TÓM TẮT
-
Đặc điểm lâm sàng của bệnh von Hippel-Lindau – Bệnh von Hippel-Lindau (VHL) là một hội chứng di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, biểu hiện bằng nhiều loại u lành tính và ác tính, bao gồm ung thư biểu mô tế bào thận loại tế bào sáng, u nguyên bào mạch máu, u tủy thượng thận và một số loại u hiếm gặp khác. (Xem “Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán bệnh von Hippel-Lindau”.)
-
Sinh học phân tử và cơ chế bệnh sinh – Cơ chế bệnh sinh của bệnh VHL có liên quan đến các biến thể dòng mầm (biến thể hiến định) trong gen VHL. Protein VHL, sản phẩm của gen VHL, là một protein ức chế khối u thực hiện nhiều chức năng tế bào quan trọng, bao gồm cảm biến oxy, đánh dấu các protein để phân hủy qua proteasome, duy trì sự nguyên vẹn của lông sơ cấp và điều hòa chất nền ngoại bào. (Xem ‘Sinh học phân tử và cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
-
Các biến thể gây bệnh – Loại biến thể gây bệnh trong gen VHL sẽ ảnh hưởng đến kiểu hình của bệnh. (Xem ‘Các biến thể gây bệnh và biểu hiện lâm sàng của bệnh’ ở dưới.)
-
Yếu tố cảm ứng thiếu oxy 1 và 2 alpha – Phức hợp protein VHL gắn với các yếu tố phiên mã là yếu tố cảm ứng thiếu oxy 1 alpha (HIF1A) và 2 alpha (HIF2A), sau đó đánh dấu chúng để phân hủy qua proteasome. Khi thiếu sự phân hủy do VHL điều phối, HIF1A và HIF2A có thể làm tăng nồng độ erythropoietin, yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và các yếu tố tăng trưởng khác, tạo điều kiện kích thích khối u phát triển và/hoặc tăng sinh mạch. (Xem ‘Yếu tố cảm ứng thiếu oxy 1 và 2’ ở dưới.)