TÓM TẮT
-
Dịch tễ học
Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn (PSGN) là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm thận cấp trên toàn thế giới, đặc biệt tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế. Nguy cơ mắc PSGN cao nhất ở trẻ em từ 5 đến 12 tuổi và người cao tuổi trên 60 tuổi. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
-
Cơ chế bệnh sinh
PSGN do bệnh lý phức hợp miễn dịch tại cầu thận, gây ra bởi các chủng liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (GAS) có khả năng gây viêm cầu thận. Hai kháng nguyên chính được cho là nguyên nhân gây bệnh là thụ thể plasmin liên quan đến viêm cầu thận và độc tố ngoại bào B của liên cầu (SpeB). (Xem thêm ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
-
Hình ảnh vi thể
Đặc điểm bệnh lý điển hình của PSGN được xác định qua kính hiển vi điện tử (các lắng đọng dưới biểu mô hình vòm) và nhuộm miễn dịch huỳnh quang (lắng đọng immunoglobulin G [IgG] và C3 theo dạng hạt lan tỏa ở vùng màng đáy và thành mao mạch cầu thận) (hình 1, hình 4, hình 8 và hình 2). Các phát hiện trên kính hiển vi quang học như thâm nhiễm tế bào và tăng sinh cầu thận thường không đặc hiệu (hình 3). (Xem thêm ‘Giải phẫu bệnh’ ở dưới.)
-
Biểu hiện lâm sàng
Các dấu hiệu lâm sàng thường gặp nhất bao gồm phù, tiểu máu đại thể và tăng huyết áp. Tuy nhiên, bệnh cảnh của PSGN rất đa dạng, từ không triệu chứng, tiểu máu vi thể cho đến hội chứng viêm thận cấp (tiểu máu đại thể, protein niệu, phù, tăng huyết áp và tổn thương thận cấp). (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
-
Kết quả xét nghiệm
Kết quả xét nghiệm bao gồm: phân tích nước tiểu bất thường (hồng cầu biến dạng, protein niệu ở nhiều mức độ, trụ hồng cầu và tiểu bạch cầu), xét nghiệm huyết thanh dương tính với kháng thể kháng kháng nguyên liên cầu và giảm bổ thể máu. (Xem thêm ‘Kết quả xét nghiệm’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán
PSGN thường được chẩn đoán dựa trên các dấu hiệu của viêm thận cấp (ví dụ: tiểu máu có hoặc không kèm trụ hồng cầu và protein niệu) cùng với bằng chứng nhiễm GAS gần đây (ví dụ: cấy họng hoặc cấy da dương tính, hoặc các xét nghiệm huyết thanh như anti-streptolysin [ASO] hoặc test streptozyme). (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán phân biệt
Mặc dù một số bệnh lý viêm cầu thận khác (ví dụ: viêm cầu thận C3 và bệnh thận IgA) có biểu hiện tương tự PSGN, nhưng thường có thể phân biệt được dựa trên các đặc điểm lâm sàng cụ thể. Trong những trường hợp chẩn đoán không chắc chắn, sinh thiết thận có thể được chỉ định để xác định chính xác bệnh lý. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ và ‘Chỉ định sinh thiết thận’ ở dưới.)
-
Điều trị
Hiện chưa có liệu pháp điều trị đặc hiệu cho PSGN. Việc quản lý chủ yếu là điều trị hỗ trợ, tập trung vào kiểm soát tình trạng quá tải thể tích gây ra các biến chứng lâm sàng. Các biện pháp chung bao gồm hạn chế muối và nước, cùng với liệu pháp lợi tiểu.
-
Liệu pháp kháng sinh
Kháng sinh được chỉ định cho những bệnh nhân vẫn còn tình trạng nhiễm liên cầu khuẩn tại thời điểm chẩn đoán. (Xem thêm ‘Liệu pháp kháng sinh’ ở dưới.)
-
Lọc máu
Đối với bệnh nhân tổn thương thận cấp, có thể cần phải chạy thận nhân tạo. Các chỉ định cho lọc máu được thảo luận trong một phần riêng. (Xem “Phòng ngừa và xử trí tổn thương thận cấp ở trẻ em”, mục ‘Xử trí tổn thương thận cấp’.)
-
Kiểm soát tăng huyết áp
Ở bệnh nhân tăng huyết áp, chúng tôi đề nghị sử dụng furosemide để lợi tiểu nhanh và hạ huyết áp (Khuyến cáo 2C). Trong một số ít trường hợp, bệnh nhân có thể gặp bệnh não do tăng huyết áp nặng và cần điều trị khẩn cấp để hạ áp. (Xem thêm ‘Xử trí cấp tính’ ở dưới và “Xử trí ban đầu các tình trạng khẩn cấp và cấp cứu tăng huyết áp ở trẻ em”, mục ‘Xử trí ban đầu’.)
-
Diễn tiến lâm sàng và tiên lượng
Hầu hết bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em, đều hồi phục lâm sàng hoàn toàn; quá trình thuyên giảm bệnh thường bắt đầu trong hai tuần đầu. Tuy nhiên, một nhóm nhỏ bệnh nhân có thể gặp các biến chứng thận muộn (như tăng huyết áp, tăng protein niệu và suy giảm chức năng thận). (Xem thêm ‘Diễn tiến và theo dõi’ và ‘Tiên lượng’ ở dưới.)