Nhiễm virus Herpes simplex (HSV) sơ sinh: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

TÓM TẮT

Dịch tễ học – Nhiễm virus herpes simplex (HSV) sơ sinh xảy ra với tỷ lệ khoảng 1/10.000 trẻ sinh sống, mặc dù có sự biến thiên đáng kể theo vùng. HSV sơ sinh có thể nhiễm từ trong tử cung (HSV bẩm sinh), trong thời kỳ chu sinh hoặc sau sinh. (Xem thêm ‘Dịch tễ học và truyền nhiễm’ ở dưới.)

Nhiễm trùng trong tử cung – Nhiễm HSV trong tử cung có liên quan đến phù thai và thai chết lưu trong tử cung. Những trẻ sống sót có thể biểu hiện tam chứng điển hình gồm: các mụn nước hoặc sẹo trên da, tổn thương mắt và các biểu hiện thần kinh trung ương (CNS) nặng bao gồm tật đầu nhỏ, nhuyễn não dạng nang (hình 1hình 2), hoặc bất toàn não. (Xem thêm ‘HSV trong tử cung’ ở dưới.)

HSV sơ sinh – HSV sơ sinh mắc phải trong thời kỳ chu sinh và sau sinh có thể được phân thành ba nhóm chính nhằm phục vụ mục đích điều trị và tiên lượng (bảng 1):

  • Bệnh khu trú ở da, mắt và miệng (SEM) – Bệnh SEM đặc trưng bởi các tổn thương mụn nước tập trung thành cụm hoặc hợp nhất trên da (hình 6Chình 6B); chảy nước mắt quá mức, đau mắt, phù kết mạc; và/hoặc các tổn thương loét khu trú ở miệng, vòm họng và lưỡi. (Xem thêm ‘Bệnh về da, mắt và miệng’ ở dưới.)
  • Bệnh thần kinh trung ương (CNS) – Biểu hiện có thể là co giật (cục bộ hoặc toàn thể), lờ đờ, kích thích, run, bú kém, thân nhiệt không ổn định (sốt hoặc hạ thân nhiệt) và thóp trước phồng. (Xem thêm ‘Bệnh hệ thần kinh trung ương’ ở dưới.)
  • Bệnh lan tỏa – Đặc trưng bởi sự tổn thương đa cơ quan. Trẻ sơ sinh nhiễm HSV lan tỏa thường khởi phát trong tuần đầu sau sinh với các dấu hiệu và triệu chứng không đặc hiệu của nhiễm trùng huyết sơ sinh (ví dụ: rối loạn điều hòa thân nhiệt, ngưng thở, kích thích, lờ đờ, suy hô hấp, chướng bụng, gan to, cổ trướng). Tỷ lệ tử vong của HSV sơ sinh lan tỏa nếu không được điều trị là trên 80%. (Xem thêm ‘Bệnh lan tỏa’ ở dưới.)

Nghi ngờ lâm sàng – Cần nghi ngờ nhiễm HSV sơ sinh ở những trẻ có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây (xem ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới):

  • Tổn thương niêm mạc da (hình 6Chình 6B)
  • Các dấu hiệu thần kinh trung ương bất thường (tăng tế bào trong dịch não tủy [CSF], co giật, dấu hiệu thần kinh khu trú, hình ảnh học thần kinh bất thường (hình 3hình 4))
  • Bệnh cảnh giống nhiễm trùng huyết (suy hô hấp, ngưng thở, chướng bụng, cổ trướng, gan to, viêm phổi tiến triển, rối loạn điều hòa thân nhiệt, viêm gan, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu)

Ngoài ra, trẻ sơ sinh có tiền sử tiếp xúc với HSV trong thời kỳ chu sinh (ví dụ: mẹ có tổn thương sinh dục đang hoạt động) cần được theo dõi các dấu hiệu nhiễm HSV, như tóm tắt trong sơ đồ (sơ đồ 1) và được thảo luận chi tiết riêng. (Xem “Nhiễm virus herpes simplex (HSV) sơ sinh: Quản lý và phòng ngừa”, phần ‘Phơi nhiễm trong giai đoạn chu sinh’.)

