TÓM TẮT
Viêm tuyến giáp tự miễn
- Tỷ lệ hiện mắc và các thể lâm sàng – Trẻ em và thanh thiếu niên mắc đái tháo đường tuýp 1 (T1DM) có nguy cơ gia tăng đối với các biểu hiện của bệnh tuyến giáp tự miễn so với quần thể chung (xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới).
- Kháng thể kháng tuyến giáp – Kháng thể kháng tuyến giáp xuất hiện ở tối đa 29% bệnh nhân. Tỷ lệ này ở nữ giới cao hơn nam giới và tăng dần theo tuổi cũng như thời gian mắc bệnh đái tháo đường. Những bệnh nhân này có thể duy trì trạng thái bình giáp, hoặc tiến triển thành suy giáp dưới lâm sàng (suy giáp bù) hoặc suy giáp rõ rệt (hoặc ít gặp hơn là cường giáp).
- Suy giáp – Suy giáp tự miễn lâm sàng phát triển ở tối đa 10% bệnh nhân trước tuổi trưởng thành. Suy giáp rõ rệt được chẩn đoán dựa trên nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) tăng và thyroxine (T4 toàn phần hoặc fT4) giảm. Một số bệnh nhân khác mắc suy giáp dưới lâm sàng (hoặc suy giáp bù) với TSH tăng nhưng T4 toàn phần hoặc fT4 trong giới hạn bình thường.
- Cường giáp – Tỷ lệ mắc tối đa 1%, thường do bệnh Graves hoặc đôi khi do viêm tuyến giáp Hashimoto (giai đoạn nhiễm độc thyroxin của viêm tuyến giáp tự miễn).
- Theo dõi – Đối với tất cả trẻ em và thanh thiếu niên mắc T1DM, việc theo dõi định kỳ viêm tuyến giáp tự miễn bao gồm định lượng TSH, sau đó thực hiện xét nghiệm fT4 (hoặc T4 toàn phần) nếu TSH bất thường. Xét nghiệm lần đầu nên được thực hiện sau khi đã kiểm soát được chuyển hóa, thường là vài tuần sau khi chẩn đoán T1DM (sơ đồ 1). Ngoài ra, chúng tôi định lượng các kháng thể kháng tuyến giáp (kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp [TPO-Ab] và kháng thể kháng thyroglobulin [Tg-Ab]) ngay sau khi chẩn đoán. (Xem ‘Theo dõi tuyến giáp’ ở dưới).
- Nếu TSH bình thường, lặp lại xét nghiệm mỗi 2 năm một lần hoặc sớm hơn nếu bệnh nhân có các triệu chứng hoặc dấu hiệu lâm sàng gợi ý suy giáp hoặc cường giáp (bảng 1). Nếu TPO-Ab và/hoặc Tg-Ab dương tính thì không cần xét nghiệm lại. Nếu cả hai ban đầu đều âm tính, cần xét nghiệm lại nếu bệnh nhân tiến triển thành suy giáp.
- Chẩn đoán và hướng xử trí – Bệnh nhân suy giáp hoặc cường giáp cần được đánh giá và điều trị thêm. Việc quản lý suy giáp dưới lâm sàng tùy thuộc vào mức độ tăng TSH. (Xem ‘Chẩn đoán và hướng xử trí’ ở dưới).
Bệnh Celiac
- Tỷ lệ hiện mắc và biểu hiện lâm sàng – Khoảng 5% bệnh nhân T1DM mắc bệnh Celiac. Những bệnh nhân này đôi khi xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa, nhưng phổ biến hơn là không có triệu chứng hoặc có các đợt hạ đường huyết hoặc chậm phát triển. Bệnh Celiac không được điều trị có liên quan đến các triệu chứng tiêu hóa, chậm phát triển ở một số bệnh nhân, giảm tích tụ khoáng chất trong xương và các rủi ro sức khỏe lâu dài khác. (Xem ‘Dịch tễ học’ và ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới).
- Sàng lọc – Việc theo dõi bệnh Celiac bắt đầu bằng định lượng định kỳ kháng thể kháng transglutaminase mô-immunoglobulin A (tTG-IgA) ngay sau khi chẩn đoán T1DM. Những bệnh nhân có kết quả dương tính nên được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để đánh giá thêm, thường bao gồm sinh thiết ruột non như mô tả trong sơ đồ (sơ đồ 2). (Xem ‘Theo dõi Celiac’ ở dưới).
- Nếu xét nghiệm tTG-IgA lần đầu âm tính, cần lặp lại trong vòng 2 năm sau khi chẩn đoán T1DM và một lần nữa sau 5 năm, hoặc bất cứ khi nào bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng gợi ý bệnh Celiac (bảng 1). Cần cân nhắc xét nghiệm thường xuyên hơn ở những người có người thân trực hệ mắc bệnh Celiac.
- Quản lý – Nếu trẻ mắc bệnh Celiac, cần tư vấn dinh dưỡng bởi chuyên gia dinh dưỡng có kinh nghiệm chăm sóc bệnh nhân đồng mắc đái tháo đường và bệnh Celiac. Bệnh nhân cần hướng dẫn đặc biệt để đảm bảo chế độ ăn uống tối ưu cho cả hai bệnh, cũng như theo dõi và phòng ngừa các rối loạn hành vi ăn uống. (Xem ‘Quản lý’ và ‘Lợi ích và rủi ro của điều trị’ ở dưới).