TÓM TẮT
Mô tả và chỉ định – Theo dõi huyết áp lưu động (ABPM) là phương pháp đo huyết áp phản ánh chính xác nhất tình trạng huyết áp hàng ngày và các nguy cơ tim mạch liên quan. ABPM là công cụ quan trọng trong chẩn đoán tăng huyết áp, tăng huyết áp áo choàng trắng, tăng huyết áp ẩn và dùng để theo dõi một số bệnh nhân trong quá trình điều trị.
ABPM được thực hiện bằng một thiết bị đeo. Thiết bị sẽ đo huyết áp trong khoảng thời gian từ 24 đến 48 giờ, thông thường mỗi 15 đến 30 phút vào ban ngày và mỗi 30 đến 60 phút trong khi ngủ. (Xem thêm ‘ABPM và quản lý huyết áp’ ở dưới.)
Quy trình thực hiện
- Khả năng tiếp cận – ABPM có thể được thực hiện tại phòng khám hoặc gửi qua đường bưu điện (thông qua bên thứ ba). (Xem thêm ‘Khả năng tiếp cận’ ở dưới.)
- Cài đặt thiết bị trước khi sử dụng – Các thiết lập đo phải được nhập thủ công. Hầu hết các trung tâm lâm sàng cài đặt thiết bị đo huyết áp mỗi 15 đến 30 phút vào ban ngày và mỗi 30 đến 60 phút vào ban đêm, tuy nhiên các thông số này có thể được điều chỉnh tùy theo giờ ngủ và giờ thức dậy thông thường của bệnh nhân. (Xem thêm ‘Cài đặt thiết bị trước khi sử dụng’ ở dưới.)
- Đặt thiết bị và vận hành – Bao đo huyết áp nên được quấn vào tay không thuận nếu có thể. Đối với những bệnh nhân có lý do cần tránh đo huyết áp ở tay không thuận (ví dụ: phù bạch huyết, từng phẫu thuật nạo hạch nách, thông động tĩnh mạch), nên sử dụng tay đối diện. Cần thực hiện ít nhất hai lần bơm hơi của thiết bị ABPM tại phòng khám để bệnh nhân làm quen với cách vận hành của thiết bị. (Xem thêm ‘Đặt thiết bị và vận hành’ ở dưới.)
- Hướng dẫn cho bệnh nhân – Bệnh nhân cần được cung cấp hướng dẫn chi tiết về quá trình theo dõi ABPM, bao gồm cả hướng dẫn tháo thiết bị khi kết thúc. Bệnh nhân nên tránh tắm hoặc làm ướt thiết bị. Đồng thời, bệnh nhân cần ghi chép lại thời gian ngủ, thức dậy, các hoạt động, thời điểm dùng thuốc hạ huyết áp và các triệu chứng xuất hiện. (Xem thêm ‘Hướng dẫn cho bệnh nhân’ ở dưới.)
- Phiên giải kết quả – Một nghiên cứu có giá trị thường yêu cầu tối thiểu khoảng 20 lần đo ban ngày và 7 lần đo ban đêm. (Xem thêm ‘Phiên giải báo cáo ABPM’ ở dưới.)
- Chẩn đoán tăng huyết áp – Tăng huyết áp được chẩn đoán hoặc loại trừ dựa trên huyết áp trung bình 24 giờ, huyết áp trung bình ban ngày (khi thức) và huyết áp trung bình ban đêm (khi ngủ) (hình 1). Định nghĩa về tăng huyết áp dựa trên chiến lược đo huyết áp được xem xét trong bảng (bảng 3) và được thảo luận chi tiết hơn trong một phần riêng. (Xem thêm ‘Chẩn đoán tăng huyết áp’ ở dưới và “Tăng huyết áp ở người trưởng thành: Đo và chẩn đoán huyết áp”, phần ‘Chẩn đoán tăng huyết áp’.)
- Hiện tượng giảm huyết áp về đêm (Nocturnal dipping) – Báo cáo ABPM cũng cung cấp thêm dữ liệu huyết áp trong suốt ngày, bao gồm cả sự hiện diện của hiện tượng giảm huyết áp về đêm. Dipping là sự sụt giảm tỷ lệ thuận của huyết áp ban đêm so với ban ngày (được báo cáo dưới dạng tỷ lệ phần trăm giảm); ở hầu hết bệnh nhân, huyết áp tâm thu và tâm trương trung bình ban đêm thấp hơn khoảng 15% so với giá trị ban ngày. Trường hợp huyết áp không giảm ít nhất 10% trong khi ngủ được gọi là “không giảm huyết áp về đêm” (nondipping). Nondipping là một yếu tố nguy cơ độc lập dẫn đến suy tim và các biến chứng tim mạch khác. (Xem thêm ‘Giảm huyết áp về đêm và các dữ liệu khác’ ở dưới.)