TÓM TẮT
Quan niệm sai lầm về đau ở trẻ sơ sinh – Trong lịch sử, việc điều trị và phòng ngừa đau ở trẻ sơ sinh thường không được chú trọng do những quan niệm sai lầm, thiếu căn cứ cho rằng trẻ sơ sinh không có khả năng cảm nhận cơn đau. Trên thực tế, trẻ sơ sinh cảm nhận được cơn đau từ các can thiệp hoặc tình trạng lâm sàng tương tự như ở trẻ lớn và người lớn. (Xem thêm mục ‘Quan niệm sai lầm về đau ở trẻ sơ sinh’ và ‘Đáp ứng với đau ở trẻ sơ sinh’ ở dưới.)
Tần suất các thủ thuật gây đau – Các thủ thuật gây đau và/hoặc gây căng thẳng rất phổ biến ở trẻ sơ sinh nhập viện, đặc biệt là trẻ tại đơn vị hồi sức tích cực sơ sinh (NICU). Tình trạng đau ở trẻ sơ sinh thường không được nhận diện đầy đủ và điều trị chưa thỏa đáng, mặc dù nhận thức về vấn đề này đang dần được cải thiện. (Xem thêm mục ‘Tần suất các thủ thuật gây đau’ ở dưới.)
Hệ lụy của việc điều trị đau không thỏa đáng – Các bằng chứng tích lũy cho thấy việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với cơn đau trong giai đoạn sơ sinh, đặc biệt khi không được điều trị hiệu quả, có thể gây ra những tác động bất lợi lâu dài. Những hệ lụy này bao gồm thay đổi quá trình phát triển não bộ, rối loạn trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận và thay đổi cách cảm nhận đau trong tương lai. (Xem thêm mục ‘Tác động lâu dài của đau ở trẻ sơ sinh’ ở dưới.)
Đánh giá đau định kỳ ở trẻ sơ sinh – Đánh giá đau là một phần thường quy trong chăm sóc trẻ sơ sinh. Các cơ sở y tế chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi cần thiết lập các quy trình chuẩn hóa trong đánh giá và quản lý đau. (Xem thêm mục ‘Đánh giá đau’ ở dưới.)
Tần suất đánh giá – Đối với trẻ sơ sinh nhập viện, việc đánh giá đau được thực hiện bằng các công cụ đã được chuẩn hóa theo các khoảng thời gian sau (xem mục ‘Tần suất đánh giá’ ở dưới):
- Định kỳ, ít nhất mỗi 4 giờ một lần; điểm đau được đo và ghi chép đồng thời với việc đo các dấu hiệu sinh tồn thường quy.
- Sau bất kỳ thủ thuật hoặc can thiệp gây đau nào.
- Bất cứ khi nào có nghi ngờ lâm sàng về tình trạng đau hoặc khi cơn đau có khả năng xảy ra.
Công cụ đánh giá – Bảng dưới đây tóm tắt một số công cụ đánh giá đau thường được sử dụng trong thực hành tại NICU (bảng 1). Việc lựa chọn công cụ đánh giá đau cần được điều chỉnh phù hợp với đối tượng trẻ sơ sinh được chăm sóc và các loại đau khác nhau cần đánh giá. (Xem thêm mục ‘Công cụ đánh giá đau’ ở dưới.)
Tại trung tâm của tác giả, chúng tôi sử dụng các công cụ sau:
- Đối với đau cấp tính (ví dụ: đau do thủ thuật hoặc đau sau phẫu thuật cấp tính), chúng tôi sử dụng thang điểm PΙPP-R (Premature Infant Pain Profile-Revised (bảng 4)), NFCS (Neonatal Facial Coding System), thang điểm DAN (Douleur Aiguë Nouveau-né (bảng 2)), hoặc N-PAЅЅ (Neonatal Pain Agitation and Sedation Scale (bảng 3)). (Xem thêm mục ‘Các công cụ thường dùng’ ở dưới.)
- Đối với đau kéo dài (ví dụ: trẻ sơ sinh đặt nội khí quản, đặt dẫn lưu màng phổi, đau kéo dài sau phẫu thuật lớn), chúng tôi sử dụng N-PAЅЅ (bảng 3) hoặc COMFORTNeo (bảng 5). Một số trung tâm khác có thể sử dụng thang điểm EDIN (Echelle de Douleur et d’Inconfort du Nouveau-né). (Xem thêm mục ‘Đau dai dẳng hoặc kéo dài’ ở dưới.)
Hạn chế – Các công cụ đánh giá đau ở trẻ sơ sinh hiện nay vẫn còn một số hạn chế (xem mục ‘Thách thức và hạn chế’ ở dưới):
- Một số thang điểm dựa trên quan sát chủ quan nên dễ dẫn đến sự sai khác giữa những người đánh giá.
- Việc xác định điểm đau trong thời gian thực có thể phức tạp và gây áp lực, đặc biệt khi lâm sàng viên thực hiện thủ thuật đồng thời phải quan sát đáp ứng của trẻ và xác định điểm số.
- Các công cụ đánh giá đa phương thức có thể bị hạn chế bởi sự không đồng nhất giữa đáp ứng sinh lý và đáp ứng hành vi đối với cơn đau.
- Các công cụ đánh giá đau nhìn chung không tính đến loại kích thích gây đau (ví dụ: đau do vết mổ so với đau tạng), vùng cơ thể bị ảnh hưởng và tình trạng tổn thương thần kinh của trẻ.
- Các thang điểm dựa trên đáp ứng vận động đối với cơn đau không có giá trị đánh giá đối với những bệnh nhân đang sử dụng thuốc giãn cơ.