụng nếu bị đâm thủng, hoặc các cấu trúc gây cản trở việc tiếp cận dịch tự do trong túi cùng sau. (Xem thêm phần ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)
- Sử dụng kim 18G gắn với bơm tiêm 20 mL chứa 5 mL nước muối sinh lý (hoặc khí), đâm xuyên qua thành sau âm đạo vào túi cùng sau, sau đó tạo áp lực âm để hút bất kỳ lượng dịch nào hiện có vào bơm tiêm. (Xem thêm phần ‘Quy trình’ ở dưới.)
Phiên giải kết quả – Việc phát hiện một lượng nhỏ dịch trong suốt là bình thường. Lượng lớn dịch trong suốt gợi ý tình trạng vỡ nang chứa dịch hoặc cổ chướng. Không hút được dịch trong túi cùng sau có thể là một kết quả bình thường; tuy nhiên, kết quả “chọc hút khô” được coi là không đạt yêu cầu, gợi ý rằng đầu kim bị tắc bởi mô do vị trí đặt kim không chính xác, do dính hoặc do các bệnh lý khác. Máu không đông cho thấy đang có xuất huyết nội màng bụng cấp tính. Máu đông gợi ý máu được hút ra từ tĩnh mạch hoặc động mạch. Mủ cho thấy có quá trình nhiễm trùng, có thể là áp xe. (Xem thêm phần ‘Phiên giải kết quả’ ở dưới.)
Rủi ro – Các rủi ro của chọc hút túi cùng bao gồm đâm thủng ruột, thành tử cung và khối u buồng trứng. Tuy nhiên, đây là thủ thuật ít rủi ro nếu được thực hiện bởi lâm sàng viên có kỹ năng. (Xem thêm phần ‘Biến chứng’ ở dưới.)