TÓM TẮT
Đường thở trẻ em so với người lớn – Mặc dù các chỉ định quản lý đường thở ở trẻ em tương tự như ở người lớn, nhưng đặc điểm giải phẫu và sinh lý đặc thù của trẻ tạo ra những thách thức riêng trong đánh giá và xử trí:
Giải phẫu – Đặc điểm giải phẫu ở trẻ em (hình 1) dễ dẫn đến tắc nghẽn đường thở và ảnh hưởng đáng kể đến việc quản lý đường thở (xem chi tiết tại mục ‘Những lưu ý về giải phẫu’ ở dưới), bao gồm:
- Các cấu trúc vùng hầu họng tương đối lớn (lưỡi, amidan và VA).
- Nắp thanh quản lớn và mềm, gây khó khăn hơn trong việc quan sát dây thanh khi soi thanh quản.
- Phần chẩm tương đối lớn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ gây gập cổ, tiềm ẩn nguy cơ tắc nghẽn đường thở khi nằm ngửa (hình 1).
- Khí quản ngắn và hẹp hơn làm tăng nguy cơ đặt sai vị trí ống nội khí quản sau khi đặt.
Sinh lý – Một số khác biệt về sinh lý đặc thù gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc quản lý đường thở ở trẻ sơ sinh và trẻ em (xem chi tiết tại mục ‘Những lưu ý về sinh lý’ ở dưới):
- Do thể tích khí cặn chức năng giảm và mức tiêu thụ oxy tăng, trẻ rơi vào tình trạng thiếu oxy nhanh hơn người lớn. Những khác biệt sinh lý này dẫn đến thời gian ngưng thở ngắn hơn và kém an toàn hơn trong quá trình đặt nội khí quản trình tự nhanh (RSI).
- Đa số trẻ sơ sinh chủ yếu thở bằng mũi, nên tình trạng hô hấp có thể bị tổn thương do tắc nghẽn mũi, phù nề hoặc chèn ép.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có phản xạ phế vị rõ rệt, gây chậm nhịp tim khi soi thanh quản hoặc hút đờm dãi.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có tỷ lệ sợi cơ xương co rút chậm (type 1) hiệu quả ở cơ liên sườn thấp hơn, nên dễ mệt mỏi và suy hô hấp hơn.
Duy trì kỹ năng – Việc phát triển năng lực và duy trì kỹ năng thành thạo trong quản lý đường thở nâng cao ở trẻ em là đặc biệt khó khăn vì hầu hết các lâm sàng viên ít khi có cơ hội thực hiện các kỹ năng này. Đào tạo mô phỏng có thể là một phương pháp thay thế hiệu quả để huấn luyện quản lý đường thở. (Xem chi tiết tại mục ‘Hạn chế cơ hội để đạt được sự thành thạo’ ở dưới.)