Nhiễm Clostridioides difficile ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

TÓM TẮT

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

  • Phổ lâm sàng của nhiễm Clostridioides difficile rất đa dạng, từ trạng thái khu trú không triệu chứng đến viêm đại tràng sét. Trẻ em có thể biểu hiện đầy đủ các mức độ của bệnh lý này (Xem ‘Phổ lâm sàng’ ở dưới).
  • Các triệu chứng thường khởi phát trong hoặc trong vòng vài tuần sau khi điều trị bằng kháng sinh. Tiêu chảy mức độ nhẹ đến trung bình là biểu hiện phổ biến nhất khi có triệu chứng. Phân thường có đặc điểm phân nước hoặc nhầy, có thể đi kèm sốt, đau quặn bụng dưới và các dấu hiệu toàn thân khác. Khám thực thể thường không ghi nhận bất thường hoặc có thể thấy ấn đau vùng bụng dưới (Xem ‘Tiêu chảy’ ở dưới).
  • Các dấu hiệu xét nghiệm gợi ý nhiễm C. difficile mức độ nặng hoặc thể sét bao gồm: tăng bạch cầu (≥ 15.000 tế bào/μL) hoặc tăng creatinine huyết thanh (đã hiệu chỉnh theo tuổi) (Xem ‘Đặc điểm cận lâm sàng’ ở dưới).
  • Một số đặc điểm của bệnh nhân và dấu hiệu lâm sàng sẽ giúp định hướng rõ hơn liệu các triệu chứng tiêu hóa là do nhiễm C. difficile hay không (bảng 2). Nếu không có các yếu tố này, khả năng do C. difficile thấp hơn so với các nguyên nhân gây tiêu chảy khác (Xem ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới).

Chỉ định xét nghiệm

Việc xét nghiệm tìm C. difficile chỉ nên được thực hiện ở trẻ có triệu chứng với tình trạng tiêu chảy có ý nghĩa lâm sàng (≥ 3 lần đi ngoài phân lỏng mỗi ngày hoặc tiêu chảy trầm trọng hơn ở trẻ vốn có phân lỏng mạn tính), kèm theo các đặc điểm lâm sàng gợi ý nhiễm C. difficile hoặc có các yếu tố tiền đề (bảng 2) (Xem ‘Chỉ định xét nghiệm’ ở dưới).

Tiếp cận xét nghiệm

Hiện có nhiều phương pháp xét nghiệm phân để chẩn đoán nhiễm C. difficile. Các lựa chọn bao gồm:

  • Xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT) đơn độc.
  • Tiếp cận hai giai đoạn: bắt đầu bằng một xét nghiệm có độ nhạy cao (ví dụ: NAAT hoặc xét nghiệm kháng nguyên glutamate dehydrogenase [GDH]), sau đó là một xét nghiệm có độ đặc hiệu cao (ví dụ: xét nghiệm miễn dịch enzyme [EIA] tìm độc tố).
  • Xét nghiệm đồng thời GDH và độc tố, nếu kết quả không thống nhất thì thực hiện NAAT để đối chiếu.

Xét nghiệm chỉ được thực hiện trên các mẫu phân lỏng, phân nước hoặc phân sệt; rất ít khi có chỉ định ở trẻ dưới 12 tháng tuổi (Xem ‘Xét nghiệm C. difficile’ ở dưới).

Chẩn đoán

Chẩn đoán nhiễm C. difficile ở trẻ em dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng: tiêu chảy có ý nghĩa lâm sàng (thay đổi thói quen đi ngoài cấp tính và ≥ 3 lần đi ngoài phân lỏng mỗi ngày) hoặc liệt ruột, kèm theo kết quả xét nghiệm chẩn đoán C. difficile dương tính. Hình ảnh viêm đại tràng giả mạc (qua nội soi hoặc mô bệnh học) gợi ý nhiễm C. difficile và cần thực hiện thêm các xét nghiệm xác nhận (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới).

Chẩn đoán phân biệt

Cần cân nhắc khả năng C. difficile chỉ là phát hiện ngẫu nhiên (đặc biệt ở trẻ nhũ nhi, trẻ nhỏ và trẻ có các bệnh đồng mắc). Ngay cả khi kết quả xét nghiệm tìm C. difficile sinh độc tố dương tính, vẫn cần xem xét các nguyên nhân gây tiêu chảy khác (do virus, ký sinh trùng và các vi khuẩn khác), và trong trường hợp này, việc điều trị nhiễm C. difficile có thể không được chỉ định (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới).

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here