TÓM TẮT
Nguyên nhân hôn mê – Nguyên nhân gây hôn mê rất đa dạng (bảng 3). Các nguyên nhân có thể được phân thành hai nhóm là do chấn thương (bao gồm cả chấn thương đầu do bị lạm dụng) và không do chấn thương, với tần suất xuất hiện tương đương nhau ở trẻ em.
Các nguyên nhân không do chấn thương thường gặp gây hôn mê ở trẻ em bao gồm:
- Nhiễm trùng (ví dụ: viêm màng não, viêm não, nhiễm khuẩn huyết).
- Ngộ độc.
- Rối loạn chuyển hóa (ví dụ: hạ đường huyết, nhiễm toan ceton do đái tháo đường, các sai sót chuyển hóa bẩm sinh).
- Co giật, đuối nước.
- Xuất huyết nội sọ (ví dụ: do dị dạng mạch máu) hoặc tổn thương choán chỗ (ví dụ: u não).
- Tổn thương thiếu máu cục bộ – thiếu oxy (có thể là hậu quả từ bất kỳ cơ chế nào nêu trên hoặc do ngừng tuần hoàn hô hấp).
(Xem mục ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Đánh giá ban đầu – Việc khai thác bệnh sử đầy đủ và thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng sẽ cung cấp những manh mối quan trọng để xác định nguyên nhân cơ bản. (Xem mục ‘Bệnh sử’ và ‘Khám tổng quát’ ở dưới.)
Khám thần kinh ở bệnh nhân hôn mê bao gồm đánh giá mức độ thức tỉnh, khám vận động và các phản xạ dây thần kinh sọ. Những dấu hiệu quan trọng cần lưu ý là các phản xạ bất thường gợi ý rối loạn chức năng tại các vùng cụ thể của thân não, hoặc tình trạng mất đối xứng nhất quán giữa phản ứng bên phải và bên trái, gợi ý nguyên nhân do tổn thương thực thể tại não. (Xem mục ‘Khám thần kinh’ ở dưới.)
Các hội chứng hôn mê – Các hội chứng quan trọng cần nhận diện bao gồm:
- Tăng áp lực nội sọ (ICP): Dấu hiệu sắp thoát vị não biểu hiện qua tư thế gồng cứng mất vỏ hoặc mất não, kiểu thở chu kỳ, bất thường đồng tử một hoặc hai bên, và/hoặc tăng huyết áp kèm nhịp tim chậm ở bệnh nhân hôn mê. (Xem mục ‘Thoát vị qua lều tiểu não’ ở dưới.)
- Bệnh não chuyển hóa độc chất: Trong trường hợp này, hôn mê thường tiến triển từ trạng thái lú lẫn và/hoặc sững sờ trước đó. Kết quả thăm khám thường dao động; các dấu hiệu có thể gặp bao gồm run vẩy (asterixis) hoặc giật cơ (myoclonus), phản xạ thân não bất thường, giảm trương lực cơ, và thậm chí là tư thế gồng cứng trong những trường hợp nặng. Các khiếm khuyết khu trú rõ rệt ít khi xảy ra. Một số loại ngộ độc gây ra các hội chứng điển hình với các dấu hiệu sinh tồn và bất thường đồng tử đặc trưng (bảng 4). (Xem mục ‘Bệnh não chuyển hóa’ ở dưới.)
Đánh giá và xử trí tiếp theo – Các xét nghiệm chẩn đoán và can thiệp điều trị sớm cần được tiến hành nhanh chóng, thậm chí song song. Khuyến cáo áp dụng phác đồ đánh giá và xử trí cấp cứu (bảng 1).