TÓM TẮT
Định nghĩa trạng thái động kinh (SE) – Tiêu chuẩn về thời gian co giật liên tục để định nghĩa SE đã có nhiều thay đổi theo thời gian. Để phục vụ cho các quyết định điều trị, định nghĩa được chấp nhận rộng rãi hiện nay là một cơn co giật kéo dài từ 5 phút trở lên, hoặc các cơn co giật lặp lại liên tục mà bệnh nhân không hồi tỉnh giữa các cơn (Xem thêm ‘Định nghĩa’ ở dưới).
Phân loại – Việc phân loại SE thông thường tương tự như phân loại các cơn co giật đơn lẻ, bao gồm:
- SE cục bộ không kèm suy giảm ý thức hoặc nhận thức (còn gọi là SE cục bộ đơn thuần).
- SE cục bộ có kèm suy giảm ý thức (còn gọi là SE cục bộ phức tạp).
- SE toàn thể co cứng-co giật, bao gồm thể co cứng-co giật, thể co cứng và thể co giật (các thể này luôn đi kèm với mất ý thức).
- SE toàn thể không co giật, bao gồm SE vắng ý thức (đặc trưng bởi sự thay đổi nhận thức, nhưng không nhất thiết phải mất ý thức hoàn toàn).
(Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng và phân loại’ ở dưới).
Dịch tễ học và căn nguyên – SE có thể là biến chứng của một bệnh lý cấp tính như viêm não, hoặc là một biểu hiện của bệnh động kinh. Khoảng 10% đến 20% trẻ em mắc bệnh động kinh sẽ có ít nhất một đợt SE. Trong 12% trường hợp trẻ em mắc bệnh động kinh, SE là cơn co giật khởi phát đầu tiên (Xem thêm ‘Dịch tễ học và căn nguyên’ ở dưới).
Tiên lượng và biến chứng – Yếu tố chính đóng góp vào tỷ lệ bệnh tật và tử vong của SE là căn nguyên bệnh lý nền. Các biến chứng toàn thân cũng góp phần làm tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong, bao gồm thiếu oxy máu, nhiễm toan máu, rối loạn đường huyết và các thay đổi về mạch máu (Xem thêm ‘Tiên lượng’ và ‘Biến chứng toàn thân’ ở dưới).
Động kinh là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân khởi phát với SE, tỷ lệ có thể lên đến 20%. Sự hiện diện của một căn nguyên gây tổn thương thần kinh sẽ làm tăng nguy cơ tiến triển thành bệnh động kinh (Xem thêm ‘Co giật tái phát’ ở dưới).