TÓM TẮT
Nhiễm virus viêm gan B (HBV) cấp tính
- Đặc điểm lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm HBV cấp tính rất đa dạng. Khoảng 70% bệnh nhân viêm gan B cấp có biểu hiện dưới lâm sàng hoặc viêm gan không vàng da, trong khi 30% tiến triển thành viêm gan vàng da. Tỷ lệ viêm gan cấp fulminant chiếm dưới 1%. Bệnh có thể diễn tiến nặng hơn ở những bệnh nhân đồng nhiễm các virus viêm gan khác hoặc có bệnh lý gan nền. Các biểu hiện ngoài gan (ví dụ: hội chứng giống bệnh huyết thanh) cũng có thể xảy ra. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
- Tiên lượng và kết cục – Nhìn chung, hầu hết bệnh nhân nhiễm HBV cấp tính đều hồi phục về mặt lâm sàng; dưới 5% chuyển sang viêm gan B mạn tính. Bệnh nhân thường tự hồi phục, tuy nhiên, những trường hợp nhiễm HBV cấp mức độ nặng hoặc kéo dài có thể cần điều trị bằng thuốc analogue nucleos(t)ide. Đối với những bệnh nhân tiến triển thành viêm gan cấp fulminant, có thể cần phải ghép gan. (Xem thêm ‘Kết cục’ ở dưới.)
Mặc dù bệnh nhân có thể hồi phục lâm sàng sau nhiễm HBV cấp, nhưng việc loại bỏ hoàn toàn HBV hiếm khi xảy ra và virus vẫn tồn tại ở trạng thái tiềm tàng trong các tế bào gan. Tình trạng nhiễm tiềm tàng này duy trì đáp ứng của tế bào T trong nhiều thập kỷ sau khi hồi phục lâm sàng, giúp kiểm soát virus. Tuy nhiên, sự tái hoạt hóa HBV có thể xảy ra khi điều trị bằng một số liệu pháp ức chế miễn dịch (ví dụ: rituximab). Chi tiết về tái hoạt hóa HBV được thảo luận ở phần khác. (Xem “Tái hoạt hóa virus viêm gan B liên quan đến liệu pháp ức chế miễn dịch”.)
Nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính
- Đặc điểm lâm sàng – Trong giai đoạn mạn tính của nhiễm HBV, các biểu hiện lâm sàng dao động từ trạng thái mang virus không triệu chứng đến viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Các biểu hiện ngoài gan, được cho là do phức hợp miễn dịch lưu hành trung gian, bao gồm viêm đa động mạch nút (polyarteritis nodosa) và bệnh cầu thận. (Xem thêm ‘Viêm gan mạn tính’ ở dưới.)
- Diễn tiến tự nhiên – Diễn tiến tự nhiên của nhiễm virus viêm gan B mạn tính được quyết định bởi sự tương tác giữa quá trình nhân bản của virus và đáp ứng miễn dịch của vật chủ (bảng 2).
Nhiễm HBV mạn tính thường bao gồm hai giai đoạn: giai đoạn nhân bản sớm với bệnh lý gan hoạt động (giai đoạn hoạt động miễn dịch) và giai đoạn nhân bản muộn hoặc thấp với sự thuyên giảm bệnh lý gan (HBV mạn tính không hoạt động) (hình 1). Ở những bệnh nhân nhiễm HBV từ giai đoạn chu sinh, có thêm một giai đoạn dung nạp miễn dịch, trong đó sự nhân bản của virus không đi kèm với bệnh lý gan hoạt động.
Ở một số bệnh nhân, sự tái hoạt hóa nhân bản HBV xảy ra sau một khoảng thời gian tiềm tàng khác nhau. (Xem thêm ‘Các giai đoạn của nhiễm HBV mạn tính’ ở dưới.)
Các yếu tố dự báo tiến triển bệnh – Cả yếu tố virus học và không do virus đều ảnh hưởng đến sự tiến triển của bệnh và tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính. Các yếu tố này bao gồm tình trạng kháng nguyên e (HBeAg), nồng độ HBV DNA và kháng nguyên bề mặt (HBsAg), cũng như kiểu gen (genotype) của HBV. Một số biến thể HBV (ví dụ: biến thể mất đoạn vùng promoter của core hoặc vùng pre-S) cũng có liên quan đến sự tiến triển của bệnh gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). (Xem thêm ‘Di chứng và tiên lượng của nhiễm HBV mạn tính’ ở dưới.)