Các loại ung thư da khác
Đã có các báo cáo ca lâm sàng về u hắc tố (melanoma), ung thư biểu mô tế bào đáy (basal cell carcinoma) và ung thư biểu mô tế bào Merkel đi kèm với lichen xơ hóa (LS), tuy nhiên mối liên hệ giữa LS và các loại ung thư này vẫn chưa được xác lập 52. Có một số báo cáo hiếm gặp về u hắc tố âm hộ phát triển phối hợp với LS âm hộ ở cả người lớn và trẻ em 77. U hắc tố dương vật cũng được ghi nhận ở nam giới mắc LS cơ quan sinh dục 78.
TÓM TẮT
Tổng quan – Lichen xơ hóa (LS) là một bệnh lý da liễu lành tính, mạn tính và tiến triển, đặc trưng bởi tình trạng viêm rõ rệt, mỏng biểu mô và những thay đổi đặc trưng ở lớp hạ bì, thường đi kèm với ngứa và đau. LS thường xuất hiện ở vùng hậu môn sinh dục nhưng có thể phát triển trên bất kỳ bề mặt da nào ở cả người lớn và trẻ em (hình 1A-B). (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới và “Lichen xơ hóa ngoài cơ quan sinh dục: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”.)
Biểu hiện lâm sàng
Tổn thương niêm mạc da – Hình ảnh điển hình là vùng da mỏng, trắng, nhăn nheo khu trú ở môi bé và/hoặc môi lớn (hình 1A, 1D), mặc dù vùng trắng này có thể lan rộng ra vùng tầng sinh môn và xung quanh hậu môn tạo thành hình “ổ khóa” (hình 1B). Thường ghi nhận các vùng tăng sản biểu mô do ma sát mạn tính. Các vết nứt kẽ thường xuất hiện ở vùng quanh hậu môn, nếp gấp giữa hai môi bé hoặc xung quanh âm vật. Ở giai đoạn cuối, âm hộ trở nên nhợt nhạt và mất các cấu trúc giải phẫu bình thường do hiện tượng dính đường giữa. (Xem phần ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
Triệu chứng – Ngứa âm hộ là triệu chứng phổ biến của LS âm hộ và có thể dữ dội đến mức gây mất ngủ. Các triệu chứng khác bao gồm ngứa hậu môn, đau khi đại tiện, chảy máu trực tràng, đau khi giao hợp và tiểu khó. Tuy nhiên, một số bệnh nhân không có triệu chứng. (Xem phần ‘Triệu chứng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Việc chẩn đoán LS âm hộ thường dựa trên việc nhận diện các biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Trong trường hợp chẩn đoán không chắc chắn, sinh thiết da sẽ giúp khẳng định chẩn đoán. (Xem phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Liên quan đến bệnh lý ác tính – Bệnh nhân LS có nguy cơ tăng nhẹ đối với ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) âm hộ. Việc điều trị bệnh đầy đủ có thể giúp giảm nguy cơ phát triển các khối u tân sinh. (Xem phần ‘Liên quan đến bệnh lý ác tính’ ở dưới.)