TÓM TẮT
Vi sinh học – Leptospira là các xoắn khuẩn hiếu khí, hình xoắn ốc, khả năng vận động cao với 18 hoặc nhiều vòng xoắn trên mỗi tế bào. (Xem thêm mục ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Dịch tễ học – Leptospirosis là một bệnh nhiễm trùng zoonosis (lây truyền từ động vật sang người) trên toàn thế giới, nhưng phổ biến nhất ở các vùng nhiệt đới. Bệnh trên người thường xảy ra rải rác, mặc dù có thể có các đợt bùng phát từ một nguồn phơi nhiễm chung. (Xem thêm mục ‘Tỷ lệ lưu hành và địa lý’ và ‘Các đợt bùng phát’ ở dưới.)
Đường lây truyền sang người – Động vật có vú (đặc biệt là loài gặm nhấm) đóng vai trò là ổ chứa chính của Leptospira và chúng đào thải vi khuẩn ra môi trường thông qua nước tiểu. Người nhiễm bệnh thông qua tiếp xúc với đất hoặc nước ngọt bị nhiễm nước tiểu động vật qua các vết cắt, vùng da trầy xước, niêm mạc hoặc kết mạc. (Xem thêm mục ‘Các ổ chứa động vật và môi trường’ và ‘Truyền sang người’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định, bao gồm nghề nghiệp (ví dụ: nông dân, công nhân cống rãnh, quân nhân), hoạt động giải trí (ví dụ: bơi lội ở nước ngọt, chèo thuyền kayak, làm vườn), môi trường gia đình (ví dụ: nuôi chó, sự xâm nhập của loài gặm nhấm), du lịch đến các vùng dịch tễ và sống trong các khu đô thị đông đúc với điều kiện vệ sinh kém. (Xem thêm mục ‘Các yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Đa số các trường hợp diễn tiến nhẹ hoặc không triệu chứng, tuy nhiên một số ca nặng và có thể dẫn đến tử vong. Hai hội chứng riêng biệt đã được xác định:
- Leptospirosis không vàng da (Anicteric leptospirosis) – Đa số bệnh nhân có triệu chứng thuộc thể bệnh này. Bệnh thường được mô tả là diễn tiến hai pha, mặc dù hầu hết chỉ trải qua pha cấp tính. (Xem thêm mục ‘Bệnh Leptospirosis không vàng da’ ở dưới.)
- Pha cấp – Pha này thường kéo dài khoảng một tuần, là một bệnh sốt không đặc hiệu đặc trưng bởi khởi phát đột ngột tình trạng sốt, rét run, đau cơ (đặc biệt là bắp chân và thắt lưng) và đau đầu. Một dấu hiệu đặc trưng là sung huyết kết mạc, xuất hiện ở hơn một nửa số bệnh nhân. (Xem thêm mục ‘Giai đoạn cấp tính (tuần đầu tiên của bệnh)’ ở dưới.)
- Pha “miễn dịch” – Một số ít bệnh nhân trải qua pha này, đặc trưng bởi sự tái xuất hiện của sốt, đau đầu và đau cơ kéo dài khoảng một tuần. Viêm màng não vô khuẩn và viêm màng bồ đào có thể là biến chứng trong pha này. (Xem thêm mục ‘Giai đoạn “miễn dịch” (giai đoạn muộn của bệnh)’ ở dưới.)
- Leptospirosis vàng da (Bệnh Weil) – Đây là bệnh lý đa hệ thống tiến triển nhanh, xảy ra ở 5% đến 10% bệnh nhân với tỷ lệ tử vong từ 5% đến 15%. Các đặc điểm bao gồm sốt, vàng da và suy thận. Xuất huyết phổi là một biến chứng nặng với tỷ lệ tử vong được báo cáo từ 50% đến 70% ở những bệnh nhân bị ảnh hưởng. (Xem thêm mục ‘Bệnh Leptospirosis gây vàng da (bệnh Weil)’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Cần nghi ngờ Leptospirosis ở những bệnh nhân có hội chứng sốt phù hợp mà không có lời giải thích thay thế rõ ràng, đặc biệt là ở vùng dịch tễ hoặc trong bối cảnh bùng phát dịch. Cần có chỉ số nghi ngờ cao để chẩn đoán và cần khai thác bệnh sử kỹ lưỡng để đánh giá các yếu tố nguy cơ. (Xem thêm mục ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới.)
Việc chẩn đoán được xác nhận bằng kết quả xét nghiệm polymerase chain reaction (PCR) dương tính trong máu hoặc nước tiểu, hoặc bằng xét nghiệm huyết thanh học dương tính; hiếm khi chẩn đoán dựa trên kết quả nuôi cấy máu hoặc nước tiểu dương tính. Kết quả xét nghiệm âm tính không loại trừ chẩn đoán vì độ nhạy của các xét nghiệm Leptospirosis là chưa tối ưu.
Đánh giá chẩn đoán – Khi nghi ngờ Leptospirosis, chúng tôi chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng sau (xem ‘Xác nhận chẩn đoán’ ở dưới):
- Mẫu máu để làm PCR, huyết thanh học (IgM và IgG) và nuôi cấy (nếu có). Chúng tôi cũng thực hiện xét nghiệm huyết thanh theo dõi sau 7 đến 14 ngày kể từ lần xét nghiệm đầu tiên.
- Mẫu nước tiểu để làm PCR và nuôi cấy (nếu có).
- Dịch não tủy (CSF) để làm PCR (đối với bệnh nhân viêm màng não).
Chúng tôi thông báo cho phòng xét nghiệm vi sinh trước khi gửi mẫu nuôi cấy để họ sử dụng các kỹ thuật chuyên biệt để nuôi cấy vi khuẩn (nếu có).
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt rất rộng và phụ thuộc vào vị trí địa lý. Ở vùng dịch tễ, cần xem xét sốt rét, sốt xuất huyết dengue, sốt phát ban (typhus), sốt thương hàn, viêm gan A và các sốt xuất huyết khác, cùng nhiều bệnh nhiễm trùng khác.
Nhiễm khuẩn huyết nặng và sốc nhiễm khuẩn do vi khuẩn có thể mô phỏng Leptospirosis, đặc biệt ở những bệnh nhân nghi ngờ mắc thể vàng da (bệnh Weil).
Các bệnh không nhiễm trùng có biểu hiện tương tự bao gồm xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) và hội chứng viêm mạch phổi-thận. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)