Nhiễm virus viêm gan C ở trẻ em

TÓM TẮT

Dịch tễ học – Tỷ lệ nhiễm virus viêm gan C (HCV) ở trẻ em thấp hơn so với người lớn. Truyền sang con trong giai đoạn chu sinh là nguồn lây nhiễm phổ biến nhất ở trẻ em. (Xem thêm phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới và “Truyền virus viêm gan C từ mẹ sang con”.)

Diễn tiến tự nhiên – HCV thường tiến triển chậm ở trẻ em, tuy nhiên vẫn có những trường hợp ngoại lệ. Các trường hợp nhiễm virus trong giai đoạn nhũ nhi thường tự khỏi, với tỷ lệ tự đào thải dao động từ 20% đến 40%. (Xem thêm phần ‘Diễn tiến tự nhiên’ ở dưới.)

Sàng lọc

Đối tượng cần xét nghiệm – Xét nghiệm HCV được khuyến cáo cho một số nhóm nguy cơ, bao gồm:

  • Trẻ có mẹ nhiễm HCV hoặc mẹ có tiền sử dùng ma túy đường tĩnh mạch.
  • Thanh thiếu niên nhiễm HIV hoặc có tiền sử/nghi ngờ dùng ma túy đường tĩnh mạch. Cần đặc biệt lưu ý khả năng này tại Hoa Kỳ trong bối cảnh dịch bệnh opioid và heroin đang gia tăng.
  • Trẻ em là con nuôi quốc tế hoặc người tị nạn. (Xem thêm phần ‘Sàng lọc’ ở dưới.)

Phương pháp xét nghiệm – Đánh giá chẩn đoán nhiễm HCV ở trẻ nhũ nhi và trẻ em tùy thuộc vào độ tuổi (sơ đồ 1) (xem thêm phần ‘Phương pháp xét nghiệm’ ở dưới):

  • Trẻ <18 tháng tuổi – Trẻ có nguy cơ phơi nhiễm HCV chu sinh nên được làm xét nghiệm HCV RNA, lý tưởng nhất là từ 2 đến 6 tháng tuổi (nhưng không sớm hơn 2 tháng tuổi). Trẻ từ 7 đến 17 tháng tuổi chưa từng được xét nghiệm cần được làm xét nghiệm HCV RNA.
  • Trẻ ≥18 tháng tuổi – Sau 18 tháng tuổi, xét nghiệm kháng thể anti-HCV là lựa chọn đầu tay phù hợp. Những trường hợp có kết quả kháng thể âm tính được xác định là không nhiễm virus. Những trường hợp có kết quả dương tính cần tiếp tục làm xét nghiệm HCV RNA.

Chẩn đoán – Kết quả xét nghiệm HCV RNA âm tính (tại bất kỳ thời điểm nào sau 2 tháng tuổi) giúp loại trừ tình trạng nhiễm HCV hoạt động và không cần làm thêm xét nghiệm. Kết quả HCV RNA dương tính (tại bất kỳ thời điểm nào sau 2 tháng tuổi) xác nhận chẩn đoán nhiễm HCV hoạt động, cần được theo dõi và đánh giá tiếp theo. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Điều trị – Sự ra đời của các thuốc kháng virus trực tiếp (DAA) là một cột mốc quan trọng trong điều trị HCV ở người lớn và đang thay đổi thực hành lâm sàng ở trẻ em khi các phác đồ mới được nghiên cứu và phê duyệt. Những thuốc này cho phép áp dụng các phác đồ điều trị bằng đường uống hoàn toàn, không dùng interferon, mang lại hiệu quả cao và dung nạp tốt cho hầu hết bệnh nhân. Hiện nay, các phác đồ DAA hiệu quả đã có sẵn cho trẻ từ 3 tuổi trở lên, với chỉ định tùy thuộc vào genotype (kiểu gen) của HCV. (Xem thêm phần ‘Quản lý viêm gan C mạn tính’ ở dưới và “Tổng quan về quản lý nhiễm virus viêm gan C mạn tính”.)

Lựa chọn phác đồ – Thời điểm và việc lựa chọn điều trị nhiễm HCV mạn tính phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ, kiểu gen và khả năng tiếp cận phác đồ DAA hiệu quả (sơ đồ 2):

  • Trẻ <3 tuổi – Nên trì hoãn điều trị cho đến khi trẻ ít nhất tròn 3 tuổi. Việc trì hoãn điều trị trong vài năm hoặc lâu hơn là phù hợp vì một tỷ lệ ca bệnh sẽ tự khỏi trước 3 tuổi, hầu hết bệnh nhân nhi mắc bệnh gan do HCV ở mức độ nhẹ và tiến triển chậm, đồng thời các phác đồ DAA chưa được đánh giá trên trẻ dưới 3 tuổi. (Xem thêm phần ‘Trẻ <3 tuổi’ ở dưới.)
  • Trẻ ≥3 tuổi – Đối với những trẻ có khả năng tiếp cận phác đồ DAA hiệu quả, chúng tôi khuyến cáo nên điều trị thay vì trì hoãn (Khuyến cáo 1B). Các lựa chọn phác đồ DAA hiệu quả bao gồm sofosbuvir-velpatasvir hoặc glecaprevir-pibrentasvir (áp dụng cho mọi kiểu gen). Ledipasvir-sofosbuvir cũng hiệu quả cho các kiểu gen 1, 4, 5 và 6 nhưng hiếm khi được sử dụng nếu đã có phác đồ pangenotypic (đa kiểu gen). Những bệnh nhân nhi hiếm gặp có xơ gan, đồng nhiễm HIV hoặc virus viêm gan B (HBV) cần có những cân nhắc đặc biệt về lựa chọn phác đồ và thời gian điều trị. (Xem thêm phần ‘Trẻ ≥3 tuổi’ ở dưới.)

    Đối với những bệnh nhân không có khả năng tiếp cận phác đồ DAA hiệu quả hoặc trẻ quá nhỏ để uống thuốc một cách tin cậy, việc trì hoãn điều trị trong vài năm hoặc lâu hơn là hợp lý vì hầu hết bệnh gan do HCV ở trẻ em tiến triển chậm. (Xem thêm phần ‘Trẻ ≥3 tuổi’ ở dưới.)

Thận trọng trước điều trị – Cần loại trừ đồng nhiễm HBV trước khi bắt đầu điều trị bằng phác đồ DAA, và loại trừ khả năng mang thai trước khi điều trị bằng ribavirin. (Xem thêm phần ‘Thận trọng và theo dõi’ ở dưới.)

Tư vấn – Bệnh nhân nhiễm HCV và gia đình cần được tư vấn về các đường lây truyền cụ thể của HCV (lây truyền chu sinh và qua đường máu nhiễm bệnh), đồng thời được hướng dẫn cách giảm nguy cơ lây truyền cho người khác (bảng 1). HCV không lây lan trong môi trường gia đình, trường học hoặc nhà trẻ. Bệnh nhân nên tránh uống rượu bia. (Xem thêm phần ‘Phòng ngừa lây truyền’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here