TÓM TẮT
Cơ chế bệnh sinh – Trẻ em cần đặt đường thở nhân tạo (ví dụ: trẻ phụ thuộc mở khí quản mạn tính hoặc trẻ cần đặt nội khí quản cấp cứu) có nguy cơ cao mắc viêm phế quản khí quản do vi khuẩn do sự cư trú của vi khuẩn tại đường thở nhân tạo và các tổn thương niêm mạc liên quan đến việc đặt ống. (Xem mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Viêm phế quản khí quản ở trẻ có đường thở nhân tạo thường đặc trưng bởi các dấu hiệu lâm sàng của nhiễm trùng đường hô hấp (ví dụ: sốt, ho, tăng tiết đờm hoặc tăng nhu cầu hút nội khí quản) nhưng không có bằng chứng viêm phổi trên X-quang. Tình trạng này có thể khó phân biệt với nhiễm trùng phổi kèm theo (ví dụ: viêm phổi liên quan đến máy thở [VAP]) và các nhiễm trùng do virus ở đường hô hấp dưới. (Xem mục ‘Đặc điểm lâm sàng’ và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Đánh giá – Việc đánh giá trẻ có đường thở nhân tạo nghi ngờ viêm phế quản khí quản bao gồm (xem mục ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới):
- X-quang ngực (xem mục ‘Chẩn đoán hình ảnh lồng ngực’ ở dưới)
- Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (xem mục ‘Tổng phân tích tế bào máu’ ở dưới)
- Nhuộm Gram và nuôi cấy dịch hút khí quản (xem mục ‘Nhuộm Gram’ và ‘Nuôi cấy’ ở dưới)
- Xét nghiệm virus (xem mục ‘Xét nghiệm virus’ ở dưới)
Chẩn đoán
Chẩn đoán lâm sàng viêm phế quản khí quản ở trẻ phụ thuộc mở khí quản mạn tính – Đối với trẻ phụ thuộc mở khí quản mạn tính, viêm phế quản khí quản thường được chẩn đoán lâm sàng dựa trên các triệu chứng sốt, ho và xuất hiện dịch tiết khí quản mủ mới, khi không có nguyên nhân nào khác giải thích cho các dấu hiệu này (ví dụ như nhiễm virus). (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phế quản khí quản liên quan đến máy thở (VAT) ở bệnh nhân đặt nội khí quản – Các tiêu chuẩn chẩn đoán VAT trong trường hợp này được tóm tắt trong bảng (bảng 1).
Điều trị – Đối với trẻ được chẩn đoán viêm phế quản khí quản do vi khuẩn (theo các tiêu chuẩn nêu trên), chúng tôi đề xuất điều trị bằng kháng sinh (Khuyến cáo 2C). Với những bệnh nhân có triệu chứng nhẹ (sốt nhẹ, tăng tiết đờm hoặc tăng nhu cầu hút đờm nhẹ) và tình trạng chung ổn định, có thể trì hoãn điều trị cho đến khi có kết quả nuôi cấy. Điều trị kinh nghiệm ngay từ đầu là phù hợp nếu bệnh nhân có triệu chứng rõ rệt (ví dụ: sốt cao, suy hô hấp, cần tăng các thông số máy thở). (Xem mục ‘Điều trị’ ở dưới.)
Liệu pháp kháng sinh kinh nghiệm ban đầu nhằm bao phủ các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất (xem mục ‘Vi sinh vật học’ ở dưới) và được cá thể hóa dựa trên mức độ nặng của bệnh, kết quả nuôi cấy trước đó (nếu có), kết quả nhuộm Gram hiện tại và mô hình kháng thuốc tại địa phương. (Xem mục ‘Điều trị kinh nghiệm’ ở dưới.)
Phác đồ kháng sinh cần được điều chỉnh sau khi có kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ của dịch hút khí quản. Thời gian điều trị thông thường từ 3 đến 7 ngày. (Xem mục ‘Điều trị đích’ ở dưới.)
Tiên lượng – Ở trẻ nhập khoa hồi sức tích cực nhi khoa (PICU), VAT có liên quan đến việc kéo dài thời gian thở máy và thời gian nằm viện tại PICU. Các nghiên cứu chưa ghi nhận sự gia tăng nguy cơ tử vong ở trẻ mắc VAT. Đối với trẻ phụ thuộc mở khí quản mạn tính, hầu hết bệnh nhân hồi phục sau một đợt viêm phế quản khí quản mà không để lại di chứng lâu dài. (Xem mục ‘Tiên lượng’ ở dưới.)
Phòng ngừa – Các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ có đường thở nhân tạo bao gồm: nằm đầu cao ít nhất 30°, vệ sinh răng miệng thường xuyên và rút nội khí quản sớm nhất có thể. (Xem mục ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)