TÓM TẮT
Đặc điểm lâm sàng – Ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) có thể biểu hiện bằng các triệu chứng và dấu hiệu không đặc hiệu (ví dụ: sốt, quấy khóc, bú kém, chậm tăng cân); đôi khi sốt là dấu hiệu duy nhất. Trẻ lớn hơn có thể có các triệu chứng đường tiết niệu (ví dụ: tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ mới khởi phát, đau bụng, đau lưng, sốt). (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới).
Tiền sử và thăm khám – Các khía cạnh quan trọng khi khai thác tiền sử ở trẻ nghi ngờ UTI bao gồm đặc điểm của đợt bệnh cấp tính (ví dụ: sốt, triệu chứng tiết niệu) và các yếu tố nguy cơ (ví dụ: tiền sử UTI, rối loạn chức năng bàng quang – ruột, trào ngược bàng quang niệu quản). (Xem ‘Tiền sử’ ở dưới).
Thăm khám cho trẻ nghi ngờ UTI cần bao gồm (xem ‘Khám thực thể’ ở dưới):
- Đo nhiệt độ, huyết áp và các chỉ số tăng trưởng
- Khám bụng tìm điểm đau hoặc khối u
- Đánh giá điểm đau vùng trên xương mu và góc sườn thận
- Khám cơ quan sinh dục ngoài
- Khám vùng thắt lưng để tìm dấu hiệu thoát vị mànghậu não tủy tiềm ẩn
- Tìm kiếm các nguồn gây sốt khác
Xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán – Đánh giá cận lâm sàng cho trẻ nghi ngờ UTI bao gồm xét nghiệm nhanh (dipstick), soi cặn lắng nước tiểu (bảng 1) và cấy nước tiểu. (Xem ‘Xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán’ ở dưới).
Quyết định lấy mẫu nước tiểu được xem xét tùy theo từng trường hợp, dựa trên tuổi, giới tính, tình trạng cắt bao quy đầu, cũng như các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng (bảng 2). Công cụ UTICalc có thể được sử dụng để ước tính xác suất UTI ở trẻ sốt (nhiệt độ ≥38°C [100,4°F]) từ 2 đến 23 tháng tuổi dựa trên các đặc điểm lâm sàng. (Xem ‘Quyết định lấy mẫu nước tiểu’ ở dưới).
Đặt thông tiểu hoặc chọc hút trên xương mu là phương pháp thu thập nước tiểu ưu tiên cho trẻ nhũ nhi và trẻ chưa biết đi vệ sinh. Đối với trẻ đã biết đi vệ sinh, phương pháp lấy nước tiểu sạch giữa dòng được ưu tiên. Không sử dụng mẫu nước tiểu lấy bằng túi vô trùng để cấy. (Xem ‘Cách lấy mẫu nước tiểu’ ở dưới).
Chúng tôi thường xuyên thực hiện cấy nước tiểu cho trẻ <2 tuổi nghi ngờ UTI nếu đã lấy mẫu phân tích nước tiểu hoặc test nhanh, ngay cả khi kết quả test nhanh và soi cặn lắng không thấy bạch cầu hay vi khuẩn, vì độ nhạy của test nhanh và soi cặn lắng là <90% (bảng 1).
Đối với trẻ ≥2 tuổi đã biết nói, biết đi vệ sinh và không sốt, kết quả test nhanh hoặc soi cặn lắng có thể được dùng để quyết định có cần cấy nước tiểu hay không. (Xem ‘Cấy nước tiểu’ ở dưới).
UTI được định nghĩa chính xác nhất là tình trạng vi khuẩn niệu có ý nghĩa lâm sàng bởi một tác nhân gây bệnh đường tiết niệu trên bệnh nhân có triệu chứng. Mặc dù thường có bạch cầu niệu, nhưng 10 đến 20% trẻ nhiễm UTI có thể không có dấu hiệu này (bảng 3). (Xem ‘Tiêu chuẩn chẩn đoán’ ở dưới).
Chẩn đoán phân biệt – Kết quả cấy nước tiểu định lượng, kết quả cấy hoặc các xét nghiệm vi sinh khác từ các vị trí khác, cùng với các đặc điểm lâm sàng đi kèm giúp phân biệt UTI với các bệnh lý khác trong chẩn đoán phân biệt (ví dụ: vi khuẩn niệu không triệu chứng, nhiễm khuẩn huyết tiềm ẩn [hiếm gặp], viêm phổi tiềm ẩn, nhiễm liên cầu nhóm A, viêm ruột thừa, bệnh Kawasaki, viêm âm hộ âm đạo không đặc hiệu, viêm niệu đạo, sỏi thận, và rối loạn chức năng bàng quang – ruột). (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới).