Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng phản vệ

TÓM TẮT

Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng sốc phản vệ – Chẩn đoán sốc phản vệ chủ yếu dựa trên lâm sàng. Hiện nay, tại các khoa cấp cứu hoặc phòng khám, không có xét nghiệm nào có khả năng xác nhận chẩn đoán sốc phản vệ trong thời gian thực. Tuy nhiên, việc phân tích huyết thanh, huyết tương và nước tiểu thu thập trong hoặc ngay sau khi xảy ra đợt cấp có thể hỗ trợ củng cố chẩn đoán lâm sàng.

Các xét nghiệm định lượng chất trung gian từ tế bào mast và bạch cầu ưa kiềm – Tế bào mast và bạch cầu ưa kiềm là những tế bào effector chính trong sốc phản vệ hệ thống, giải phóng nhiều chất trung gian khi bị kích hoạt. Các xét nghiệm hiện có trên thị trường bao gồm (Bảng 1):

  • Định lượng tryptase (trong huyết thanh hoặc huyết tương).
  • Định lượng histamine (huyết tương).
  • Định lượng N-methylhistamine (chất chuyển hóa của histamine trong nước tiểu).
  • Định lượng 2,3-dinor-11-beta-PGF2 alpha (chất chuyển hóa của prostaglandin D2 [PGD2] trong nước tiểu).
  • Định lượng LTE4 (chất chuyển hóa của leukotriene C4 [LTC4] trong nước tiểu).
Sự gia tăng nồng độ tryptase có liên quan đến tình trạng tụt huyết áp và hỗ trợ chẩn đoán sốc phản vệ, mặc dù nồng độ bình thường không loại trừ khả năng này. Tương tự, bất kỳ sự gia tăng nào của các chất chuyển hóa trung gian đều hỗ trợ chẩn đoán sốc phản vệ, nhưng kết quả bình thường không giúp loại trừ chẩn đoán. (Xem thêm phần ‘Tổng quan’ ở dưới.)

Thời điểm và cách thu thập mẫu máu – Cần cân nhắc lấy mẫu máu để đo nồng độ tryptase khi nghi ngờ bệnh nhân sốc phản vệ. Thời điểm lý tưởng để đo tryptase là trong vòng 30 đến 120 phút sau khi khởi phát các triệu chứng, tuy nhiên nồng độ tăng cao vẫn có thể phát hiện được đến 6 giờ sau một phản ứng tụt huyết áp nặng (Bảng 2). Đối với nồng độ histamine trong huyết tương, nên thực hiện đo trong vòng 15 phút kể từ khi khởi phát triệu chứng. Sự gia tăng histamine huyết tương cấp tính tương quan chặt chẽ với mức độ nghiêm trọng của sốc phản vệ trên lâm sàng, nhưng do nồng độ này tăng lên rất ngắn ngủi và mẫu máu yêu cầu quy trình xử lý cực kỳ nghiêm ngặt, nên giá trị thực tiễn của xét nghiệm này bị hạn chế. (Xem thêm phần ‘Tryptase’‘Histamine’ ở dưới.)

Công thức xác định mức tăng tryptase có ý nghĩa lâm sàng – Khi đo tổng tryptase ngay sau sốc phản vệ (lý tưởng là từ 30 đến 120 phút sau khi khởi phát), cần có một mẫu đối chứng (baseline) được thu thập trước khi xảy ra sự kiện hoặc ít nhất 24 giờ sau khi các triệu chứng đã hết để diễn giải chính xác nồng độ tryptase cấp tính (Bảng 4). Mức tăng tối thiểu của tổng tryptase cấp tính được coi là có ý nghĩa lâm sàng (tức là biểu hiện của sự kích hoạt tế bào mast) là giá trị $\ge (2 + 1,2 \times \text{tryptase nền}) \text{ ng/mL}$ hoặc tỷ lệ $\text{tryptase huyết thanh cấp (AST)} / \text{tryptase huyết thanh nền (BST)} > 1,685$. (Xem thêm phần ‘Diễn giải kết quả tổng tryptase’ ở dưới.)

Các chất chuyển hóa trong nước tiểu – Các chất chuyển hóa của histamine, PGD2 và LTC4 trong nước tiểu tích tụ dần theo giờ và có thể duy trì ở mức cao trong vài giờ sau sự kiện sốc phản vệ. (Xem thêm phần ‘Diễn tiến thời gian giải phóng chất trung gian’ ở dưới.)

  • Các chất chuyển hóa trong nước tiểu bao gồm N-methylhistamine (của histamine), 2,3-dinor-11-beta-PGF2-alpha (của PGD2) và LTE4 (của LTC4) có thể được phân tích trong một mẫu nước tiểu 24 giờ thông thường.
  • Lưu ý: 2,3-dinor-11-beta-PGF2-alpha có thể không tăng nếu bệnh nhân đã sử dụng thuốc ức chế cyclooxygenase, chẳng hạn như aspirin.

Các nguyên nhân khác gây tăng tryptase – Các tình trạng gây tăng nồng độ tryptase nền bao gồm: tăng alpha-tryptase di truyền (HaT), mastocytosis hệ thống (SM), bệnh bạch cầu cấp dòng tủy, hội chứng rối loạn sinh tủy, hội chứng tăng bạch cầu ái toan (biến thể tủy), bệnh Gaucher, suy thận và bệnh giun chỉ (trong quá trình điều trị tích cực). (Xem thêm phần ‘Tăng nồng độ ở bệnh nhân không sốc phản vệ’ ở dưới.)

Xét nghiệm chẩn đoán phân biệt – Một số xét nghiệm cận lâm sàng khác rất hữu ích trong việc loại trừ các bệnh lý hiếm gặp có biểu hiện tương tự sốc phản vệ (Bảng 5). (Xem thêm phần ‘Xét nghiệm các tình trạng mô phỏng sốc phản vệ’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here