TÓM TẮT
Mô tả – Các phương pháp nhận biết thời điểm thụ thai (Fertility awareness-based – FAB), hay còn gọi là “kế hoạch hóa gia đình tự nhiên”, là việc xác định những ngày dễ thụ thai trong chu kỳ kinh nguyệt thông qua sự kết hợp giữa độ dài chu kỳ và các dấu hiệu sinh lý của sự rụng trứng (thay đổi dịch nhầy cổ tử cung, nhiệt độ cơ thể cơ bản [BBT]), từ đó tránh quan hệ tình dục hoặc sử dụng các phương pháp rào chắn trong những ngày này. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ và ‘Sinh lý của các phương pháp nhận biết thời điểm thụ thai’ ở dưới.)
Đối tượng phù hợp – Những ứng viên phù hợp nhất cho các phương pháp FAB là những cá nhân có động lực theo dõi, có khả năng trao đổi với bạn đời và được bạn đời sẵn lòng hỗ trợ. Những đối tượng không phù hợp bao gồm những người mong muốn một phương pháp tránh thai có độ tin cậy cao, kinh nguyệt không đều, không có khả năng theo dõi chu kỳ hoặc các thay đổi sinh lý, không có sự hỗ trợ từ bạn đời, và/hoặc mong muốn phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). (Xem thêm mục ‘Lựa chọn bệnh nhân’ ở dưới.)
Tỷ lệ mang thai – Tỷ lệ mang thai khi sử dụng thực tế (typical-use) của các phương pháp FAB nói chung là khoảng 25% (hình 2) 1,9; tuy nhiên, con số này bao gồm cả những trường hợp mang thai khi người dùng chưa được tư vấn về phương pháp FAB hoặc không nắm rõ tình trạng thụ thai trong chu kỳ của mình. Tỷ lệ thất bại khi sử dụng hoàn hảo (perfect-use) trong năm đầu tiên dao động từ 0,4% đến 5,0%, mức độ này tương đương nhau giữa tất cả các phương pháp FAB. Sự chênh lệch giữa tỷ lệ mang thai khi sử dụng hoàn hảo và sử dụng thực tế sẽ lớn hơn ở các phương pháp phức tạp so với các phương pháp đơn giản. (Xem thêm mục ‘Hiệu quả’ ở dưới.)
Rủi ro và lợi ích – Không có bằng chứng về tác hại trực tiếp từ việc sử dụng các phương pháp FAB. Tuy nhiên, cần cân nhắc rủi ro từ việc mang thai ngoài ý muốn khi đánh giá bất kỳ phương pháp tránh thai nào. Lợi ích của các phương pháp FAB bao gồm khả năng tiếp cận không giới hạn, chi phí thấp hoặc không tốn phí. Tuy nhiên, các phương pháp FAB không có tác dụng phòng tránh lây truyền các bệnh qua đường tình dục (STIs). (Xem thêm mục ‘Các điểm cần tư vấn’ ở dưới.)
Lựa chọn phương pháp FAB – Người dùng nên chọn phương pháp FAB dựa trên sở thích cá nhân về quy trình thực hiện và số ngày trong mỗi chu kỳ cần tránh quan hệ tình dục không an toàn, đồng thời xem xét các hạn chế đặc thù của từng phương pháp. (Xem thêm mục ‘Lựa chọn phương pháp nhận biết thời điểm thụ thai’ ở dưới.)
Phương pháp Ngày chuẩn (Standard Days Method) – Phương pháp Ngày chuẩn (tránh quan hệ tình dục không an toàn từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 19 của chu kỳ) chỉ phù hợp với những người có chu kỳ kinh nguyệt đều, kéo dài từ 26 đến 32 ngày. Đây là phương pháp FAB dễ hướng dẫn và dễ thực hiện nhất; nhiều người có thể tự học thông qua các ứng dụng web như iCycleBeads trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng mà không cần tư vấn. Người dùng cần kiêng quan hệ hoặc dùng phương pháp rào chắn trong 12 ngày, ít hơn so với phương pháp theo dõi rụng trứng hoặc phương pháp kết hợp triệu chứng. (Xem thêm mục ‘Phương pháp Ngày chuẩn’ ở dưới.)
Phương pháp Hai ngày (TwoDay Method) – Người dùng phương pháp TwoDay được hướng dẫn tránh quan hệ tình dục không an toàn vào những ngày nhận thấy có dịch nhầy cổ tử cung và một ngày tiếp theo sau đó. Đây là phương pháp theo dõi dịch nhầy cổ tử cung dễ học và dễ thực hiện nhất, có thể áp dụng cho những người có chu kỳ ngắn, dài hoặc không đều. Người dùng phương pháp này thường kiêng quan hệ hoặc dùng phương pháp rào chắn trong khoảng 13 ngày mỗi chu kỳ. (Xem thêm mục ‘Phương pháp TwoDay’ ở dưới.)
Theo dõi dịch nhầy cổ tử cung – Phương pháp theo dõi dịch nhầy cổ tử cung (hoặc phương pháp rụng trứng) yêu cầu người dùng quan sát và đánh giá dịch tiết cổ tử cung nhiều lần mỗi ngày, từ đó tránh quan hệ tình dục không an toàn. Phương pháp này có thể áp dụng cho chu kỳ ngắn, dài hoặc không đều, nhưng tốn nhiều thời gian để hướng dẫn, học và thực hành. Theo quy tắc của phương pháp này, người dùng cần tránh quan hệ tình dục không an toàn khoảng 14 đến 17 ngày mỗi chu kỳ. (Xem thêm mục ‘Phương pháp dịch nhầy cổ tử cung hoặc phương pháp rụng trứng’ ở dưới.)
Phương pháp kết hợp triệu chứng (Symptothermal method) – Phương pháp này yêu cầu người dùng quan sát và đánh giá dịch nhầy cổ tử cung nhiều lần mỗi ngày, đồng thời đo nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt kế BBT vào mỗi buổi sáng trước khi ngủ dậy. Phương pháp này có thể áp dụng cho những người có chu kỳ ngắn, dài hoặc không đều. Người dùng phương pháp kết hợp triệu chứng thường tránh quan hệ tình dục không an toàn khoảng 12 đến 17 ngày mỗi chu kỳ. (Xem thêm mục ‘Phương pháp kết hợp triệu chứng’ ở dưới.)