Viêm màng não do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

TÓM TẮT

Đặc điểm lâm sàng

Các dấu hiệu do viêm màng não gây ra – Biểu hiện của viêm màng não virus nhìn chung tương tự như viêm màng não vi khuẩn nhưng thường nhẹ hơn. Trẻ nhũ nhi có thể khởi phát sốt đột ngột kèm theo các triệu chứng không điển hình (ví dụ: quấy khóc, bỏ bú, nôn, tiêu chảy, phát ban, các triệu chứng hô hấp). Khám thực thể có thể ghi nhận thóp phồng và cổ cứng. Trẻ lớn hơn thường biểu hiện sốt, đau đầu, buồn nôn, nôn, cứng cổ và sợ ánh sáng. (Xem thêm phần ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)

Các dấu hiệu khác do nhiễm virus – Nhiễm Enterovirus (EV), nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não virus, thường đi kèm với viêm kết mạc, viêm họng, phát ban, viêm họng hạt (herpangina) và/hoặc bệnh tay chân miệng (hình 1A-C). Ở vùng khí hậu ôn đới, các đợt bùng phát EV trong cộng đồng thường xảy ra vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu. (Xem thêm phần ‘Enterovirus’ ở dưới và “Nhiễm Enterovirus và Parechovirus: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán xét nghiệm, điều trị và phòng ngừa”.)

Đánh giá cận lâm sàng – Đánh giá cận lâm sàng ban đầu cho trẻ nghi ngờ viêm màng não bao gồm (xem phần ‘Đánh giá’ ở dưới):

  • Xét nghiệm máu (xem phần ‘Xét nghiệm máu’ ở dưới):
    • Cấy máu
    • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi và số lượng tiểu cầu
    • Các chỉ số viêm (ví dụ: CRP, procalcitonin), giúp phân biệt viêm màng não do virus và vi khuẩn
    • Thời gian prothrombin (PT), thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT) (đặc biệt ở bệnh nhân có xuất huyết dưới da hoặc ban xuất huyết)
    • Điện giải đồ, BUN, creatinine và glucose huyết thanh
  • Nghiên cứu dịch não tủy (CSF) (xem phần ‘Xét nghiệm dịch não tủy’ ở dưới):
    • Nhuộm Gram và cấy vi khuẩn
    • Đếm tế bào
    • Định lượng glucose và protein
    • Xét nghiệm PCR (phản ứng chuỗi polymerase) (xem phần ‘Phát hiện virus’ ở dưới)

Phân biệt viêm màng não virus và vi khuẩn – Có thể nghi ngờ viêm màng não virus dựa trên đặc điểm dịch tễ (ví dụ: mùa, tiếp xúc với người bệnh), biểu hiện lâm sàng và kết quả xét nghiệm CSF ban đầu (bảng 4). Tuy nhiên, các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng thường chồng lấp với viêm màng não vi khuẩn, khiến việc loại trừ hoàn toàn viêm màng não vi khuẩn chỉ dựa trên các xét nghiệm ban đầu là rất khó khăn. (Xem thêm phần ‘Phân biệt viêm màng não do virus và do vi khuẩn’ ở dưới.)

Về nguyên tắc chung, trẻ nghi ngờ viêm màng não ban đầu nên được giả định là viêm màng não vi khuẩn và được xử trí tương ứng cho đến khi loại trừ được hoặc xác định khả năng mắc viêm màng não vi khuẩn là rất thấp (bảng 3). (Xem thêm “Viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ trên một tháng tuổi: Điều trị và tiên lượng”.)

Các quy tắc dự đoán lâm sàng có thể được phối hợp với đánh giá của bác sĩ để xác định những bệnh nhân có nguy cơ thấp mắc viêm màng não vi khuẩn (sơ đồ 1). (Xem thêm phần ‘Các quy tắc dự đoán lâm sàng’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Chẩn đoán viêm màng não virus được xác định khi kết quả cấy vi khuẩn âm tính và phát hiện tác nhân virus trong dịch não tủy. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt viêm màng não virus bao gồm viêm màng não vi khuẩn, viêm màng não do xoắn khuẩn Lyme, viêm não virus, viêm não tự miễn và các tác nhân gây bệnh hiếm gặp khác (bảng 1). (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here