Đánh giá chẩn đoán

Xét nghiệm vi rút học – Chẩn đoán nhiễm HSV sơ sinh có thể được thiết lập thông qua phân lập HSV trong nuôi cấy, phát hiện DNA của HSV bằng xét nghiệm PCR định tính hoặc định lượng, và/hoặc phát hiện kháng nguyên HSV bằng xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (DFA). Trẻ nghi ngờ nhiễm HSV cần được thực hiện tất cả các xét nghiệm sau (xem ‘Phát hiện HSV’ ở dưới):

  • Nuôi cấy vi rút hoặc PCR HSV từ phết bề mặt kết mạc, miệng, tỵ hầu và trực tràng
  • Nuôi cấy vi rút hoặc PCR HSV (có hoặc không có DFA) từ phết/nạo các tổn thương da và niêm mạc
  • Chọc dò thắt lưng để phân tích dịch não tủy và làm PCR HSV
  • PCR HSV máu toàn phần hoặc huyết tương
  • Nuôi cấy vi rút hoặc PCR HSV từ dịch hút khí quản nếu trẻ được đặt nội khí quản

Giải thích kết quả – Việc giải thích kết quả xét nghiệm chẩn đoán HSV ở trẻ sơ sinh phụ thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng (bảng 1). Hầu hết trẻ nhiễm bệnh có kết quả nuôi cấy vi rút và/hoặc PCR dương tính ở một hoặc nhiều mẫu bệnh phẩm nêu trên. Tương tự, những trẻ có kết quả nuôi cấy/PCR âm tính ở tất cả các mẫu bệnh phẩm nêu trên thường ít có khả năng nhiễm HSV. Tuy nhiên, trong trường hợp có các dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm hoặc hình ảnh học gợi ý cao, kết quả âm tính không loại trừ nhiễm HSV. (Xem thêm ‘Phiên giải/chẩn đoán’ ở dưới.)

Đánh giá bổ sung trong các trường hợp xác định – Cần thực hiện đánh giá toàn diện ở tất cả trẻ sơ sinh xác định nhiễm HSV để xác định mức độ tổn thương cơ quan. Việc này bao gồm (xem ‘Các nghiên cứu bổ sung’ ở dưới):

  • Tổng phân tích tế bào máu, bao gồm công thức bạch cầu và số lượng tiểu cầu
  • Men gan, bilirubin toàn phần và trực tiếp
  • Nitơ urê máu (BUN), creatinine và xét nghiệm nước tiểu
  • Chọc dò thắt lưng (nếu chưa thực hiện)
  • Khám mắt giãn đồng tử
  • Hình ảnh học thần kinh
  • Điện não đồ (EEG) nếu có bằng chứng khác về tổn thương thần kinh trung ương (ví dụ: co giật, khám thần kinh bất thường)
  • X-quang ngực nếu có dấu hiệu tổn thương phổi

Việc đánh giá này là cần thiết ngay cả với những trẻ có vẻ chỉ mắc bệnh SEM khu trú, vì các dấu hiệu lâm sàng có thể không xuất hiện sớm trong giai đoạn đầu của bệnh thần kinh trung ương và bệnh lan tỏa.

Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt của HSV sơ sinh rất rộng, bao gồm các tình trạng nhiễm trùng và không nhiễm trùng gây tổn thương mụn nước trên da, bệnh lý về mắt, biểu hiện thần kinh trung ương và/hoặc bệnh lý hệ thống ở trẻ sơ sinh. Trong khi chờ chẩn đoán xác định, có thể chỉ định điều trị theo kinh nghiệm cho HSV sơ sinh (sau khi đã lấy đủ mẫu bệnh phẩm vi sinh và vi rút học). (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới và “Nhiễm virus herpes simplex (HSV) sơ sinh: Quản lý và phòng ngừa”, phần ‘Liệu pháp kháng virus ban đầu’.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here