TÓM TẮT
Sinh lý và dược lý – Angiotensin II là một oligopeptide gồm tám axit amin, được hình thành từ tiền chất angiotensinogen dưới tác động của enzyme renin và enzyme chuyển angiotensin (ACE). Có hai phân nhóm thụ thể angiotensin II đã được mô tả chi tiết là AT1 và AT2, cả hai đều có ái lực cao với angiotensin II (Xem ‘Cơ chế tác dụng’ ở dưới).
Việc ức chế hình thành angiotensin II bằng thuốc ức chế ACE sẽ làm giảm hoạt tính của cả hai phân nhóm thụ thể AT1 và AT2. Ngược lại, các thuốc đối vận thụ thể angiotensin II chỉ làm giảm hoạt tính của AT1 (Xem ‘Kích hoạt thụ thể’ ở dưới).
Vì ACE đồng thời là một kininase, nên việc ức chế enzyme này bằng thuốc ức chế ACE có thể dẫn đến tăng nồng độ kinin, một hiệu ứng không xuất hiện ở các thuốc đối vận thụ thể angiotensin II. Sự tích tụ kinin được cho là nguyên nhân gây ra tình trạng ho liên quan đến thuốc ức chế ACE mà không gặp ở các thuốc đối vận thụ thể angiotensin II (Xem ‘Tác động lên kinin’ ở dưới).
Sự gia tăng kinin có thể góp phần vào hiệu quả hạ huyết áp, cũng như cải thiện chức năng nội mạc và độ nhạy insulin của thuốc ức chế ACE (Xem ‘Tác động lên kinin’ ở dưới).
Hiệu quả lâm sàng – Các nghiên cứu sử dụng liệu pháp phối hợp cho thấy sự gia tăng các tác dụng không mong muốn, tỷ lệ ung thư và tỷ lệ tử vong; do đó, liệu pháp phối hợp không được khuyến cáo (Xem ‘Liệu pháp phối hợp’ ở dưới).
Mặc dù các nghiên cứu ban đầu trên nhiều bệnh lý khác nhau được thực hiện với thuốc ức chế ACE, nhưng người ta kỳ vọng và trong nhiều trường hợp đã chứng minh được rằng các thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARBs) cũng mang lại những lợi ích tương tự (Xem ‘Ý nghĩa lâm sàng’ ở dưới).