Các chất trung gian thứ cấp
Bất kể nguyên nhân ban đầu là gì, sự kích hoạt cytokine được cho là góp phần gây ra các triệu chứng ở bệnh nhân HIDS trong các đợt sốt. Nồng độ IL-6 và TNF-alpha trong máu tăng cao trong các đợt sốt so với các khoảng thời gian không có triệu chứng 55. Nồng độ IL-6 tương quan đáng kể với nồng độ protein phản ứng C (CRP).
Các phân tử kháng viêm, chẳng hạn như IL-1Ra và thụ thể TNF hòa tan siêu họ 1A (sTNFRSF1A: sTNFr p55 và p75), cũng tăng cao trong các đợt cấp. Trong khi đó, nồng độ các cytokine gây viêm như IL-1-alpha, IL-1-beta và cytokine kháng viêm IL-10 không tăng trong các đợt sốt.
Sự gia tăng liên tục nồng độ alpha1-acid glycoprotein (AGP) ở bệnh nhân HIDS so với nhóm chứng bình thường cho thấy tình trạng viêm vẫn tiếp diễn ngay cả giữa các đợt cấp 56. Cuối cùng, sự gia tăng nồng độ neopterin trong nước tiểu ở bệnh nhân HIDS trong các đợt sốt (và trở về mức bình thường giữa các đợt cấp) là sản phẩm của các tế bào đơn nhân (monocytes) và đại thực bào (macrophages) được kích thích bởi interferon gamma 57.
TÓM TẮT
Tổng quan – Hội chứng tăng immunoglobulin D (HIDS) đặc trưng bởi các đợt sốt thường đi kèm với sưng hạch bạch huyết, đau bụng và tăng nồng độ immunoglobulin D (IgD) đa dòng trong huyết thanh. (Xem “Hội chứng tăng immunoglobulin D: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)
Di truyền học – Đột biến gen mevalonate kinase (MVK) là nguyên nhân gây ra kiểu di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường được thấy trong nhiều trường hợp HIDS điển hình. Sự sai sót trong quá trình cuộn gập protein MVK ở nhiệt độ cơ thể có thể đóng vai trò làm giảm hoạt tính enzyme. Một kiểu hình tương tự có thể xảy ra mà không có đột biến gen MVK, được gọi là HIDS biến thể. (Xem phần ‘Di truyền học’ ở dưới.)
Sinh lý bệnh – Sinh lý bệnh của HIDS và chứng aciduria mevalonic hiện vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
- Mặc dù nồng độ IgD thường tăng trong HIDS, nhưng ít có khả năng sự gia tăng nồng độ IgD trong huyết thanh là nguyên nhân gây ra các cơn sốt chu kỳ và các triệu chứng khác của hội chứng này. (Xem phần ‘Immunoglobulin D trong huyết thanh’ ở dưới.)
- Việc tăng sản xuất hay tăng bài tiết mevalonate (acid mevalonic) đều không dường như là nguyên nhân trực tiếp gây ra kiểu hình viêm. Các nỗ lực giảm sản xuất mevalonate bằng thuốc statin ở bệnh nhân HIDS đã dẫn đến tình trạng bệnh trầm trọng hơn. (Xem phần ‘Mevalonate’ ở dưới.)
- Sự sụt giảm các chất trung gian trong con đường sinh tổng hợp không sterol (vốn có thể có đặc tính kháng viêm) có thể đóng vai trò quan trọng trong sinh lý bệnh. Các nghiên cứu in vitro cho thấy việc cung cấp các tiền chất ngoại sinh (farnesol và geranylgeraniol) cho các sản phẩm hạ nguồn có thể làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm từ các tế bào nuôi cấy của bệnh nhân HIDS. Ngoài ra, việc ức chế farnesyl transferase cũng có thể làm giảm các cytokine gây viêm bằng cách tăng cường sự hiện diện của geranylgeranyl-PP. (Xem phần ‘Các sản phẩm của con đường tổng hợp không sterol’ ở dưới.)