Đánh giá thể tích nước ối

TÓM TẮT

Các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và học sâu (deep learning) ngày càng được nghiên cứu rộng rãi trong việc đánh giá AFV 52. Mặc dù các phương pháp này hiện chưa chứng minh được hiệu quả trong việc đánh giá định lượng hoặc bán định lượng AFV, chúng có thể mang lại giá trị trong việc phát hiện các bất thường ở các cơ quan của thai nhi có ảnh hưởng đến AFV (ví dụ: hệ thần kinh trung ương, thận, phổi, đường tiêu hóa, nhau thai), cũng như các cơ quan có thể chịu tác động từ các bất thường của AFV (ví dụ: thiểu sản phổi, hệ xương). Các nghiên cứu trong tương lai là cần thiết để làm rõ độ nhạy, độ đặc hiệu cũng như giá trị ứng dụng lâm sàng.

Để xác định độ chính xác của các phép đo từ MRI và AI, kết quả cần được so sánh với thể tích thực tế (ví dụ: thể tích xác định bằng phương pháp pha thuốc nhuộm hoặc thể tích đo được tại thời điểm sinh mổ), tương tự như cách đã thực hiện với AFI và SDP. Hơn nữa, tác động lâm sàng của các phép đo này trong việc tiên lượng kết cục trước sinh hoặc trong khi sinh cuối cùng sẽ là tiêu chí quan trọng nhất trước khi được áp dụng rộng rãi.

TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ

Giá trị ứng dụng – Ước tính thể tích nước ối (AFV) bằng siêu âm được phối hợp với các đánh giá lâm sàng và siêu âm khác (ví dụ: biểu đồ sinh lý biophysical, test không stress, ước lượng cân nặng thai nhi, khảo sát hình thái học) để cung cấp thông tin đánh giá sức khỏe thai nhi, đồng thời nhận biết và quản lý các thai kỳ có biến chứng. (Xem thêm phần ‘Ý nghĩa lâm sàng’ ở dưới.)

Đối tượng và phương pháp tiếp cận – Đánh giá định tính AFV được thực hiện thường quy cho tất cả các thai kỳ được siêu âm. Ngoài ra, chúng tôi thực hiện đo lường bán định lượng trong các trường hợp sau (xem ‘Phương pháp tiếp cận của chúng tôi’ ở dưới):

  • Tất cả các lần siêu âm trong tam cá nguyệt thứ ba.
  • Tất cả các lần siêu âm trong tam cá nguyệt thứ hai có kết quả đánh giá định tính bất thường, HOẶC thai kỳ có nguy cơ cao xảy ra kết cục bất lợi, HOẶC khi đang thực hiện biểu đồ sinh lý biophysical hoặc biểu đồ sinh lý biophysical cải biên.

Kỹ thuật – Cả hai kỹ thuật bán định lượng là đo khoảng trống sâu nhất (SDP) và chỉ số nước ối (AFI) đều được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới. Không có kỹ thuật nào ưu việt hơn một cách rõ rệt; chúng tôi thường đo cả hai. Nếu AFV thấp, chúng tôi sử dụng SDP làm tiêu chuẩn chẩn đoán thiểu ối; ngược lại, nếu AFV cao, chúng tôi sử dụng tiêu chuẩn AFI để chẩn đoán đa ối. Chúng tôi cũng ưu tiên sử dụng SDP cho các thai kỳ từ 14 đến 20 tuần. (Xem thêm ‘Khoảng trống sâu nhất’, ‘Chỉ số nước ối’‘Tuổi thai từ 14 đến 20 tuần’ ở dưới.)

Đối với cả hai kỹ thuật, người thực hiện cần lưu ý tránh đặt đầu dò nghiêng về phía thành tử cung, vì một dải nước ối mỏng có thể dẫn đến chẩn đoán nhầm là một khoảng trống. (Xem ‘Các lưu ý về kỹ thuật’ ở dưới.)

Độ chính xác – Các kỹ thuật siêu âm định tính và bán định lượng hoạt động tốt trong việc xác định các thai kỳ có AFV bình thường, nhưng kém chính xác hơn phương pháp pha thuốc nhuộm và kỹ thuật hút nước ối trong chẩn đoán thiểu ối và đa ối. SDP có xu hướng chẩn đoán quá mức tình trạng đa ối, trong khi AFI thường chẩn đoán quá mức tình trạng thiểu ối. (Xem ‘Đánh giá AFV qua siêu âm’ ở dưới.)

Thai đa thai – Các ước tính AFV bằng siêu âm ở thai đa thai có tương quan kém với thể tích thấp hoặc cao xác định bằng thuốc nhuộm. Chúng tôi đề xuất đánh giá định tính cho thai đa thai và xác định SDP cho từng túi ối nếu cần đo lường bán định lượng. Kết quả cho mỗi thai nhi được diễn giải theo cùng tiêu chuẩn SDP áp dụng cho thai đơn. (Xem ‘Thai đa thai’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here